[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ピカチュウとポケモンおんがくたいVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ピカチュウとポケモンおんがくたい, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 14 diễn viên, 17 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

14

Nhân vật

17

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アチャモ

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Chinami

西村ちなみ / にしむら ちなみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ウソッキー

Diễn viên lồng tiếng

Furushima Kiyotaka

古島清孝 / ふるしま きよたか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

テールナー

Diễn viên lồng tiếng

Hayashibara Megumi

林原めぐみ / はやしばら めぐみ

Đơn vị

Woodpark Office

ウッドパークオフィス

-

Nhân vật/Vai

デデンネ

Diễn viên lồng tiếng

Sato Megumi

佐藤恵 / さとう めぐみ

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

ニャース

Diễn viên lồng tiếng

Inuyama Inuko

犬山イヌコ / いぬやま イヌコ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

ハリマロン

Diễn viên lồng tiếng

Nabatame Hitomi

生天目仁美 / なばため ひとみ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

パンプジン

Diễn viên lồng tiếng

Ito Miyako

伊東みやこ / いとう みやこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ヒノヤコマ

Diễn viên lồng tiếng

Terasaki Yuka

寺崎裕香 / てらさき ゆか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

フラージェス

Diễn viên lồng tiếng

Nabatame Hitomi

生天目仁美 / なばため ひとみ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

フレフワン

Diễn viên lồng tiếng

Akasaki Chinatsu

赤﨑千夏 / あかさき ちなつ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ポッチャマ

Diễn viên lồng tiếng

Kozakura Etsuko

小桜エツコ / こざくら えつこ

Đơn vị

Riru Pota

リル・ポータ

-

Nhân vật/Vai

ホルビー

Diễn viên lồng tiếng

Akasaki Chinatsu

赤﨑千夏 / あかさき ちなつ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

マーイーカ

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

マイナン

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Shitaya Noriko

下屋則子 / したや のりこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ヤンチャム

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Shitaya Noriko

下屋則子 / したや のりこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

レントラー

Diễn viên lồng tiếng

Sato Kensuke

佐藤健輔 / さとう けんすけ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-