[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ブレイク ブレイドVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ブレイク ブレイド, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 47 diễn viên, 71 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

47

Nhân vật

71

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アイレス

Diễn viên lồng tiếng

Hoki Katsuhisa

宝亀克寿 / ほうき かつひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

アテネス連邦の女性兵

Diễn viên lồng tiếng

Moriya Satomi

森谷里美 / もりや さとみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

アルガス

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Kenji

高橋研二 / たかはし けんじ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

アルガス

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Kenji

高橋研二 / たかはし けんじ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

イオ

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Terashima Takuma

寺島拓篤 / てらしま たくま

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

イオ

Diễn viên lồng tiếng

Terashima Takuma

寺島拓篤 / てらしま たくま

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

エキディナ

Diễn viên lồng tiếng

Nagata Yoriko

永田依子 / ながた よりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

エルザ

Diễn viên lồng tiếng

Yanagisawa Mayumi

柳沢真由美 / やなぎさわ まゆみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

クレオ・サーブラフ

Diễn viên lồng tiếng

Hanazawa Kana

花澤香菜 / はなざわ かな

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

クレオ・サーブラフ

Diễn viên lồng tiếng

Hanazawa Kana

花澤香菜 / はなざわ かな

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

グレタ

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kikuko

井上喜久子 / いのうえ きくこ

Đơn vị

Velvet

ベルベットオフィス

-

Nhân vật/Vai

クロザワ

Diễn viên lồng tiếng

Kiyama Shigeo

喜山茂雄 / きやま しげお

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

サクラ

Diễn viên lồng tiếng

Katsuragi Nanaho

葛城七穂 / かつらぎ ななほ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

シギュン・エルステル

Diễn viên lồng tiếng

Saito Chiwa

斎藤千和 / さいとう ちわ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

シギュン・エルステル

Diễn viên lồng tiếng

Saito Chiwa

斎藤千和 / さいとう ちわ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

ジルグ

Diễn viên lồng tiếng

Toriumi Kosuke

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ジルグ・ジ・レド・レ・アルヴァトロス

Diễn viên lồng tiếng

Toriumi Kosuke

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ゼス

2010年劇場公開

Diễn viên lồng tiếng

Kamiya Hiroshi

神谷浩史 / かみや ひろし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ゼス

- 6作品

Diễn viên lồng tiếng

Kamiya Hiroshi

神谷浩史 / かみや ひろし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ダブネ

Diễn viên lồng tiếng

Taketora

武虎 / たけとら

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ダン

Diễn viên lồng tiếng

Takaoka Binbin

高岡瓶々 / たかおか びんびん

Đơn vị

Office-tb

オフィス・ティービー

-

Nhân vật/Vai

テスト搭乗士A

Diễn viên lồng tiếng

Chijiwa Ryusaku

千々和竜策 / ちぢわ りゅうさく

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

テスト搭乗士B

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Hironori

近藤浩徳 / こんどう ひろのり

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

テスト魔動技術士

Diễn viên lồng tiếng

Tasaka Hideki

田坂秀樹 / たさか ひでき

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

テルトン

Diễn viên lồng tiếng

Iijima Hajime

飯島肇 / いいじま はじめ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

トゥル

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Kenichi

緒方賢一 / おがた けんいち

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật/Vai

ナイル・ストライズ

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Minoru

白石稔 / しらいし みのる

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

ナイル・ストライズ

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Minoru

白石稔 / しらいし みのる

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

ナルヴィ・ストライズ

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Marina

井上麻里奈 / いのうえ まりな

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ナルヴィ・ストライズ

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Marina

井上麻里奈 / いのうえ まりな

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ニケ

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Ryoko

白石涼子 / しらいし りょうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ニケ

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Ryoko

白石涼子 / しらいし りょうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

バーン

Diễn viên lồng tiếng

Komada Wataru

駒田航 / こまだ わたる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

バデス

Diễn viên lồng tiếng

Hayashi Kazuyoshi

林和良 / はやし かずよし

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

バデス

Diễn viên lồng tiếng

Hayashi Kazuyoshi

林和良 / はやし かずよし

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

バルド

Diễn viên lồng tiếng

Sugawara Masashi

菅原正志 / すがわら まさし

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

バルド・ジ・アラン・アルヴァトロス

Diễn viên lồng tiếng

Sugawara Masashi

菅原正志 / すがわら まさし

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

バルド隊隊員A

Diễn viên lồng tiếng

Iijima Hajime

飯島肇 / いいじま はじめ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

バルド隊隊員B

Diễn viên lồng tiếng

Murozono Takehiro

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật/Vai

バルド隊隊員B

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Kenji

高橋研二 / たかはし けんじ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

バルド隊隊員C

Diễn viên lồng tiếng

Chijiwa Ryusaku

千々和竜策 / ちぢわ りゅうさく

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

バルド隊隊員D

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Hironori

近藤浩徳 / こんどう ひろのり

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

バルド隊隊員E

Diễn viên lồng tiếng

Kawai Tomoya

河相智哉 / かわい ともや

Đơn vị

Bell Production

ベルプロダクション

-

Nhân vật/Vai

ヘケラ

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Sugino Tanuki

杉野田ぬき / すぎの たぬき

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

ホズル

クリシュナ9世

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Yuuichi

中村悠一 / なかむら ゆういち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

