[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ヨシモトムチッ子物語Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ヨシモトムチッ子物語, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 64 diễn viên, 68 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

64

Nhân vật

68

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アカトンボニシカワ

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Bin

島田敏 / しまだ びん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

アブラゼミノリオ

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Koji

石井康嗣 / いしい こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アメンボヤベ

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Misa

渡辺美佐 / わたなべ みさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

イタオサナギ

Diễn viên lồng tiếng

Madono Mitsuaki

真殿光昭 / まどの みつあき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

イマダミミズ

Diễn viên lồng tiếng

Shiga Katsuya

志賀克也 / しが かつや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

エンマムシヤマモト

Diễn viên lồng tiếng

Ichijo Kazuya

一条和矢 / いちじょう かずや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

オオテントウムシマン

Diễn viên lồng tiếng

Hagimori Junko

萩森侚子 / はぎもり じゅんこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

オカムラバエ

Diễn viên lồng tiếng

Masuoka Taro

ますおかたろう / ますおか たろう

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

オビタニクロコガネ

Diễn viên lồng tiếng

Ugaki Hidenari

宇垣秀成 / うがき ひでなり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

カマドウマサカタ

Diễn viên lồng tiếng

Chafurin

茶風林 / ちゃふうりん

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

カミキリムシカトウ

Diễn viên lồng tiếng

Kazama Nobuhiko

風間信彦 / かざま のぶひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

カンペイカメムシ

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

キクイムシキムラ

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Kouichi

坂口候一 / さかぐち こういち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

キョジンカブトムシ

Diễn viên lồng tiếng

Tokuyama Yasuhiko

徳山靖彦 / とくやま やすひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

キンシノミ

Diễn viên lồng tiếng

Horikawa Ryo

堀川りょう / ほりかわ りょう

Đơn vị

Jaguraintanashonaru

ジャグラーインターナショナル

-

Nhân vật/Vai

クロアゲハリンゴ

Diễn viên lồng tiếng

Kozakura Etsuko

小桜エツコ / こざくら えつこ

Đơn vị

Riru Pota

リル・ポータ

-

Nhân vật/Vai

クロアゲハリンゴ

Diễn viên lồng tiếng

Naka Tomoko

中友子 / なか ともこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

クワバラムカデ

Diễn viên lồng tiếng

Suzumura Kenichi

鈴村健一 / すずむら けんいち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

コエダヤブカ

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Takehiko

渡辺武彦 / わたなべ たけひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

コオロギブンチン

Diễn viên lồng tiếng

Miyata Hironori

宮田浩徳 / みやた ひろのり

Đơn vị

Best Position

ベストポジション (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

コガネムシクルヨ

Diễn viên lồng tiếng

Kojima Chiharu

児島ちはる / こじま ちはる

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

コノハチョウミホ

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Hikari

橘ひかり / たちばな ひかり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ゴミムシホトハラ

Diễn viên lồng tiếng

Takase Akimitsu

高瀬右光 / たかせ あきみつ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

コメツキムシケン

Diễn viên lồng tiếng

Onishi Takeharu

大西健晴 / おおにし たけはる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

サシガメワタナベ

Diễn viên lồng tiếng

Onosaka Masaya

小野坂昌也 / おのさか まさや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

サブローマツムシ

Diễn viên lồng tiếng

Takatsuka Masaya

高塚正也 / たかつか まさや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

サンシキリギリス

Diễn viên lồng tiếng

Yamano Fubito

山野史人 / やまの ふびと

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

サンマカマキリ

Diễn viên lồng tiếng

けーすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ジガバチイシダ

Diễn viên lồng tiếng

Tochika Kouichi

遠近孝一 / とおちか こういち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

シャクトリムシブラザーズエンドウ

Diễn viên lồng tiếng

Nagasawa Nao

永澤菜教 / ながさわ なお

Đơn vị

CENTENARIA

センテナリア

-

Nhân vật/Vai

シャクトリムシブラザーズタナカ

Diễn viên lồng tiếng

Yukino Satsuki

ゆきのさつき / ゆきの さつき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

シロヒトリキミエ

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Yuriko

山口由里子 / やまぐち ゆりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

