Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của マクロス ゼロVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của マクロス ゼロ, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 31 diễn viên, 38 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

31

Nhân vật

38

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

中島雷蔵

Diễn viên lồng tiếng

Arimoto Kinryu

有本欽隆 / ありもと きんりゅう

Đơn vị

Minoru Hirano

平野稔

-
F

Nhân vật · Vai diễn

村人B

Diễn viên lồng tiếng

Fujimoto Takahiro

藤本たかひろ / ふじもと たかひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
H

Nhân vật · Vai diễn

少年

Diễn viên lồng tiếng

Hirohashi Ryo

広橋涼 / ひろはし りょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
K

Nhân vật · Vai diễn

女B

Diễn viên lồng tiếng

Kageyama Masumi

陰山真寿美 / かげやま ますみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Kageyama Masumi

陰山真寿美 / かげやま ますみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

スカル・ツー

Diễn viên lồng tiếng

Kajiwara Akira

梶原彰 / かじわら あきら

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ロイ・フォッカー

Diễn viên lồng tiếng

Kamiya Akira

神谷明 / かみや あきら

Đơn vị

Saeba Shoji

冴羽商事

-

Nhân vật · Vai diễn

女C

Diễn viên lồng tiếng

Kaneoka Rio

鐘丘りお / かねおか りお

Đơn vị

TV Asahi Ask

テレビ朝日アスク

-

Nhân vật · Vai diễn

スカル・スリー

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Kawahara Yoshihisa

川原慶久 / かわはら よしひさ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Diễn viên lồng tiếng

Kazama Yuto

風間勇刀 / かざま ゆうと

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

サラ・ノーム

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Sanae

小林沙苗 / こばやし さなえ

Đơn vị

Shiguma Sebunfeisu

シグマ・セブンフェイス

-

Nhân vật · Vai diễn

エドガー・ラサール

Diễn viên lồng tiếng

Komori Sosuke

小森創介 / こもり そうすけ

Đơn vị

Futtopurintsu

フットプリンツ (芸能事務所)

-
N

Nhân vật · Vai diễn

サラの父

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Joji

中田譲治 / なかた じょうじ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

鳥の人

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Joji

中田譲治 / なかた じょうじ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

マオ・ノーム

Diễn viên lồng tiếng

Nanri Yuka

南里侑香 / なんり ゆうか

Đơn vị

Space Craft

スペースクラフト

-

Nhân vật · Vai diễn

ハスフォード博士

Diễn viên lồng tiếng

Nozawa Nachi

野沢那智 / のざわ なち

Đơn vị

Office PAC

オフィスPAC

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーターA

Diễn viên lồng tiếng

Numazawa Ryoko

沼澤僚子 / ぬまざわ りょうこ

Đơn vị

-
-
O

Nhân vật · Vai diễn

ヌトゥク #1 - 5

Diễn viên lồng tiếng

Oki Tamio

大木民夫 / おおき たみお

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

D.D.イワノフ

Diễn viên lồng tiếng

Otomo Ryuzaburo

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

Đơn vị

-
-
P

Nhân vật · Vai diễn

ケイティ

Diễn viên lồng tiếng

Paku Romi

朴璐美 / ぱく ろみ

Đơn vị

LAL

LAL (芸能事務所)

-
S

Nhân vật · Vai diễn

パイロットB

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Kouichi

坂口候一 / さかぐち こういち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

整備兵

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Kouichi

坂口候一 / さかぐち こういち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

助手

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Takeshi

佐々木健 / ささき たけし

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーターB

Diễn viên lồng tiếng

Shibayama Hirakazu

柴山平和 / しばやま ひらかず

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

スカル・フォー

Diễn viên lồng tiếng

Shibayama Hirakazu

柴山平和 / しばやま ひらかず

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

村人A

Diễn viên lồng tiếng

Shibayama Hirakazu

柴山平和 / しばやま ひらかず

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

学者A

Diễn viên lồng tiếng

Shibuya Shigeru

渋谷茂 / しぶや しげる

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

科学者

Diễn viên lồng tiếng

Shibuya Shigeru

渋谷茂 / しぶや しげる

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

パイロット

Diễn viên lồng tiếng

Shimura Tomoyuki

志村知幸 / しむら ともゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

パイロットC

Diễn viên lồng tiếng

Shimura Tomoyuki

志村知幸 / しむら ともゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アリエス・ターナー

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Shindo Naomi

進藤尚美 / しんどう なおみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

学者B

Diễn viên lồng tiếng

Sonobe Keiichi

園部啓一 / そのべ けいいち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

科学者

Diễn viên lồng tiếng

Sonobe Keiichi

園部啓一 / そのべ けいいち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

イエロー・ツー

Diễn viên lồng tiếng

Sonobe Yoshinori

園部好德 / そのべ よしのり

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

工藤シン

Diễn viên lồng tiếng

Suzumura Kenichi

鈴村健一 / すずむら けんいち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ノーラ・ポリャンスキー

Diễn viên lồng tiếng

Takayama Minami

高山みなみ / たかやま みなみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

女A

Diễn viên lồng tiếng

Toda Maiko

戸田真衣子 / とだ まいこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ハッサン

Diễn viên lồng tiếng

Totani Koji

戸谷公次 / とたに こうじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-