Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của メダロットVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của メダロット, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 87 diễn viên, 156 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

87

Nhân vật

156

Mẫu

0

YouTube

0

S

Nhân vật · Vai diễn

女子

Diễn viên lồng tiếng

Saito Maki

齊藤真紀 / さいとう まき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

記者

Diễn viên lồng tiếng

Saito Maki

齊藤真紀 / さいとう まき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

遊園地係員A

Diễn viên lồng tiếng

Saito Maki

齊藤真紀 / さいとう まき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

チャベック

Diễn viên lồng tiếng

Saito Nobuyuki

斉藤信行 / さいとう のぶゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

プラウダ

Diễn viên lồng tiếng

Saito Nobuyuki

斉藤信行 / さいとう のぶゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

兄貴

Diễn viên lồng tiếng

Saito Nobuyuki

斉藤信行 / さいとう のぶゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ファンシーロール

テレビ東京系

Diễn viên lồng tiếng

Saito Rei

斉藤レイ / さいとう レイ

Đơn vị

FROM FIRST PRODUCTION

フロム・ファーストプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カリン

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Maaya

坂本真綾 / さかもと まあや

Đơn vị

Fochuresuto

フォーチュレスト

-

Nhân vật · Vai diễn

カルア

Diễn viên lồng tiếng

Sakenobe Mika

鮭延未可 / さけのべ みか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

メダメイド

Diễn viên lồng tiếng

Sakenobe Mika

鮭延未可 / さけのべ みか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

書記

Diễn viên lồng tiếng

Sakenobe Mika

鮭延未可 / さけのべ みか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

満寿泉

Diễn viên lồng tiếng

Sanechika Junji

実近順治 / さねちか じゅんじ

Đơn vị

Retoru

レトル

-

Nhân vật · Vai diễn

真澄先生

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Yoko

佐々木瑶子 / ささき ようこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

お母さん

Diễn viên lồng tiếng

Seto Naoko

瀬戸奈保子 / せと なおこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

レディジェット

Diễn viên lồng tiếng

Seto Naoko

瀬戸奈保子 / せと なおこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アスミ

Diễn viên lồng tiếng

Setsu Hiromi

薛宏美 / せつ ひろみ

Đơn vị

Gekidan Arutaego

劇団アルターエゴ

-

Nhân vật · Vai diễn

モロミの好きな男の子

Diễn viên lồng tiếng

Setsu Hiromi

薛宏美 / せつ ひろみ

Đơn vị

Gekidan Arutaego

劇団アルターエゴ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーター

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Hiroshi

清水宏 / しみず ひろし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ミスターうるち

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Hiroshi

清水宏 / しみず ひろし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

コーマドッグ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Shimozaki Hiroshi

下崎紘史 / しもざき ひろし

Đơn vị

Ogipro The Next

尾木プロ THE NEXT

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Shimozaki Hiroshi

下崎紘史 / しもざき ひろし

Đơn vị

Ogipro The Next

尾木プロ THE NEXT

-

Nhân vật · Vai diễn

手下

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Shimozaki Hiroshi

下崎紘史 / しもざき ひろし

Đơn vị

Ogipro The Next

尾木プロ THE NEXT

-

Nhân vật · Vai diễn

運転手

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Shimozaki Hiroshi

下崎紘史 / しもざき ひろし

Đơn vị

Ogipro The Next

尾木プロ THE NEXT

-

Nhân vật · Vai diễn

サラミ

Diễn viên lồng tiếng

Shindo Kazuhiro

進藤一宏 / しんどう かずひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ハニー

Diễn viên lồng tiếng

Shintani Mayumi

新谷真弓 / しんたに まゆみ

Đơn vị

Nylon 100C

ナイロン100℃

-

Nhân vật · Vai diễn

カミナリオヤジ

Diễn viên lồng tiếng

Sugino Tanuki

杉野田ぬき / すぎの たぬき

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

キクヒメ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Masami

鈴木真仁 / すずき まさみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ジョー・スイハン

- 2シリーズ / 少年時代

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Masami

鈴木真仁 / すずき まさみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ブラス

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Masami

鈴木真仁 / すずき まさみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

天領チドリ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Masami

鈴木真仁 / すずき まさみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

シェリー

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Yumiko

鈴木裕美子 / すずき ゆみこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Yumiko

鈴木裕美子 / すずき ゆみこ

Đơn vị

-
-
T

Nhân vật · Vai diễn

マルガリータ

Diễn viên lồng tiếng

Tagami Kaori

たがみかおり / たがみ かおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

海水浴客

Diễn viên lồng tiếng

Takase Ikuko

高瀬郁子 / たかせ いくこ

Đơn vị

Gekidan BQMAP

劇団BQMAP

-

Nhân vật · Vai diễn

ギンカイ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Takemoto Eiji

竹本英史 / たけもと えいじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ココノエ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Takemoto Eiji

