[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ラーメン大好き小泉さんVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ラーメン大好き小泉さん, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 56 diễn viên, 55 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

56

Nhân vật

55

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

イケメン男子

Diễn viên lồng tiếng

Suwabe Junichi

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

カップル女性

Diễn viên lồng tiếng

Tazawa Masumi

田澤茉純 / たざわ ますみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ギャル

Diễn viên lồng tiếng

Nagaku Yuki

長久友紀 / ながく ゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

サラリーマンA

Diễn viên lồng tiếng

Shimozuru Naoyuki

下鶴直幸 / しもづる なおゆき

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

チャラ男A

Diễn viên lồng tiếng

Yasumura Makoto

保村真 / やすむら まこと

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

チャラ男B

Diễn viên lồng tiếng

Tsuchida Reio

土田玲央 / つちだ れいおう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ナンパ男子A

Diễn viên lồng tiếng

Kagura Kitsune

花倉桔道 / かぐら きつね

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ナンパ男子B

Diễn viên lồng tiếng

Kubota Ryuichi

久保田竜一 / くぼた りゅういち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ハナ

Diễn viên lồng tiếng

Kakuma Ai

加隈亜衣 / かくま あい

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

ハナの母

Diễn viên lồng tiếng

Kataishi Chiharu

片石千春 / かたいし ちはる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

メイド

Diễn viên lồng tiếng

Saeki Iori

佐伯伊織 / さえき いおり

Đơn vị

Pony Canyon

ポニーキャニオン

-

Nhân vật/Vai

ワック店員

Diễn viên lồng tiếng

Tone Kentaro

利根健太朗 / とね けんたろう

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-
漢字

Nhân vật/Vai

街の人々A

Diễn viên lồng tiếng

Sato Takumi

佐藤巧 / さとう たくみ

Đơn vị

Minorisu

ミノリス

-

Nhân vật/Vai

テレビ音声A

Diễn viên lồng tiếng

Yamane Masashi

山根雅史 / やまね まさし

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

級友A

Diễn viên lồng tiếng

Tazawa Masumi

田澤茉純 / たざわ ますみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

教師

Diễn viên lồng tiếng

Mine Kenichi

峰健一 / みね けんいち

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

高橋潤

Diễn viên lồng tiếng

Hara Yumi

原由実 / はら ゆみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

高木

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Ryota

竹内良太 / たけうち りょうた

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

山田先生

Diễn viên lồng tiếng

Toyosaki Aki

豊崎愛生 / とよさき あき

Đơn vị

Music Ray'n

ミュージックレイン

-

Nhân vật/Vai

車内アナウンス

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Shu

内田秀 / うちだ しゅう

Đơn vị

Just Production

ジャストプロ

-

Nhân vật/Vai

子供

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Marie

三宅麻理恵 / みやけ まりえ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

潤の母

Diễn viên lồng tiếng

Katsuki Masako

勝生真沙子 / かつき まさこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

女子生徒A

Diễn viên lồng tiếng

Okasaki Miho

岡咲美保 / おかさき みほ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

女子生徒A

Diễn viên lồng tiếng

Tazawa Masumi

田澤茉純 / たざわ ますみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

女子生徒B

Diễn viên lồng tiếng

Kawaida Natsumi

川井田夏海 / かわいだ なつみ

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

女子生徒B

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Hitomi

咲々木瞳 / ささき ひとみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

女子生徒C

Diễn viên lồng tiếng

Onishi Aguri

大西亜玖璃 / おおにし あぐり

Đơn vị

Ancheri

アンシェリ

-

Nhân vật/Vai

女性レポーター

Diễn viên lồng tiếng

Rin

Lynn / りん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

女友達

Diễn viên lồng tiếng

Imamura Ayaka

今村彩夏 / いまむら あやか

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

小泉さん

Diễn viên lồng tiếng

Taketatsu Ayana

竹達彩奈 / たけたつ あやな

Đơn vị

Ancheri

アンシェリ

-

Nhân vật/Vai

小林

Diễn viên lồng tiếng

Fukuyama Jun

福山潤 / ふくやま じゅん

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

乗客

Diễn viên lồng tiếng

Tazawa Masumi

田澤茉純 / たざわ ますみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

大澤絢音

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Kana

植田佳奈 / うえだ かな

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

大澤修

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Yuuichi

中村悠一 / なかむら ゆういち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

