[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ヤマトナデシコ七変化♥Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ヤマトナデシコ七変化♥, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 56 diễn viên, 80 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

56

Nhân vật

80

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アシスタント

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Chihiro

鈴木千尋 / すずき ちひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アシスタント2

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Kohei

松本考平 / まつもと こうへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

イヴォンヌ

Diễn viên lồng tiếng

Kumagaya Nina

熊谷ニーナ / くまがや にーな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ウェイトレス

Diễn viên lồng tiếng

Erika

江里夏 / えりか

Đơn vị

Quatre Stella

キャトルステラ

-

Nhân vật/Vai

ウェイトレス

Diễn viên lồng tiếng

Kumagaya Nina

熊谷ニーナ / くまがや にーな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

エステ店員D

Diễn viên lồng tiếng

Wakabayashi Naomi

若林直美 / わかばやし なおみ

Đơn vị

Forestlink

フォレストリンク

-

Nhân vật/Vai

エステ店店長

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Shizuka

石川静 / いしかわ しずか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

オーナー

Diễn viên lồng tiếng

Narita Ken

成田剣 / なりた けん

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

オーナー

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Kokoro

たなかこころ / たなか こころ

Đơn vị

TOY PRITZ

トイプリッズ

-

Nhân vật/Vai

オバさん

オバちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Komatsu Yuka

小松由佳 / こまつ ゆか

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ガングロ

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Madoka

木村まどか / きむら まどか

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ガングロ

Diễn viên lồng tiếng

Minagawa Junko

皆川純子 / みながわ じゅんこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ガングロ2

Diễn viên lồng tiếng

Sawano Aya

澤乃彩 / さわの あや

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

きくのいたまお / お嬢様

Diễn viên lồng tiếng

Erika

江里夏 / えりか

Đơn vị

Quatre Stella

キャトルステラ

-

Nhân vật/Vai

キャプテン・ウィング

Diễn viên lồng tiếng

Ichijo Kazuya

一条和矢 / いちじょう かずや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

さゆり

Diễn viên lồng tiếng

Toma Yumi

冬馬由美 / とうま ゆみ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ジャック

Diễn viên lồng tiếng

Nakakuni Takuro

中國卓郎 / なかくに たくろう

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật/Vai

スナコの母

Diễn viên lồng tiếng

Kasahara Hiroko

笠原弘子 / かさはら ひろこ

Đơn vị

Ogipro The Next

尾木プロ THE NEXT

-

Nhân vật/Vai

そこの人

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Kokoro

たなかこころ / たなか こころ

Đơn vị

TOY PRITZ

トイプリッズ

-

Nhân vật/Vai

マダム

Diễn viên lồng tiếng

Sumitomo Yuko

住友優子 / すみとも ゆうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

マドレーヌ

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Kimiko

こやまきみこ / こやま きみこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

よしお

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Ryoko

白石涼子 / しらいし りょうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ラセーヌ

Diễn viên lồng tiếng

Konno Hiromi

今野宏美 / こんの ひろみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ロクサーヌ

Diễn viên lồng tiếng

Erika

江里夏 / えりか

Đơn vị

Quatre Stella

キャトルステラ

-
漢字

Nhân vật/Vai

委員長

Diễn viên lồng tiếng

Fukuhara Kohei

福原耕平 / ふくはら こうへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

井上

Diễn viên lồng tiếng

Nanami Noa

七海乃麻 / ななみ のあ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

井澤

Diễn viên lồng tiếng

Sawaguchi Chie

沢口千恵 / さわぐち ちえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

遠山雪之丞

Diễn viên lồng tiếng

Yamauchi Yuya

山内悠椰 / やまうち ゆうや

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

花屋敷ヒロミ

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Tsuyoshi

小山剛志 / こやま つよし

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

会長

Diễn viên lồng tiếng

Fujimoto Takahiro

藤本たかひろ / ふじもと たかひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

笠原乃依

Diễn viên lồng tiếng

Nakahara Mai

中原麻衣 / なかはら まい

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

貴族

Diễn viên lồng tiếng

Kawai Tomoya

河相智哉 / かわい ともや

Đơn vị

Bell Production

ベルプロダクション

-

Nhân vật/Vai

魚屋

Diễn viên lồng tiếng

Fukuhara Kohei

福原耕平 / ふくはら こうへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

魚屋のおじさん

Diễn viên lồng tiếng

Shinomiya Go

四宮豪 / しのみや ごう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

恭平の父

Diễn viên lồng tiếng

Tobita Nobuo

飛田展男 / とびた のぶお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

恭平の母

Diễn viên lồng tiếng

Neya Michiko

根谷美智子 / ねや みちこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

教師

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Kohei

松本考平 / まつもと こうへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

教頭

Diễn viên lồng tiếng

Nakakuni Takuro

中國卓郎 / なかくに たくろう

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật/Vai

空手部部長

Diễn viên lồng tiếng

Teppei

鉄平 / てっぺい

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

刑事

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Masayuki

中田雅之 / なかた まさゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

警官

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Masayuki

中田雅之 / なかた まさゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

警官2

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Kokoro

たなかこころ / たなか こころ

Đơn vị

TOY PRITZ

トイプリッズ

-

Nhân vật/Vai

校医

Diễn viên lồng tiếng

Sawaguchi Chie

沢口千恵 / さわぐち ちえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

高野恭平

Diễn viên lồng tiếng

Morikubo Shotaro

森久保祥太郎 / もりくぼ しょうたろう

Đơn vị

Showtaro Morikubo

森久保祥太郎

-

Nhân vật/Vai

高野恭平(少年時代)

