[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của マギVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của マギ, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 90 diễn viên, 85 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

90

Nhân vật

85

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アシュタロス

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Kenta

松本健太 / まつもと けんた

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

イサアク

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Ryota

竹内良太 / たけうち りょうた

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ウサギちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Sugiura Naoko

長谷川瑜ら / すぎうら なおこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

エーロ

Diễn viên lồng tiếng

Rin

Lynn / りん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

エスラ

Diễn viên lồng tiếng

Hikasa Yoko

日笠陽子 / ひかさ ようこ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

おばさん

単行本3・4巻OVA付き特別版

Diễn viên lồng tiếng

Nakane Kumiko

中根久美子 / なかね くみこ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

カシム

Diễn viên lồng tiếng

Fukuyama Jun

福山潤 / ふくやま じゅん

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

カシム父

Diễn viên lồng tiếng

Mamiya Yasuhiro

間宮康弘 / まみや やすひろ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

カメ

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Yoshihito

佐々木義人 / ささき よしひと

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

ザイナブ

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Akeno

渡辺明乃 / わたなべ あけの

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ザガン

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Hiroki

高橋広樹 / たかはし ひろき

Đơn vị

Ofisu TAKAGAI

オフィスTAKAGAI

-

Nhân vật/Vai

サブマド

Diễn viên lồng tiếng

Nojima Hirofumi

野島裕史 / のじま ひろふみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

スライム

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Hidemitsu

清水秀光 / しみず ひでみつ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

スライムA

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Haruhisa

鈴木晴久 / すずき はるひさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

スライムB

Diễn viên lồng tiếng

Hayashi Kazuyoshi

林和良 / はやし かずよし

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

ズルムッド

Diễn viên lồng tiếng

Hoshino Takanori

星野貴紀 / ほしの たかのり

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ソロモン王

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Hidemitsu

清水秀光 / しみず ひでみつ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ティアレ

Diễn viên lồng tiếng

Taneda Risa

種田梨沙 / たねだ りさ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

トーヤ

Diễn viên lồng tiếng

Kanda Akemi

神田朱未 / かんだ あけみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ドルジ

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Takayuki

近藤孝行 / こんどう たかゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ナージャ

Diễn viên lồng tiếng

Obata Noriko

小幡記子 / おばた のりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ナレーション

コミックス第3-5巻OVA付き特別版

Diễn viên lồng tiếng

Nakai Kazuya

中井和哉 / なかい かずや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

バートル

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Shinobu

松本忍 / まつもと しのぶ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

バアル

単行本第4巻OVA付き特別版

Diễn viên lồng tiếng

Tochi Hiroki

東地宏樹 / とうち ひろき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

パイモン

Diễn viên lồng tiếng

Ohara Sayaka

大原さやか / おおはら さやか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ハッサン

Diễn viên lồng tiếng

Tanzawa Teruyuki

丹沢晃之 / たんざわ てるゆき

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

バルカーク

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Yasunori

松本保典 / まつもと やすのり

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

パルテビア将軍

単行本3・4巻OVA付き特別版

Diễn viên lồng tiếng

Tokumoto Eiichiro

徳本英一郎 / とくもと えいいちろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ヒナ想い人

単行本第5巻OVA付き特別版

Diễn viên lồng tiếng

Tsunematsu Ayumi

恒松あゆみ / つねまつ あゆみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ピピリカ

コミックス第5、6巻特別版DVDに収録

Diễn viên lồng tiếng

Fujimura Ayumi

藤村歩 / ふじむら あゆみ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ビルキット

Diễn viên lồng tiếng

Takashita Mika

たかしたみか / たかした みか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ファティマーファティマー

