[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ヘタリアVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ヘタリア, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 23 diễn viên, 8 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

23

Nhân vật

8

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

ハンガリー

Diễn viên lồng tiếng

Neya Michiko

根谷美智子 / ねや みちこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

マリア・テレジア

Diễn viên lồng tiếng

Neya Michiko

根谷美智子 / ねや みちこ

Đơn vị

-
-
0-9

Nhân vật/Vai

2シリーズ

オーストラリア / おじいさん

Diễn viên lồng tiếng

Asai Keiichiro

浅井慶一郎 / あさい けいいちろう

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

2010年代 / ワイ

Diễn viên lồng tiếng

Komatsu Mikako

小松未可子 / こまつ みかこ

Đơn vị

Hirata Office

ヒラタオフィス

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ベルギー / ちびエジプト

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Eriko

中村繪里子 / なかむら えりこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

幼日本 / 幼アメリカ / クマ二郎さん / ネコ / 幼カナダ

Diễn viên lồng tiếng

Iwamura Aiko

岩村愛子 / いわむら あいこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

2000年代 / リヒテンシュタイン

Diễn viên lồng tiếng

Kugimiya Rie

釘宮理恵 / くぎみや りえ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

香港

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Motoki

高城元気 / たかぎ もとき

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

4シリーズ

セーシェル / 女王 / 孫 / 母親

Diễn viên lồng tiếng

Takamoto Megumi

高本めぐみ / たかもと めぐみ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

5シリーズ

ちびたりあ / ポチ君 / 街娘 / 男の子 / オーストリア〈幼少時代〉 / ちびロマーノ / ねずみ / 店員 / トリ / アイスランド〈幼少時代〉

Diễn viên lồng tiếng

Kanada Aki

金田アキ / かなだ あき

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

5シリーズ

オーストリア / フランスの上司 / ロシア教官 / オーストリア猫 / イタリア兵 他

Diễn viên lồng tiếng

Sasanuma Akira

笹沼晃 / ささぬま あきら

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

6シリーズ

シリーズ / スイス / 犬

Diễn viên lồng tiếng

Paku Romi

朴璐美 / ぱく ろみ

Đơn vị

LAL

LAL (芸能事務所)

-

Nhân vật/Vai

6シリーズ

リトアニア / イギリス兵 / おじさん / ポール / 他国猫 / キリン / 他の人 / ちびリトアニア / 男 / トルコ人 / 犯人

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Ken

武内健 / たけうち けん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

7シリーズ

中国 / ナレーション / 中国猫 / 台湾 / 本 他

Diễn viên lồng tiếng

Kaida Yuki

甲斐田ゆき / かいだ ゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

7シリーズ

アメリカ / カナダ / 猫

Diễn viên lồng tiếng

Konishi Katsuyuki

小西克幸 / こにし かつゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

7シリーズ

エストニア / ギリシャ / プロイセン / ナレーション 他

Diễn viên lồng tiếng

Kosaka Atsushi

髙坂篤志 / こうさか あつし

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

7シリーズ

2000年代 / フィンランド / ぽこ田ぽこ造 / スペイン上司 / ヒョウ / ポチくん 他

Diễn viên lồng tiếng

Mizushima Takahiro

水島大宙 / みずしま たかひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

7シリーズ

2000年代 / イタリア〈ヴェネチアーノ / ロマーノ〉 / イタリア猫 / ロマーノ猫 / イタリアもち / ロマーノもち 他

Diễn viên lồng tiếng

Namikawa Daisuke

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

7シリーズ

ハンガリー / ジャンヌ・ダルク / フアナ女王 / マリア・テレジア / ちびハンガリー 他

Diễn viên lồng tiếng

Neya Michiko

根谷美智子 / ねや みちこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

7シリーズ

フランス / おやじ / ポニー / 通訳 / フランス猫 他

Diễn viên lồng tiếng

Onosaka Masaya

小野坂昌也 / おのさか まさや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

7シリーズ

スウェーデン / 農場主 / ジョン / 牛 / ラクダ / カピバラ 他

Diễn viên lồng tiếng

Sakai Keiko

酒井敬幸 / さかい けいこう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

7シリーズ

イギリス / ドイツ兵 / イギリス〈幼少期〉 / 上司E / イギリス猫

Diễn viên lồng tiếng

Sugiyama Noriaki

杉山紀彰 / すぎやま のりあき

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

7シリーズ

日本 / キューバ / ナポレオン / 日本猫 / 鄭和 他

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Hiroki

高橋広樹 / たかはし ひろき

Đơn vị

Ofisu TAKAGAI

オフィスTAKAGAI

-

Nhân vật/Vai

7シリーズ

ロシア / 流れ星 / 有識者

Diễn viên lồng tiếng

Takato Yasuhiro

高戸靖広 / たかと やすひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

7シリーズ

ドイツ / ナレーション / ドイツ猫 / 有識者

Diễn viên lồng tiếng

Yasumoto Hiroki

安元洋貴 / やすもと ひろき

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-