シンスケクワガタ

Diễn viên lồng tiếng

Yusa Koji

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

スパイダーマツモト

Diễn viên lồng tiếng

Mizuchi Kiyomitsu

水内清光 / みずうち きよみつ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ダイスケゾウムシ

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Masashi

広瀬正志 / ひろせ まさし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

タガメマサ

Diễn viên lồng tiếng

Nunome Sadao

布目貞雄 / ぬのめ さだお

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ダンゴムシモリオ

Diễn viên lồng tiếng

Hagimori Junko

萩森侚子 / はぎもり じゅんこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

テントウムシハナコ

Diễn viên lồng tiếng

Ikoma Harumi

生駒治美 / いこま はるみ

Đơn vị

J Production

Jプロダクション

-

Nhân vật/Vai

ナナフシヒガシノ

Diễn viên lồng tiếng

Kitajima Junji

北島淳司 / きたじま じゅんじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ナメクジタマヨ

Diễn viên lồng tiếng

Miura Masako

三浦雅子 / みうら まさこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ニカクカタツムリ

Diễn viên lồng tiếng

Saka Osamu

阪脩 / さか おさむ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ヌケガラオサム

Diễn viên lồng tiếng

Maezuka Atsushi

前塚あつし / まえづか あつし

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ノザワの母

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Yuriko

山口由里子 / やまぐち ゆりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ハサミムシショージ

Diễn viên lồng tiếng

Nunome Sadao

布目貞雄 / ぬのめ さだお

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ハナカマキリモモコ

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Rika

松本梨香 / まつもと りか

Đơn vị

Sun Music Production

サンミュージックプロダクション

-

Nhân vật/Vai

ハナコアゲハ

Diễn viên lồng tiếng

Enomoto Mikiko

榎本充希子 / えのもと みきこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ハナコのパパ

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Koji

石井康嗣 / いしい こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ハナコのママ

Diễn viên lồng tiếng

Kojiro Chie

神代知衣 / こうじろ ちえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ハンサムムシ

Diễn viên lồng tiếng

Tsutsui Takumi

筒井巧 / つつい たくみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ハンサムムシC

Diễn viên lồng tiếng

Yamane Go

山根剛 / やまね ごう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ハンシンオケラ

Diễn viên lồng tiếng

Okiayu Ryotaro

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

フジイケムシ

Diễn viên lồng tiếng

Wakamoto Norio

若本規夫 / わかもと のりお

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

フンコロガシクラノ

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Takayuki

井上隆之 / いのうえ たかゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ヘイケボタルナルミ

Diễn viên lồng tiếng

Kumagaya Nina

熊谷ニーナ / くまがや にーな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ベニシジミノザワ

Diễn viên lồng tiếng

Mami

摩味 / まみ

Đơn vị

Shibuya Gagekidan

渋谷画劇団

-

Nhân vật/Vai

マイマイカブリシミズ

Diễn viên lồng tiếng

Sato Masayoshi

佐藤まさよし / さとう まさよし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

マエダオサムシ

Diễn viên lồng tiếng

Hoshino Sen

星野亘 / ほしの せん

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

マダラクワガタシマダ

Diễn viên lồng tiếng

Fujikawa Yukiko

藤川由紀子 / ふじかわ ゆきこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ムチッ子

Diễn viên lồng tiếng

Sumitomo Nanae

住友七絵 / すみとも ななえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ムチッ子マシーン

Diễn viên lồng tiếng

Nozawa Masako

野沢雅子 / のざわ まさこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

メカシデムシミヤサコ

Diễn viên lồng tiếng

Domon Jin

土門仁 / どもん じん

Đơn vị

Etsuko Kozakura

小桜エツコ

-

Nhân vật/Vai

ヤマザキゴキブリ

Diễn viên lồng tiếng

Takasugi Jei Jiro

高杉'Jay'二郎 / たかすぎ ジェイ じろう

Đơn vị

Yoshimoto Kogyo

吉本興業

-

Nhân vật/Vai

ヤマザキのママ

Diễn viên lồng tiếng

Kujira Ema

鯨エマ / くじら えま

Đơn vị

Jei Kurippu

ジェイ・クリップ

-

Nhân vật/Vai

ヨコバエヨシオ

Diễn viên lồng tiếng

Fukushima Jun

福島潤 / ふくしま じゅん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

レポーター

Diễn viên lồng tiếng

Arakawa Minako

荒川美奈子 / あらかわ みなこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ロンブーアリアツシ

Diễn viên lồng tiếng

Fukuyama Jun

福山潤 / ふくやま じゅん

Đơn vị

-
漢字

Nhân vật/Vai

占い師

Diễn viên lồng tiếng

Sumitomo Nanae

住友七絵 / すみとも ななえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
A-Z

Nhân vật/Vai

Mr.オクレミノムシ

Diễn viên lồng tiếng

Horimoto Hitoshi

堀本等 / ほりもと ひとし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-