Diễn viên lồng tiếng

Okiayu Ryotaro

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ブァレフォール

- 単行本6 - 7巻OVA付き特別版

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Kappei

山口勝平 / やまぐち かっぺい

Đơn vị

Goku Geino Production

悟空 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

ブーデル

Diễn viên lồng tiếng

Okano Kosuke

岡野浩介 / おかの こうすけ

Đơn vị

SSP

エスエスピー

-

Nhân vật/Vai

フェニクス

Diễn viên lồng tiếng

Miki Mii

三木美 / みき みい

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

ブマさん

Diễn viên lồng tiếng

Tanzawa Teruyuki

丹沢晃之 / たんざわ てるゆき

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

ボヤン

Diễn viên lồng tiếng

Kojima Hideki

小島英樹 / こじま ひでき

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

ミーナ

Diễn viên lồng tiếng

Takashita Mika

たかしたみか / たかした みか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ユナン

- コミックス第3-5巻特別版DVD

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Akira

石田彰 / いしだ あきら

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật/Vai

ライラ

Diễn viên lồng tiếng

Ikezawa Haruna

池澤春菜 / いけざわ はるな

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

ラシッド・サルージャ

Diễn viên lồng tiếng

Tsuchida Hiroshi

土田大 / つちだ ひろし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
漢字

Nhân vật/Vai

学生A

Diễn viên lồng tiếng

Oku Masafumi

奥正史 / おく まさふみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

御者

Diễn viên lồng tiếng

Muto Tadashi

武藤正史 / むとう ただし

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

子供E

Diễn viên lồng tiếng

Takashita Mika

たかしたみか / たかした みか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

手下

Diễn viên lồng tiếng

Kojima Hideki

小島英樹 / こじま ひでき

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

従者B

Diễn viên lồng tiếng

Murakami Yuya

村上裕哉 / むらかみ ゆうや

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

従者C

Diễn viên lồng tiếng

Tanzawa Teruyuki

丹沢晃之 / たんざわ てるゆき

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

乗組員B

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Yoshihito

佐々木義人 / ささき よしひと

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

村人

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Hidemitsu

清水秀光 / しみず ひでみつ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

団員B

Diễn viên lồng tiếng

Kojima Hideki

小島英樹 / こじま ひでき

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

兵士

単行本第4巻OVA付き特別版

Diễn viên lồng tiếng

Morita Ryosuke

森田了介 / もりた りょうすけ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

兵士

単行本第4・5巻OVA付き特別版

Diễn viên lồng tiếng

Yusen Isamu

祐仙勇 / ゆうせん いさむ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

兵士A

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Yoshihito

佐々木義人 / ささき よしひと

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

兵士B

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Yoshihito

佐々木義人 / ささき よしひと

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

役人A

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Yoshihito

佐々木義人 / ささき よしひと

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

李青舜

Diễn viên lồng tiếng

Seto Asami

瀬戸麻沙美 / せと あさみ

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-
A-Z

Nhân vật/Vai

Lナンド

Diễn viên lồng tiếng

Fukuhara Kohei

福原耕平 / ふくはら こうへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

Sナンド

Diễn viên lồng tiếng

Shimura Tomoyuki

志村知幸 / しむら ともゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
0-9

Nhân vật/Vai

2シリーズ

Mナンド

Diễn viên lồng tiếng

Akabane Kenji

赤羽根健治 / あかばね けんじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

練紅玉

Diễn viên lồng tiếng

Hanazawa Kana

花澤香菜 / はなざわ かな

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

警吏B / 街の人B / 隊員 / ヒゲ隊商長 / ハルドゥーブ 他

Diễn viên lồng tiếng

Hasu Takehiro

蓮岳大 / はす たけひろ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ヤムライハ

Diễn viên lồng tiếng

Horie Yui

堀江由衣 / ほりえ ゆい

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

マスルール

Diễn viên lồng tiếng

Hosoya Yoshimasa

細谷佳正 / ほそや よしまさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ユナン

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Akira

石田彰 / いしだ あきら

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

アラジン

Diễn viên lồng tiếng

Ishihara Kaori

石原夏織 / いしはら かおり

Đơn vị

Style Cube Co., Ltd.

