Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ペリーヌ物語Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của ペリーヌ物語, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 66 diễn viên, 74 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

66

Nhân vật

74

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

客

Diễn viên lồng tiếng

Aomori Shin

青森伸 / あおもり しん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ルクリ

Diễn viên lồng tiếng

Aso Miyoko

麻生美代子 / あそう みよこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

女房

Diễn viên lồng tiếng

Aso Miyoko

麻生美代子 / あそう みよこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
C

Nhân vật · Vai diễn

店のおやじ

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Junji

千葉順二 / ちば じゅんじ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-
E

Nhân vật · Vai diễn

フランソワーズ

Diễn viên lồng tiếng

Endo Haru

遠藤晴 / えんどう はる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

老婆

Diễn viên lồng tiếng

Endo Haru

遠藤晴 / えんどう はる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
F

Nhân vật · Vai diễn

マリオ

Diễn viên lồng tiếng

Futami Tadao

二見忠男 / ふたみ ただお

Đơn vị

-
-
G

Nhân vật · Vai diễn

テオドール

Diễn viên lồng tiếng

Ginga Banjo

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

テオドール

Diễn viên lồng tiếng

Ginga Banjo

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
H

Nhân vật · Vai diễn

兄

Diễn viên lồng tiếng

Hase Sanji

はせさん治 / はせ さんじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Hibino Misako

日比野美佐子 / ひびの みさこ

Đơn vị

-
-
I

Nhân vật · Vai diễn

鍛冶屋

Diễn viên lồng tiếng

Ibu Masato

伊武雅刀 / いぶ まさとう

Đơn vị

PAPADO

パパドゥ

-

Nhân vật · Vai diễn

侯爵夫人

Diễn viên lồng tiếng

Ichikawa Chieko

市川千恵子 / いちかわ ちえこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

マリ

Diễn viên lồng tiếng

Ikeda Masako

池田昌子 / いけだ まさこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

マリ・パンダボアヌ

Diễn viên lồng tiếng

Ikeda Masako

池田昌子 / いけだ まさこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

パン屋

Diễn viên lồng tiếng

Ikeda Masaru

池田勝 / いけだ まさる

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

マルセルの父

Diễn viên lồng tiếng

Ikeda Masaru

池田勝 / いけだ まさる

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

セザール

Diễn viên lồng tiếng

Ishimori Takko

石森達幸 / いしもり たっこう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ビルフラン

Diễn viên lồng tiếng

Iwao Kinshiro

巖金四郎 / いわお きんしろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ビルフラン・パンダボアヌ

Diễn viên lồng tiếng

Iwao Kinshiro

巖金四郎 / いわお きんしろう

Đơn vị

-
-
K

Nhân vật · Vai diễn

グリゴリッチの長女

Diễn viên lồng tiếng

Kadoya Misa

門谷美佐 / かどや みさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

神父

Diễn viên lồng tiếng

Kamiyama Takuzo

神山卓三 / かみやま たくぞう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ブノア

Diễn viên lồng tiếng

Kato Masayuki

加藤正之 / かとう まさゆき

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

農夫

Diễn viên lồng tiếng

Kato Masayuki

加藤正之 / かとう まさゆき

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

宿屋の主人

Diễn viên lồng tiếng

Kato Osamu

加藤治 / かとう おさむ

Đơn vị

Kiraboshi

希楽星

-

Nhân vật · Vai diễn

ガストン

Diễn viên lồng tiếng

Kato Seizo

加藤精三 / かとう せいぞう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ドランツ

Diễn viên lồng tiếng

Kihara Shojiro

木原正二郎 / きはら しょうじろう

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

警官

Diễn viên lồng tiếng

Kishino Kazuhiko

岸野一彦 / きしの かずひこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

レオーネ

Diễn viên lồng tiếng

Kitamura Kouichi

北村弘一 / きたむら こういち

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

男爵

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Kiyoshi

小林清志 / こばやし きよし

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

羊飼いの少年

Diễn viên lồng tiếng

Kosaka Makoto

高坂真琴 / こうさか まこと

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ポール

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Nagisa

小山渚 / こやま なぎさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ロザリー

Diễn viên lồng tiếng

Kurosu Kaoru

黒須薫 / くろす かおる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Kurosu Kaoru

黒須薫 / くろす かおる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ブルトヌー夫人

Diễn viên lồng tiếng

Kyoda Hisako

京田尚子 / きょうだ ひさこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
M

Nhân vật · Vai diễn

タルエル

Diễn viên lồng tiếng

Maruyama Eiji

丸山詠二 / まるやま えいじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

タルエル

Diễn viên lồng tiếng

Maruyama Eiji

丸山詠二 / まるやま えいじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

弟

Diễn viên lồng tiếng

Masuoka Hiroshi

増岡弘 / ますおか ひろし

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ミレーナ

Diễn viên lồng tiếng

Matsukane Yoneko

松金よね子 / まつかね よねこ

Đơn vị

Knockout

ノックアウト (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yoko

松岡洋子 / まつおか ようこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

リュション

Diễn viên lồng tiếng

Midorikawa Minoru

緑川稔 / みどりかわ みのる

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

警部

Diễn viên lồng tiếng

Midorikawa Minoru

緑川稔 / みどりかわ みのる