Diễn viên lồng tiếng

Sasajima Kahoru

笹島かほる / ささじま かほる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

黒服

Diễn viên lồng tiếng

Nomura Kenji

乃村健次 / のむら けんじ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

黒服

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Taro

山口太郎 / やまぐち たろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

司会者

Diễn viên lồng tiếng

Nakakuni Takuro

中國卓郎 / なかくに たくろう

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật/Vai

実行委員長

Diễn viên lồng tiếng

Ohata Shintaro

大畑伸太郎 / おおはた しんたろう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

若い頃のスナコの父

Diễn viên lồng tiếng

Hanawa Eiji

花輪英司 / はなわ えいじ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

女子高生

Diễn viên lồng tiếng

Seto Naoko

瀬戸奈保子 / せと なおこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

女性1

Diễn viên lồng tiếng

Seto Naoko

瀬戸奈保子 / せと なおこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

女生徒

Diễn viên lồng tiếng

Kobami

小芭美 / こばみ

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật/Vai

女生徒

Diễn viên lồng tiếng

Morinaga Rika

森永理科 / もりなが りか

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

女生徒

Diễn viên lồng tiếng

Yamakawa Kotomi

山川琴美 / やまかわ ことみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

女生徒3

Diễn viên lồng tiếng

Wakabayashi Naomi

若林直美 / わかばやし なおみ

Đơn vị

Forestlink

フォレストリンク

-

Nhân vật/Vai

織田武長

Diễn viên lồng tiếng

Sugita Tomokazu

杉田智和 / すぎた ともかず

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

新聞部長

Diễn viên lồng tiếng

Nakakuni Takuro

中國卓郎 / なかくに たくろう

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật/Vai

森井蘭丸

Diễn viên lồng tiếng

Nojima Hirofumi

野島裕史 / のじま ひろふみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

相撲部部長

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Kokoro

たなかこころ / たなか こころ

Đơn vị

TOY PRITZ

トイプリッズ

-

Nhân vật/Vai

体育教師

Diễn viên lồng tiếng

Nakagawa Keiichi

中川慶一 / なかがわ けいいち

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

男の子

Diễn viên lồng tiếng

Sasajima Kahoru

笹島かほる / ささじま かほる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

男子

Diễn viên lồng tiếng

Okabayashi Fumihiro

岡林史泰 / おかばやし ふみひろ

Đơn vị

Forestlink

フォレストリンク

-

Nhân vật/Vai

男子生徒1

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Kohei

松本考平 / まつもと こうへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

男子生徒2

Diễn viên lồng tiếng

Okabayashi Fumihiro

岡林史泰 / おかばやし ふみひろ

Đơn vị

Forestlink

フォレストリンク

-

Nhân vật/Vai

池田

Diễn viên lồng tiếng

Omoto Makiko

大本眞基子 / おおもと まきこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

仲居

Diễn viên lồng tiếng

Komatsu Yuka

小松由佳 / こまつ ゆか

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

豆腐屋

Diễn viên lồng tiếng

Shinomiya Go

四宮豪 / しのみや ごう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

肉屋

Diễn viên lồng tiếng

Nakagawa Keiichi

中川慶一 / なかがわ けいいち

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

肉屋

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Kokoro

たなかこころ / たなか こころ

Đơn vị

TOY PRITZ

トイプリッズ

-

Nhân vật/Vai

肉屋のおじさん

Diễn viên lồng tiếng

Nakagawa Keiichi

中川慶一 / なかがわ けいいち

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

八百屋

Diễn viên lồng tiếng

Nakagawa Keiichi

中川慶一 / なかがわ けいいち

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

八百屋のおばさん

Diễn viên lồng tiếng

Saito Kimiko

斉藤貴美子 / さいとう きみこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

板長

Diễn viên lồng tiếng

Fujimoto Takahiro

藤本たかひろ / ふじもと たかひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

不良1

Diễn viên lồng tiếng

Shinomiya Go

四宮豪 / しのみや ごう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

不良1

Diễn viên lồng tiếng

Takato Yasuhiro

高戸靖広 / たかと やすひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

不良2

Diễn viên lồng tiếng

Nakagawa Keiichi

中川慶一 / なかがわ けいいち

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

不良3

Diễn viên lồng tiếng

Nakakuni Takuro

中國卓郎 / なかくに たくろう

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật/Vai

部員

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Kohei

松本考平 / まつもと こうへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

暴走族1

Diễn viên lồng tiếng

Hino Satoshi

日野聡 / ひの さとし

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

暴走族2

Diễn viên lồng tiếng

Nakagawa Keiichi

中川慶一 / なかがわ けいいち

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

木野山至近

Diễn viên lồng tiếng

Matsuyama Takashi

松山鷹志 / まつやま たかし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

野郎

Diễn viên lồng tiếng

Ohata Shintaro

大畑伸太郎 / おおはた しんたろう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

野郎

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Kokoro

たなかこころ / たなか こころ

Đơn vị

TOY PRITZ

トイプリッズ

-

Nhân vật/Vai

蘭丸の父

Diễn viên lồng tiếng

Morita Junpei

森田順平 / もりた じゅんぺい

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

蘭丸の母

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Maya

岡本麻弥 / おかもと まや

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

理想の彼女

Diễn viên lồng tiếng

Mitsuhashi Kanako

三橋加奈子 / みつはし かなこ

Đơn vị

Stardas21

スターダス・21Neu

-