[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của メタルファイト ベイブレード 爆Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của メタルファイト ベイブレード 爆, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 42 diễn viên, 44 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

42

Nhân vật

44

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アナウンス

Diễn viên lồng tiếng

Tsuchida Hiroshi

土田大 / つちだ ひろし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

イタリアDJ

Diễn viên lồng tiếng

Kitazawa Riki

北沢力 / きたざわ りき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

インドDJ

Diễn viên lồng tiếng

Kashii Shoto

樫井笙人 / かしい しょうと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

カーテ

Diễn viên lồng tiếng

Yamanaka Masahiro

山中真尋 / やまなか まさひろ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

ガスル

Diễn viên lồng tiếng

Kawashima Tokuyoshi

川島得愛 / かわしま とくよし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

サルハン

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Makoto

石井真 / いしい まこと

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

ジム

Diễn viên lồng tiếng

Chikiri Kyoko

知桐京子 / ちきり きょうこ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

スタッフA

Diễn viên lồng tiếng

Kawata Yoshimasa

河田吉正 / かわた よしまさ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

スタッフB

Diễn viên lồng tiếng

Bando Kouichi

坂東孝一 / ばんどう こういち

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

スタッフB

Diễn viên lồng tiếng

Nakagawa Keiichi

中川慶一 / なかがわ けいいち

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

スペイン代表

Diễn viên lồng tiếng

Takanaka Yusei

高仲佑星 / たかなか ゆうせい

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

ゼオアビス

Diễn viên lồng tiếng

Abe Atsushi

阿部敦 / あべ あつし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

セレン・グレイシー

Diễn viên lồng tiếng

Kano Yui

鹿野優以 / かの ゆい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ダスティ

Diễn viên lồng tiếng

Nishigaki Yuka

西墻由香 / にしがき ゆか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ダミアン・ハート

Diễn viên lồng tiếng

Paku Romi

朴璐美 / ぱく ろみ

Đơn vị

LAL

LAL (芸能事務所)

-

Nhân vật/Vai

プーテン

Diễn viên lồng tiếng

Narita Ken

成田剣 / なりた けん

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ブラジルDJ

Diễn viên lồng tiếng

Iwata Mitsuo

岩田光央 / いわた みつお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

フランスDJ

Diễn viên lồng tiếng

Yanaka Hiroshi

家中宏 / やなか ひろし

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật/Vai

ブレーダー

Diễn viên lồng tiếng

Kuriyama Takuya

栗山拓也 / くりやま たくや

Đơn vị

JTB Entertainment

JTBエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

ブレーダーA

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yoshitsugu

松岡禎丞 / まつおか よしつぐ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

ブレーダーA

Diễn viên lồng tiếng

Miyazaki Hiromu

宮崎寛務 / みやざき ひろむ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ブレーダーB

Diễn viên lồng tiếng

Kanbara Daichi

神原大地 / かんばら だいち

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

マーカス

Diễn viên lồng tiếng

Kawazu Yasuhiko

川津泰彦 / かわづ やすひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

リティック

Diễn viên lồng tiếng

Furushima Kiyotaka

古島清孝 / ふるしま きよたか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ロシアDJ

Diễn viên lồng tiếng

Kuroda Takaya

黒田崇矢 / くろだ たかや

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-
漢字

Nhân vật/Vai

悪党A

Diễn viên lồng tiếng

Akabane Kenji

赤羽根健治 / あかばね けんじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

悪党B

Diễn viên lồng tiếng

Sakamaki Mitsuhiro

酒巻光宏 / さかまき みつひろ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

客B

Diễn viên lồng tiếng

Eguchi Takuya

江口拓也 / えぐち たくや

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

客B

Diễn viên lồng tiếng

Furuta Megumi

古田恵 / ふるた めぐみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

子供A

Diễn viên lồng tiếng

Endo Sayaka

遠藤さやか / えんどう さやか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

子供A

Diễn viên lồng tiếng

Sato Narumi

佐藤なる美 / さとう なるみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

子供B

Diễn viên lồng tiếng

Asada Mie

朝田実依 / あさだ みえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

車掌

Diễn viên lồng tiếng

Sakamaki Mitsuhiro

酒巻光宏 / さかまき みつひろ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

女の子A

Diễn viên lồng tiếng

Shitara Mami

したらま美 / したら まみ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

女の子B

Diễn viên lồng tiếng

Asada Mie

朝田実依 / あさだ みえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

女子B

Diễn viên lồng tiếng

Asada Mie

朝田実依 / あさだ みえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

女性キャスター

Diễn viên lồng tiếng

Yoshioka Sakura

吉岡さくら / よしおか さくら

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

少年

Diễn viên lồng tiếng

Moriyama Yu

森山侑 / もりやま ゆう

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

相手

Diễn viên lồng tiếng

Hirao Sayaka

平尾明香 / ひらお さやか

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

大鳥翼

子供時代

Diễn viên lồng tiếng

Hirohashi Ryo

広橋涼 / ひろはし りょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

大統領

Diễn viên lồng tiếng

Ginga Banjo

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Miyazaki Hiromu

宮崎寛務 / みやざき ひろむ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

男A

Diễn viên lồng tiếng

Kashii Shoto

樫井笙人 / かしい しょうと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

報道A

Diễn viên lồng tiếng

Tajiri Hiroaki

田尻浩章 / たじり ひろあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

報道BHD

Diễn viên lồng tiếng

Bando Kouichi

坂東孝一 / ばんどう こういち

Đơn vị

-
-
A-Z

Nhân vật/Vai

CA

Diễn viên lồng tiếng

Teratani Mika

寺谷美香 / てらたに みか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-