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

あめ屋

Diễn viên lồng tiếng

Mine Eken

峰恵研 / みね えけん

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Diễn viên lồng tiếng

Mine Eken

峰恵研 / みね えけん

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャンヌ

Diễn viên lồng tiếng

Mukaidono Asami

向殿あさみ / むかいどの あさみ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ファブリ

Diễn viên lồng tiếng

Murayama Akira

村山明 / むらやま あきら

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
N

Nhân vật · Vai diễn

シモンじいさん

Diễn viên lồng tiếng

Nagai Ichiro

永井一郎 / ながい いちろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アンナ

Diễn viên lồng tiếng

Nakanishi Taeko

中西妙子 / なかにし たえこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

イーリア

Diễn viên lồng tiếng

Nishio Toku

西尾徳 / にしお とく

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ロッコ

Diễn viên lồng tiếng

Nomoto Reizo

野本礼三 / のもと れいぞう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

Diễn viên lồng tiếng

Nunami Terue

沼波輝枝 / ぬなみ てるえ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-
O

Nhân vật · Vai diễn

男

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Kenichi

緒方賢一 / おがた けんいち

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật · Vai diễn

ピエトロ #9 - 10

Diễn viên lồng tiếng

Oki Tamio

大木民夫 / おおき たみお

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルム

Diễn viên lồng tiếng

Omiya Teiji

大宮悌二 / おおみや ていじ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

グリゴリッチの次男

フジテレビ

Diễn viên lồng tiếng

Onoda Eiichi

小野田英一 / おのだ えいいち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

セバスチャン

Diễn viên lồng tiếng

Oyama Yutaka

大山豊 / おおやま ゆたか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Ozawa Tomoyo

小沢友誉 / おざわ ともよ

Đơn vị

-
-
S

Nhân vật · Vai diễn

ギョーム

Diễn viên lồng tiếng

Sawa Ritsuo

沢りつお / さわ りつお

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

自転車の男

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Akira

島田彰 / しまだ あきら

Đơn vị

Engeki Shudan Mito

演劇集団 未踏

-

Nhân vật · Vai diễn

エドモン

Diễn viên lồng tiếng

Shinohara Daisaku

篠原大作 / しのはら だいさく

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

グリゴリッチ

Diễn viên lồng tiếng

Shiomi Ryusuke

塩見竜介 / しおみ りゅうすけ

Đơn vị

Gurupueito

ぐるーぷえいと

-

Nhân vật · Vai diễn

フェリックス

Diễn viên lồng tiếng

Shioya Yoku

塩屋翼 / しおや よく

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

孫

Diễn viên lồng tiếng

Shirakawa Sumiko

白川澄子 / しらかわ すみこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

シュザンヌ

Diễn viên lồng tiếng

Sugita Ikuko

杉田郁子 / すぎた いくこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

若い男

Diễn viên lồng tiếng

Suzuoki Hirotaka

鈴置洋孝 / すずおき ひろたか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
T

Nhân vật · Vai diễn

マルセルの母

Diễn viên lồng tiếng

Tsuboi Akiko

坪井章子 / つぼい あきこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

宿屋の主人

Diễn viên lồng tiếng

Tsujimura Mahito

辻村真人 / つじむら まひと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ペリーヌ

Diễn viên lồng tiếng

Tsuru Hiromi

鶴ひろみ / つる ひろみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ペリーヌ

Diễn viên lồng tiếng

Tsuru Hiromi

鶴ひろみ / つる ひろみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
U

Nhân vật · Vai diễn

オウル

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Toshiya

上田敏也 / うえだ としや

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

オヌー

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Toshiya

上田敏也 / うえだ としや

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

サンドリエ

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Toshiya

上田敏也 / うえだ としや

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
W

Nhân vật · Vai diễn

ジョセフの父

Diễn viên lồng tiếng

Watabe Takeshi

渡部猛 / わたべ たけし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

大尉

Diễn viên lồng tiếng

Watabe Takeshi

渡部猛 / わたべ たけし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

農夫

Diễn viên lồng tiếng

Yanami Joji

八奈見乗児 / やなみ じょうじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

伯爵

Diễn viên lồng tiếng

Yasuhara Yoshito

安原義人 / やすはら よしと

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

ベンディット

Diễn viên lồng tiếng

Yoda Eisuke

依田英助 / よだ えいすけ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

宿屋の主人

Diễn viên lồng tiếng

Yoda Eisuke

依田英助 / よだ えいすけ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

メルカ

Diễn viên lồng tiếng

Yokozawa Keiko

よこざわけい子 / よこざわ けいこ

Đơn vị

YU-RIN PRO

ゆーりんプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

パン屋

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Rihoko

吉田理保子 / よしだ りほこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

おじいさん

Diễn viên lồng tiếng

Yoshizawa Hisayoshi

吉沢久嘉 / よしざわ ひさよし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

フィリップ

Diễn viên lồng tiếng

Yoshizawa Hisayoshi

吉沢久嘉 / よしざわ ひさよし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

医者

Diễn viên lồng tiếng

Yoshizawa Hisayoshi

吉沢久嘉 / よしざわ ひさよし

Đơn vị

-
-
た

Nhân vật · Vai diễn

アンリエット

Diễn viên lồng tiếng

つるたきみこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-