Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của プリプリちぃちゃん!!Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của プリプリちぃちゃん!!, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 35 diễn viên, 50 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

35

Nhân vật

50

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Diễn viên lồng tiếng

Amezawa Yuki

雨澤祐貴 / あめざわ ゆうき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

佐伯夕花

Diễn viên lồng tiếng

Asakura Momo

麻倉もも / あさくら もも

Đơn vị

Music Ray'n

ミュージックレイン

-
D

Nhân vật · Vai diễn

ジョーくん弟

Diễn viên lồng tiếng

Date Arisa

伊達朱里紗 / だて ありさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ミカちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Date Arisa

伊達朱里紗 / だて ありさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

みっちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Date Arisa

伊達朱里紗 / だて ありさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

犬

Diễn viên lồng tiếng

Date Arisa

伊達朱里紗 / だて ありさ

Đơn vị

-
-
E

Nhân vật · Vai diễn

えみちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Eguchi Nako

江口菜子 / えぐち なこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ジョーくん弟

Diễn viên lồng tiếng

Eguchi Nako

江口菜子 / えぐち なこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

リンちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Eguchi Nako

江口菜子 / えぐち なこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

レポーター

Diễn viên lồng tiếng

Eguchi Nako

江口菜子 / えぐち なこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Eguchi Nako

江口菜子 / えぐち なこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

音楽さん

Diễn viên lồng tiếng

Endo Aya

遠藤綾 / えんどう あや

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-
H

Nhân vật · Vai diễn

周防大和

Diễn viên lồng tiếng

Horie Shun

堀江瞬 / ほりえ しゅん

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

おじさん

Diễn viên lồng tiếng

Kagami Riki

各務立基 / かがみ りき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

CHITEKO

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Subaru

木村昴 / きむら すばる

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

フッくん

Diễn viên lồng tiếng

Konishi Katsuyuki

小西克幸 / こにし かつゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ピィちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Kugimiya Rie

釘宮理恵 / くぎみや りえ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

ちぃちゃんパパ

Diễn viên lồng tiếng

Kuroda Takaya

黒田崇矢 / くろだ たかや

Đơn vị

HIYUSE

HIYUSE 灯唯世

-

Nhân vật · Vai diễn

うっちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Kurose Yuko

黒瀬ゆうこ / くろせ ゆうこ

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-
M

Nhân vật · Vai diễn

アラちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Mano Ayumi

真野あゆみ / まの あゆみ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョーくん妹

Diễn viên lồng tiếng

Mano Ayumi

真野あゆみ / まの あゆみ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

スーちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Mano Ayumi

真野あゆみ / まの あゆみ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Mano Ayumi

真野あゆみ / まの あゆみ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

砂漠鳥

Diễn viên lồng tiếng

Mano Ayumi

真野あゆみ / まの あゆみ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

ダンさん

Diễn viên lồng tiếng

Morikubo Shotaro

森久保祥太郎 / もりくぼ しょうたろう

Đơn vị

Showtaro Morikubo

森久保祥太郎

-

Nhân vật · Vai diễn

ちぃちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Murakawa Rie

村川梨衣 / むらかわ りえ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ジョーくん

Diễn viên lồng tiếng

Nagae Rika

長江里加 / ながえ りか

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

記者くん

Diễn viên lồng tiếng

Naito Ryo

内藤玲 / ないとう りょう

Đơn vị

Ogipro The Next

尾木プロ THE NEXT

-

Nhân vật · Vai diễn

イカ

Diễn viên lồng tiếng

Nakano Saima

中野さいま / なかの さいま

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

和馬

幼少期

Diễn viên lồng tiếng

Nakano Saima

中野さいま / なかの さいま

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

王子様

Diễn viên lồng tiếng

Namikawa Daisuke

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

コックちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Natsukawa Shiina

夏川椎菜 / なつかわ しいな

Đơn vị

Music Ray'n

ミュージックレイン

-

Nhân vật · Vai diễn

佐伯智花

Diễn viên lồng tiếng

Nazuka Kaori

名塚佳織 / なづか かおり

Đơn vị

-
-
O

Nhân vật · Vai diễn

トラ

Diễn viên lồng tiếng

Ochiai Fukushi

落合福嗣 / おちあい ふくし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ニンマルくん

Diễn viên lồng tiếng

Ochiai Fukushi

落合福嗣 / おちあい ふくし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
S

Nhân vật · Vai diễn

周防あかり

Diễn viên lồng tiếng

Sato Arise

佐藤有世 / さとう ありせ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

森和馬

Diễn viên lồng tiếng

Shimazaki Nobunaga

島﨑信長 / しまざき のぶなが

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

モグラ

Diễn viên lồng tiếng

Sumino Hiroshi

角野寛 / すみの ひろし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

男性客

Diễn viên lồng tiếng

Sumino Hiroshi

角野寛 / すみの ひろし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

野良モグラ

Diễn viên lồng tiếng

Sumino Hiroshi

角野寛 / すみの ひろし

Đơn vị

-
-
T

Nhân vật · Vai diễn

お取り寄せロボ

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Meemu

立花芽恵夢 / たちばな めえむ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Meemu

立花芽恵夢 / たちばな めえむ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

店員

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Meemu

立花芽恵夢 / たちばな めえむ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

赤ちゃんモグラ

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Meemu

立花芽恵夢 / たちばな めえむ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

地底魔人

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Wataru

高木渉 / たかぎ わたる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

カッパ

Diễn viên lồng tiếng

Tomatsu Haruka

戸松遥 / とまつ はるか

Đơn vị

Music Ray'n

ミュージックレイン

-

Nhân vật · Vai diễn

のんちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Toyosaki Aki

豊崎愛生 / とよさき あき

Đơn vị

Music Ray'n

ミュージックレイン

-

Nhân vật · Vai diễn

ベレーさん

Diễn viên lồng tiếng

Tsuji Ayumi

辻あゆみ / つじ あゆみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-
U

Nhân vật · Vai diễn

スポーツくん

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Yuma

内田雄馬 / うちだ ゆうま

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-
W

Nhân vật · Vai diễn

サル

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Takumi

渡辺拓海 / わたなべ たくみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

雪男

ゆきお

Diễn viên lồng tiếng

Yasumoto Hiroki

安元洋貴 / やすもと ひろき

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-
あ
か