ホズル / クリシュナ9世

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Yuuichi

中村悠一 / なかむら ゆういち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

ボルキュス

Diễn viên lồng tiếng

Nakai Kazuya

中井和哉 / なかい かずや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ボルキュス

Diễn viên lồng tiếng

Nakai Kazuya

中井和哉 / なかい かずや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

メイド

Diễn viên lồng tiếng

Adachi Yuka

足立由夏 / あだち ゆか

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

ライガット

幼少期

Diễn viên lồng tiếng

Igarashi Hiromi

五十嵐裕美 / いがらし ひろみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

ライガット・アロー

Diễn viên lồng tiếng

Hoshi Souichiro

保志総一朗 / ほし そういちろう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

リィ

Diễn viên lồng tiếng

Kaida Yuko

甲斐田裕子 / かいだ ゆうこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

リィ

Diễn viên lồng tiếng

Kaida Yuko

甲斐田裕子 / かいだ ゆうこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

レガッツ

Diễn viên lồng tiếng

Asano Masumi

浅野真澄 / あさの ますみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

レダ

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Nozomi

ささきのぞみ / ささき のぞみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

レダ

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Nozomi

ささきのぞみ / ささき のぞみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

レト

Diễn viên lồng tiếng

Kitamura Eri

喜多村英梨 / きたむら えり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

レト

Diễn viên lồng tiếng

Kitamura Eri

喜多村英梨 / きたむら えり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ロギン・ジー・ガルフ・エンサンス

Diễn viên lồng tiếng

Kawai Tomoya

河相智哉 / かわい ともや

Đơn vị

Bell Production

ベルプロダクション

-

Nhân vật/Vai

ロギン・ジー・ガルフ・エンサンス

Diễn viên lồng tiếng

Kawai Tomoya

河相智哉 / かわい ともや

Đơn vị

Bell Production

ベルプロダクション

-
漢字

Nhân vật/Vai

衛兵A

Diễn viên lồng tiếng

Kazuki Hiroto

佳月大人 / かづき ひろと

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

衛兵B

Diễn viên lồng tiếng

Ogino Seiro

荻野晴朗 / おぎの せいろう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

護衛兵

Diễn viên lồng tiếng

Matsuzaki Rei

松嵜麗 / まつざき れい

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

護衛兵A

Diễn viên lồng tiếng

Matsuzaki Rei

松嵜麗 / まつざき れい

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

護衛兵B

Diễn viên lồng tiếng

Nagata Yoriko

永田依子 / ながた よりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

士官

Diễn viên lồng tiếng

Hoki Katsuhisa

宝亀克寿 / ほうき かつひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

子供

Diễn viên lồng tiếng

Adachi Yuka

足立由夏 / あだち ゆか

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

重騎士A

Diễn viên lồng tiếng

Kibe Kimiyoshi

岐部公好 / きべ きみよし

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật/Vai

重騎士A

Diễn viên lồng tiếng

Kibe Kimiyoshi

岐部公好 / きべ きみよし

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật/Vai

重騎士A

Diễn viên lồng tiếng

Murozono Takehiro

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật/Vai

重騎士B

Diễn viên lồng tiếng

Nishina Yohei

仁科洋平 / にしな ようへい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

重騎士B

Diễn viên lồng tiếng

Nishina Yohei

仁科洋平 / にしな ようへい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

重騎士C

Diễn viên lồng tiếng

Sakamaki Mitsuhiro

酒巻光宏 / さかまき みつひろ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

重騎士C

Diễn viên lồng tiếng

Sakamaki Mitsuhiro

酒巻光宏 / さかまき みつひろ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

重臣A

Diễn viên lồng tiếng

Hayashi Kazuyoshi

林和良 / はやし かずよし

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

重臣B

Diễn viên lồng tiếng

Hoki Katsuhisa

宝亀克寿 / ほうき かつひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

大臣

Diễn viên lồng tiếng

Kibe Kimiyoshi

岐部公好 / きべ きみよし

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật/Vai

大臣

Diễn viên lồng tiếng

Kibe Kimiyoshi

岐部公好 / きべ きみよし

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật/Vai

伝令

Diễn viên lồng tiếng

Sakamaki Mitsuhiro

酒巻光宏 / さかまき みつひろ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

兵士A

Diễn viên lồng tiếng

Osaka Chikara

逢坂力 / おうさか ちから

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

兵士A

Diễn viên lồng tiếng

Osaka Chikara

逢坂力 / おうさか ちから

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

兵士B

Diễn viên lồng tiếng

Okazaki Masahiro

岡崎雅紘 / おかざき まさひろ

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-

Nhân vật/Vai

兵士B

Diễn viên lồng tiếng

Okazaki Masahiro

岡崎雅紘 / おかざき まさひろ

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-

Nhân vật/Vai

歩兵

Diễn viên lồng tiếng

Hoki Katsuhisa

宝亀克寿 / ほうき かつひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

魔動技術士A

Diễn viên lồng tiếng

Hoki Katsuhisa

宝亀克寿 / ほうき かつひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

魔動技術士B

Diễn viên lồng tiếng

Kibe Kimiyoshi

岐部公好 / きべ きみよし

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật/Vai

魔動技術士C

Diễn viên lồng tiếng

Hayashi Kazuyoshi

林和良 / はやし かずよし

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

魔動技術士D

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Kenji

高橋研二 / たかはし けんじ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

魔動技術士D

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Kenji

高橋研二 / たかはし けんじ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

魔動技術士E

Diễn viên lồng tiếng

Igarashi Hiromi

五十嵐裕美 / いがらし ひろみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

魔動技術士F

Diễn viên lồng tiếng

Kazuki Hiroto

佳月大人 / かづき ひろと

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

魔動戦士A

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Endo Daichi

遠藤大智 / えんどう だいち

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

魔動戦士B

Diễn viên lồng tiếng

Tasaka Hideki

田坂秀樹 / たさか ひでき

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-
0-9

Nhân vật/Vai

6部作

ライガット・アロー

Diễn viên lồng tiếng

Hoshi Souichiro

保志総一朗 / ほし そういちろう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-