[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ピアノの森Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ピアノの森, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 59 diễn viên, 31 nhân vật/vai và 1 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

59

Nhân vật

31

Mẫu

0

YouTube

1

Nhân vật/Vai

アン・チャンウ

Diễn viên lồng tiếng

Tsuchida Reio

土田玲央 / つちだ れいおう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

アン・チャンス

Diễn viên lồng tiếng

Urata Wataru

浦田わたる / うらた わたる

Đơn vị

Pony Canyon

ポニーキャニオン

-

Nhân vật/Vai

アントニ・コルト

Diễn viên lồng tiếng

Sumi Takahiro

鷲見昂大 / すみ たかひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

エミリア

Diễn viên lồng tiếng

Kusunoki Tomori

楠木ともり / くすのき ともり

Đơn vị

Sony Music Artists

ソニー・ミュージックアーティスツ

-

Nhân vật/Vai

オーブリー・タナス

Diễn viên lồng tiếng

Higashiuchi Mariko

東内マリ子 / ひがしうち まりこ

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

オレーシャ・ユシェンコ

Diễn viên lồng tiếng

Wakai Yuki

若井友希 / わかい ゆうき

Đơn vị

Avex Pictures

エイベックス・アニメーションレーベルズ

-

Nhân vật/Vai

コン

Diễn viên lồng tiếng

Soya Kazuki

蒼谷和樹 / そうや かずき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ソフィ兄

Diễn viên lồng tiếng

Yamashita Seiichiro

山下誠一郎 / やました せいいちろう

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ハミ

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Junko

竹内順子 / たけうち じゅんこ

Đơn vị

Ogipro The Next

尾木プロ THE NEXT

-

Nhân vật/Vai

パン・ウェイ

少年

Diễn viên lồng tiếng

Wakai Yuki

若井友希 / わかい ゆうき

Đơn vị

Avex Pictures

エイベックス・アニメーションレーベルズ

-

Nhân vật/Vai

ベン

Diễn viên lồng tiếng

Ono Yuki

小野友樹 / おの ゆうき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ポン爺

Diễn viên lồng tiếng

Hatoka Daisuke

鳩岡大輔 / はとおか だいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

モーツァルト

金平大学

Diễn viên lồng tiếng

Kumai Motoko

くまいもとこ / くまい もとこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

モーツァルト

Diễn viên lồng tiếng

Yamashita Seiichiro

山下誠一郎 / やました せいいちろう

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ヤマヤマ

Diễn viên lồng tiếng

Mizumachi Reiko

水町レイコ / みずまち れいこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ラハエル

Diễn viên lồng tiếng

Miyamoto Jun

宮本淳 / みやもと じゅん

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

リウ・ミン

Diễn viên lồng tiếng

Hatoka Daisuke

鳩岡大輔 / はとおか だいすけ

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật/Vai

亜理沙

Diễn viên lồng tiếng

Hirohashi Ryo

広橋涼 / ひろはし りょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

阿字野壮介

松竹

Diễn viên lồng tiếng

Miyasako Hiroyuki

宮迫博之 / みやさこ ひろゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

雨宮修平

松竹

Diễn viên lồng tiếng

Kamiki Ryunosuke

神木隆之介 / かみき りゅうのすけ

Đơn vị

Nhân vật/Vai

暁のママ

Diễn viên lồng tiếng

Saito Kimiko

斉藤貴美子 / さいとう きみこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

金平大学

キンピラ

Diễn viên lồng tiếng

Kumai Motoko

くまいもとこ / くまい もとこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

金平大学

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Rika

松本梨香 / まつもと りか

Đơn vị

Sun Music Production

サンミュージックプロダクション

-

Nhân vật/Vai

向井智

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Chiaki

小林千晃 / こばやし ちあき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

高田馬

Diễn viên lồng tiếng

Wakabayashi Yu

若林佑 / わかばやし ゆう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

司馬高太郎

Diễn viên lồng tiếng

Yanaka Hiroshi

家中宏 / やなか ひろし

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật/Vai

先生

Diễn viên lồng tiếng

Iseki Yoshiko

井関佳子 / いせき よしこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

大貴

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yumiko

小林由美子 / こばやし ゆみこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

大淵

Diễn viên lồng tiếng

Fukuma Shunpei

福間竣兵 / ふくま しゅんぺい

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

白石

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Mayumi

田中真弓 / たなか まゆみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

品川

Diễn viên lồng tiếng

Komada Wataru

駒田航 / こまだ わたる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
