[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ブレンパワードVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ブレンパワード, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 32 diễn viên, 44 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

32

Nhân vật

44

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アイリーン・キャリアー

Diễn viên lồng tiếng

Nagoshi Shiho

名越志保 / なごし しほ

Đơn vị

Bungakuza

文学座

-

Nhân vật/Vai

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Tochika Kouichi

遠近孝一 / とおちか こういち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

アノーア・マコーミック / バロン・マクシミリアン

Diễn viên lồng tiếng

Isobe Masako

磯辺万沙子 / いそべ まさこ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

アメリカ兵

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Wataru

高木渉 / たかぎ わたる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

エッガ

Diễn viên lồng tiếng

Nanba Keiichi

難波圭一 / なんば けいいち

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật/Vai

オペレーター

Diễn viên lồng tiếng

Tochika Kouichi

遠近孝一 / とおちか こういち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ガードマン

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Dai

松本大 / まつもと だい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

カナン・ギモス

Diễn viên lồng tiếng

Paku Romi

朴璐美 / ぱく ろみ

Đơn vị

LAL

LAL (芸能事務所)

-

Nhân vật/Vai

カント・ケストナー

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Run

佐々木るん / ささき るん

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

キメリエス副官

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

クマゾー

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Kumiko

渡辺久美子 / わたなべ くみこ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

ケイディ・ディン

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Isshin

千葉一伸 / ちば いっしん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ジョナサン・グレーン

Diễn viên lồng tiếng

Aoba Go

青羽剛 / あおば ごう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

デッキマン

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Isshin

千葉一伸 / ちば いっしん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

トレーナー

Diễn viên lồng tiếng

Tobita Nobuo

飛田展男 / とびた のぶお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ナッキィ・ガイズ

Diễn viên lồng tiếng

Toma Yumi

冬馬由美 / とうま ゆみ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ナンガ・シルバレー

Diễn viên lồng tiếng

Tsuji Shinpachi

辻親八 / つじ しんぱち

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

ヌートリア艦長

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ネリー・キム

Diễn viên lồng tiếng

Takahagi Haruko

高萩晴子 / たかはぎ はるこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

パイロット

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Isshin

千葉一伸 / ちば いっしん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ヒギンズ・サス

Diễn viên lồng tiếng

Kawamura Maria

川村万梨阿 / かわむら まりあ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

フィジシスト

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Daiki

中村大樹 / なかむら だいき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ヘルパー

Diễn viên lồng tiếng

Tsuji Shinpachi

辻親八 / つじ しんぱち

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

ミスター・モハマド

Diễn viên lồng tiếng

Shioya Yoku

塩屋翼 / しおや よく

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

メカマン

Diễn viên lồng tiếng

Aso Tomohisa

麻生智久 / あそう ともひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ラッセ・ルンベルク

Diễn viên lồng tiếng

Miki Shinichiro

三木眞一郎 / みき しんいちろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

レポーター

Diễn viên lồng tiếng

Sugawara Junichi

菅原淳一 / すがわら じゅんいち

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-
漢字

Nhân vật/Vai

伊佐未依衣子 / クインシィ・イッサー

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Kumiko

渡辺久美子 / わたなべ くみこ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

伊佐未翠

Diễn viên lồng tiếng

Kanoki Shoko

叶木翔子 / かのき しょうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

伊佐未勇

Diễn viên lồng tiếng

Shiratori Tetsu

白鳥哲 / しらとり てつ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

宇都宮比瑪

Diễn viên lồng tiếng

Murata Akino

村田秋乃 / むらた あきの

Đơn vị

Feisupuranningu

フェイスプランニング

-

Nhân vật/Vai

軍人A

Diễn viên lồng tiếng

Inaba Minoru

稲葉実 / いなば みのる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

研究員A

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Isshin

千葉一伸 / ちば いっしん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

研究員B

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Dai

松本大 / まつもと だい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

士官

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Dai

松本大 / まつもと だい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

子供B

Diễn viên lồng tiếng

Mami

摩味 / まみ

Đơn vị

Shibuya Gagekidan

渋谷画劇団

-

Nhân vật/Vai

子供D

Diễn viên lồng tiếng

Araki Kae

荒木香衣 / あらき かえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Otani Ikue

大谷育江 / おおたに いくえ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

女長老

Diễn viên lồng tiếng

Takizawa Roko

滝沢ロコ / たきざわ ろこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

消防士

Diễn viên lồng tiếng

Oba Mahito

大場真人 / おおば まひと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

通信士

Diễn viên lồng tiếng

Aso Tomohisa

麻生智久 / あそう ともひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

難民

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Isshin

千葉一伸 / ちば いっしん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Isshin

千葉一伸 / ちば いっしん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-