大澤悠

Diễn viên lồng tiếng

Sakura Ayane

佐倉綾音 / さくら あやね

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

大澤悠の母

Diễn viên lồng tiếng

Toma Yumi

冬馬由美 / とうま ゆみ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

男子A

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Yuki

井上雄貴 / いのうえ ゆうき

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

男子A

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Takuma

佐々木拓真 / ささき たくま

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

男子B

Diễn viên lồng tiếng

Murai Yuji

村井雄治 / むらい ゆうじ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

男子B

Diễn viên lồng tiếng

Narumi Kazuki

鳴海和希 / なるみ かずき

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

男子C

Diễn viên lồng tiếng

Goden Tsubasa

郷田翼 / ごうでん つばさ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

男子C

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Shinya

高橋伸也 / たかはし しんや

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

男子D

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Takuma

佐々木拓真 / ささき たくま

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

男子生徒A

Diễn viên lồng tiếng

Iwakawa Takugo

岩河拓吾 / いわかわ たくご

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

男子生徒B

Diễn viên lồng tiếng

Goden Tsubasa

郷田翼 / ごうでん つばさ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

中村ケンタ

Diễn viên lồng tiếng

Kodaira Yuki

小平有希 / こだいら ゆうき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

中村美沙

Diễn viên lồng tiếng

Kito Akari

鬼頭明里 / きとう あかり

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

中谷

Diễn viên lồng tiếng

Eguchi Takuya

江口拓也 / えぐち たくや

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

通行人A

テレビ音声A

Diễn viên lồng tiếng

Yamane Masashi

山根雅史 / やまね まさし

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

通行人B

Diễn viên lồng tiếng

Hamazoe Shinya

浜添伸也 / はまぞえ しんや

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

店員

テレビ音声A

Diễn viên lồng tiếng

Yamane Masashi

山根雅史 / やまね まさし

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

店員A

Diễn viên lồng tiếng

Amako Junna

尼子絢那 / あまこ じゅんな

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

店員A

Diễn viên lồng tiếng

Nishi Asuka

西明日香 / にし あすか

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

店員A

Diễn viên lồng tiếng

Soma Kouichi

相馬康一 / そうま こういち

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

店員A

Diễn viên lồng tiếng

Tazawa Masumi

田澤茉純 / たざわ ますみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

店員A〜D

テレビ音声A

Diễn viên lồng tiếng

Yamane Masashi

山根雅史 / やまね まさし

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

店員B

Diễn viên lồng tiếng

Hosokawa Yoshihisa

細川祥央 / ほそかわ よしひさ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

店員B

Diễn viên lồng tiếng

Iwasaki Ryota

岩崎諒太 / いわさき りょうた

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

店員B

Diễn viên lồng tiếng

Nagatsuma Juri

長妻樹里 / ながつま じゅり

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

店員B

Diễn viên lồng tiếng

Okada Sachiko

岡田幸子 / おかだ さちこ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

店員B

Diễn viên lồng tiếng

Soma Kouichi

相馬康一 / そうま こういち

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

店員C

Diễn viên lồng tiếng

Fujii Keisuke

藤井啓輔 / ふじい けいすけ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

店員C

Diễn viên lồng tiếng

Ihara Masaaki

伊原正明 / いはら まさあき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

店員C

Diễn viên lồng tiếng

Soma Kouichi

相馬康一 / そうま こういち

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

店員D

Diễn viên lồng tiếng

Sekine Akira

関根明良 / せきね あきら

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật/Vai

店員D

Diễn viên lồng tiếng

Soma Kouichi

相馬康一 / そうま こういち

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

店主

Diễn viên lồng tiếng

Soma Kouichi

相馬康一 / そうま こういち

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

店長

Diễn viên lồng tiếng

Ihara Masaaki

伊原正明 / いはら まさあき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

美沙の彼氏

Diễn viên lồng tiếng

Tamaru Atsushi

田丸篤志 / たまる あつし

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

老夫婦 夫

Diễn viên lồng tiếng

Urayama Jin

浦山迅 / うらやま じん

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-