0-9

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ピオトル

Diễn viên lồng tiếng

Aso Tomohisa

麻生智久 / あそう ともひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ユゼフ

Diễn viên lồng tiếng

Bifu Hitoshi

上別府仁資 / びふ ひとし

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

渋谷 / デイビッド / 司会

Diễn viên lồng tiếng

Endo Hiroyuki

遠藤広之 / えんどう ひろゆき

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

雨宮修平

Diễn viên lồng tiếng

Hanae Natsuki

花江夏樹 / はなえ なつき

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ビクトリア

Diễn viên lồng tiếng

Hayamizu Risa

早水リサ / はやみず りさ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ソフィ・オルメッソン

Diễn viên lồng tiếng

Ise Mariya

伊瀬茉莉也 / いせ まりや

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

アルベルト

Diễn viên lồng tiếng

Ishikari Yuki

石狩勇気 / いしかり ゆうき

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

玉梶 / レフの父

Diễn viên lồng tiếng

Kanemitsu Nobuaki

金光宣明 / かねみつ のぶあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

レフ・シマノフスキ

Diễn viên lồng tiếng

Ken

KENN / ケン

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ヤン / パン・ハオ / ダニエル・ハント

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Hironori

近藤浩徳 / こんどう ひろのり

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

カロル・アダムスキ

Diễn viên lồng tiếng

Konishi Katsuyuki

小西克幸 / こにし かつゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

雨宮奈美恵

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Marie

三宅麻理恵 / みやけ まりえ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

司会 / 担任 / 野々村 / クリスティナ

Diễn viên lồng tiếng

Mori Natsuki

森夏姫 / もり なつき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

白石 / てん丸 / アンナ

Diễn viên lồng tiếng

Mugiho Anna

麦穂あんな / むぎほ あんな

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

パン・ウェイ

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Yuuichi

中村悠一 / なかむら ゆういち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

一ノ瀬海

Diễn viên lồng tiếng

Saito Soma

斉藤壮馬 / さいとう そうま

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

一ノ瀬怜子

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Maaya

坂本真綾 / さかもと まあや

Đơn vị

Fochuresuto

フォーチュレスト

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

J=J・セロー

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Bin

島田敏 / しまだ びん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

一ノ瀬海〈小学生〉

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Ryoko

白石涼子 / しらいし りょうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

阿字野壮介

Diễn viên lồng tiếng

Suwabe Junichi

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

雨宮修平〈小学生〉 / 司会

Diễn viên lồng tiếng

Taichi Yo

大地葉 / たいち よう

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

雨宮洋一郎

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Hideyuki

田中秀幸 / たなか ひでゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

パヴラス

Diễn viên lồng tiếng

Tokumoto Eiichiro

徳本英一郎 / とくもと えいいちろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

平田光生

Diễn viên lồng tiếng

Toyonaga Toshiyuki

豊永利行 / とよなが としゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

エキエルト

Diễn viên lồng tiếng

Watanuki Ryunosuke

綿貫竜之介 / わたぬき りゅうのすけ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

アレグラ・グラナドス

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Yuina

山田唯菜 / やまだ ゆいな

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

アナウンス / エンゲルハード

Diễn viên lồng tiếng

Yamakita Saki

山北早紀 / やまきた さき

Đơn vị

Avex Pictures

エイベックス・アニメーションレーベルズ

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ヤシンスキ

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Kanehira

山本兼平 / やまもと かねひら

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

丸山誉子

Diễn viên lồng tiếng

Yuki Aoi

悠木碧 / ゆうき あおい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

佐賀武士

Diễn viên lồng tiếng

Yusa Koji

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

誉子父 / 蒲田 / アナウンス / イーゴリ 他

Diễn viên lồng tiếng

Zaima Kenta

財満健太 / ざいま けんた

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

YouTube

Video YouTube liên quan