竹本英史 / たけもと えいじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

チンピラ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Takemoto Eiji

竹本英史 / たけもと えいじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

校長先生

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Takemoto Eiji

竹本英史 / たけもと えいじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

海水浴客

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Takemoto Eiji

竹本英史 / たけもと えいじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

メタビー

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Junko

竹内順子 / たけうち じゅんこ

Đơn vị

Ogipro The Next

尾木プロ THE NEXT

-

Nhân vật · Vai diễn

首領 / ヘベレケ博士

Diễn viên lồng tiếng

Tamura Ren

田村連 / たむら れん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

警備員

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Shigemi

田中しげ美 / たなか しげみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

シアンドッグ

Diễn viên lồng tiếng

Tateishi Kouichi

立石弘一 / たていし こういち

Đơn vị

Gekidan Arutaego

劇団アルターエゴ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルースドッグ

Diễn viên lồng tiếng

Tateishi Kouichi

立石弘一 / たていし こういち

Đơn vị

Gekidan Arutaego

劇団アルターエゴ

-

Nhân vật · Vai diễn

青年

Diễn viên lồng tiếng

Tateishi Kouichi

立石弘一 / たていし こういち

Đơn vị

Gekidan Arutaego

劇団アルターエゴ

-

Nhân vật · Vai diễn

助手

Diễn viên lồng tiếng

Tokumitsu Yuka

徳光由禾 / とくみつ ゆか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

研究員B

Diễn viên lồng tiếng

Tokumitsu Yuka

徳光由禾 / とくみつ ゆか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ヒヨコ売り

Diễn viên lồng tiếng

Tomita Masanori

冨田昌則 / とみた まさのり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

天領ジョウゾウ

Diễn viên lồng tiếng

Tomita Masanori

冨田昌則 / とみた まさのり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

陸雲さん

Diễn viên lồng tiếng

Tsuchida Hiroshi

土田大 / つちだ ひろし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

舎弟

Diễn viên lồng tiếng

Tsuda Kenjiro

津田健次郎 / つだ けんじろう

Đơn vị

Andosutea

アンドステア

-

Nhân vật · Vai diễn

スミロドナッド

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Tsuruoka Satoshi

鶴岡聡 / つるおか さとし

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

バス運転士

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Tsuruoka Satoshi

鶴岡聡 / つるおか さとし

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

ブロッソメイル

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Tsuruoka Satoshi

鶴岡聡 / つるおか さとし

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

司会者

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Tsuruoka Satoshi

鶴岡聡 / つるおか さとし

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

番長

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Tsuruoka Satoshi

鶴岡聡 / つるおか さとし

Đơn vị

Remax

リマックス

-
U

Nhân vật · Vai diễn

ロボロボ団員

Diễn viên lồng tiếng

Ueki Makoto

植木誠 / うえき まこと

Đơn vị

-
-
W

Nhân vật · Vai diễn

お母さん

Diễn viên lồng tiếng

Wakabayashi Naomi

若林直美 / わかばやし なおみ

Đơn vị

Forestlink

フォレストリンク

-

Nhân vật · Vai diễn

大空ユウヅル

Diễn viên lồng tiếng

Wakabayashi Naomi

若林直美 / わかばやし なおみ

Đơn vị

Forestlink

フォレストリンク

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Wakabayashi Naomi

若林直美 / わかばやし なおみ

Đơn vị

Forestlink

フォレストリンク

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

天領イッキ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Yamazaki Michiru

山崎みちる / やまざき みちる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

イワノイ

1999年7月2日 - 2000年6月30日 / テレビ東京

Diễn viên lồng tiếng

Yamazaki Shigenori

山崎樹範 / やまざき しげのり

Đơn vị

Toruchu

トルチュ

-

Nhân vật · Vai diễn

主婦

Diễn viên lồng tiếng

Yoshizumi Maki

善澄真記 / よしずみ まき

Đơn vị

-
-
か
Khác

Nhân vật · Vai diễn

アリカ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

仙台エリ

Đơn vị

Gurinnoto

グリーンノート

-