スタイルキューブ

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

練玉艶 / マギB

Diễn viên lồng tiếng

Ito Miki

伊藤美紀 / いとう みき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

街の人 / おねいさんB / 女B / モルジアナ役の女優

Diễn viên lồng tiếng

Kaiden Michiko

鷄冠井美智子 / かいでん みちこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

アリババ・サルージャ

Diễn viên lồng tiếng

Kaji Yuki

梶裕貴 / かじ ゆうき

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ゴルタス / じいさん / 閻技 / 兵士

Diễn viên lồng tiếng

Katsunuma Kiyoshi

勝沼紀義 / かつぬま きよし

Đơn vị

CENTENARIA

センテナリア

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

麗々 / リンリー / イザベラ / フォルネウスの卷属 他

Diễn viên lồng tiếng

Kawai Sakiko

河合紗希子 / かわい さきこ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

マルッキオ / 家庭教師 / 銀行屋 / イスナーン

Diễn viên lồng tiếng

Miki Shinichiro

三木眞一郎 / みき しんいちろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ジャミル〈少年〉

Diễn viên lồng tiếng

Minagawa Junko

皆川純子 / みながわ じゅんこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

アブマド

Diễn viên lồng tiếng

Miyata Koki

宮田幸季 / みやた こうき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

練白瑛

Diễn viên lồng tiếng

Mizuki Nana

水樹奈々 / みずき なな

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ウーゴくん / マギA

Diễn viên lồng tiếng

Morikawa Toshiyuki

森川智之 / もりかわ としゆき

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ソロモン王

Diễn viên lồng tiếng

Morita Junpei

森田順平 / もりた じゅんぺい

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

マリアム / メイド / 男の子 / 霧の団の女 / 民衆D / 子供B

Diễn viên lồng tiếng

Nakajima Aki

中嶋あき / なかじま あき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ドゥニヤ

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Eriko

中村繪里子 / なかむら えりこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

おねえさん / ナージャ母 / アニス / ひまわりさん / ソロモンの妃 他

Diễn viên lồng tiếng

Okada Eimi

岡田栄美 / おかだ えいみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ビョルン / 関鳴鳳

Diễn viên lồng tiếng

Okitsu Kazuyuki

興津和幸 / おきつ かずゆき

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ピスティ

Diễn viên lồng tiếng

Okubo Rumi

大久保瑠美 / おおくぼ るみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

シンドバッド

Diễn viên lồng tiếng

Ono Daisuke

小野大輔 / おの だいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

練白龍

Diễn viên lồng tiếng

Ono Kensho

小野賢章 / おの けんしょう

Đơn vị

Animo Produce

アニモプロデュース

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ジャーファル

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Takahiro

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

カシム〈子供時代〉

Diễn viên lồng tiếng

Sanpei Yuko

三瓶由布子 / さんぺい ゆうこ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ババ

Diễn viên lồng tiếng

Sawada Toshiko

沢田敏子 / さわだ としこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

アモン

Diễn viên lồng tiếng

Shibata Hidekatsu

柴田秀勝 / しばた ひでかつ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

エリザベス / エカテリーナ / マルガレータ

Diễn viên lồng tiếng

Shindo Naomi

進藤尚美 / しんどう なおみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ドラコーン

Diễn viên lồng tiếng

Sugita Tomokazu

杉田智和 / すぎた ともかず

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ジャミル

Diễn viên lồng tiếng

Suwabe Junichi

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

夏黄文

Diễn viên lồng tiếng

Suzumura Kenichi

鈴村健一 / すずむら けんいち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

街の男 / 乗組員A / 兵士A / 代表 / 役人B

Diễn viên lồng tiếng

Takanaka Yusei

高仲佑星 / たかなか ゆうせい

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

モルジアナ

Diễn viên lồng tiếng

Tomatsu Haruka

戸松遥 / とまつ はるか

Đơn vị

Music Ray'n

ミュージックレイン

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

長老 / ゲムナー / 貴族官僚B / 生徒B / イグナティウス 他

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Kanehira

山本兼平 / やまもと かねひら

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-