[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của リィンカーネーションの花弁Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của リィンカーネーションの花弁, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 47 diễn viên, 66 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

47

Nhân vật

66

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アウグスト・F・メビウス

Diễn viên lồng tiếng

Endo Hiroyuki

遠藤広之 / えんどう ひろゆき

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

アラン・スミシー

Diễn viên lồng tiếng

Tobita Nobuo

飛田展男 / とびた のぶお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

アルバート・H・フィッシュ

Diễn viên lồng tiếng

Seki Tomokazu

関智一 / せき ともかず

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

ウォーレス・H・カロザース

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Yuina

山田唯菜 / やまだ ゆいな

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

ウラド三世

Diễn viên lồng tiếng

Horiuchi Kenyu

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

エルナン・コルテス・D

Diễn viên lồng tiếng

Ishikari Yuki

石狩勇気 / いしかり ゆうき

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

オペレーター女性

Diễn viên lồng tiếng

Kinugawa Rika

衣川里佳 / きぬがわ りか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

カール・V・リンネ

Diễn viên lồng tiếng

Mugiho Anna

麦穂あんな / むぎほ あんな

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ガイウス・J・カエサル

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yusuke

小林裕介 / こばやし ゆうすけ

Đơn vị

YU-RIN PRO

ゆーりんプロ

-

Nhân vật/Vai

カルロス・N・ハスコック

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Takahiro

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ゴッドフリード・V・ベルリヒンゲン

Diễn viên lồng tiếng

Mizunaka Masaaki

水中雅章 / みずなか まさあき

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

ジャン・H・ファーブル

Diễn viên lồng tiếng

Koichi Makoto

小市眞琴 / こいち まこと

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ジョン・V・ノイマン

Diễn viên lồng tiếng

Sakura Ayane

佐倉綾音 / さくら あやね

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ジョン・W・ゲイシー

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Hironori

近藤浩徳 / こんどう ひろのり

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

チャールズ・J・ホイットマン

Diễn viên lồng tiếng

Endo Hiroyuki

遠藤広之 / えんどう ひろゆき

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

チャールズ・R・ダーウィン

Diễn viên lồng tiếng

Watanuki Ryunosuke

綿貫竜之介 / わたぬき りゅうのすけ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

ディエゴ・D・アルマグロ

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Hironori

近藤浩徳 / こんどう ひろのり

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

ノイマンII

Diễn viên lồng tiếng

Sakura Ayane

佐倉綾音 / さくら あやね

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ハンス・U・ルーデル

Diễn viên lồng tiếng

Namikawa Daisuke

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

ポル・T

Diễn viên lồng tiếng

Mizunaka Masaaki

水中雅章 / みずなか まさあき

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

ユーリィ・A・ガガーリン

Diễn viên lồng tiếng

Mineta Hiromu

峯田大夢 / みねた ひろむ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ワイルド・B・ヒコック

Diễn viên lồng tiếng

Ishikari Yuki

石狩勇気 / いしかり ゆうき

Đơn vị

Remax

リマックス

-
漢字

Nhân vật/Vai

灰都・ルオ・ブフェット

Diễn viên lồng tiếng

Maruoka Wakana

丸岡和佳奈 / まるおか わかな

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

街の人3

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Yuina

山田唯菜 / やまだ ゆいな

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

街の人4

Diễn viên lồng tiếng

Yaoya Kyo

八百屋杏 / やおや きょう

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

警察官A

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Hironori

近藤浩徳 / こんどう ひろのり

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

研究員1

Diễn viên lồng tiếng

Hosoda Kenta

細田健太 / ほそだ けんた

Đơn vị

Pony Canyon

ポニーキャニオン

-

Nhân vật/Vai

研究員2

Diễn viên lồng tiếng

Mugiho Anna

麦穂あんな / むぎほ あんな

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

黒鋭部隊B

Diễn viên lồng tiếng

Hosoda Kenta

細田健太 / ほそだ けんた

Đơn vị

Pony Canyon

ポニーキャニオン

-

Nhân vật/Vai

三並南毅

Diễn viên lồng tiếng

Hanae Natsuki

花江夏樹 / はなえ なつき

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

師範

Diễn viên lồng tiếng

Hirakawa Daisuke

平川大輔 / ひらかわ だいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

女子生徒A

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Yuina

山田唯菜 / やまだ ゆいな

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

女性

Diễn viên lồng tiếng

Kinugawa Rika

衣川里佳 / きぬがわ りか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

扇寺西耶

Diễn viên lồng tiếng

Irino Miyu

入野自由 / いりの みゆ

Đơn vị

Junction

ジャンクション (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

扇寺東耶

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shoya

千葉翔也 / ちば しょうや

Đơn vị

Toy's Factory

トイズファクトリー

-

Nhân vật/Vai

隊員B

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Hironori

近藤浩徳 / こんどう ひろのり

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

男子生徒A

Diễn viên lồng tiếng

Ishikari Yuki

石狩勇気 / いしかり ゆうき

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

男子生徒C

Diễn viên lồng tiếng

Endo Hiroyuki

遠藤広之 / えんどう ひろゆき

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

通信員

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Shinya

高橋伸也 / たかはし しんや

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Watanuki Ryunosuke

綿貫竜之介 / わたぬき りゅうのすけ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

北束斎

Diễn viên lồng tiếng

Hosoya Yoshimasa

細谷佳正 / ほそや よしまさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

柳生十兵衛三吉

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Marina

井上麻里奈 / いのうえ まりな

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

幼い東耶

Diễn viên lồng tiếng

Tamura Mutsumi

田村睦心 / たむら むつみ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

舩坂弘志

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Shugo

仲村宗悟 / なかむら しゅうご

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-
A-Z

Nhân vật/Vai

A・アインシュタイン

Diễn viên lồng tiếng

Kuno Misaki

久野美咲 / くの みさき

Đơn vị

Office Ri Star To

オフィス リスタート

-

Nhân vật/Vai

A・アインシュタイン

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Haruka

白石晴香 / しらいし はるか

Đơn vị

Toy's Factory

トイズファクトリー

-

Nhân vật/Vai

A・デサルボ

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Hironori

近藤浩徳 / こんどう ひろのり

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

A・ヒトラー

Diễn viên lồng tiếng

Murase Ayumu

村瀬歩 / むらせ あゆむ

Đơn vị

A Star Nain

アスターナイン

-

Nhân vật/Vai

B・フィッシャー

Diễn viên lồng tiếng

Toyonaga Toshiyuki

豊永利行 / とよなが としゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

E・シュレーディンガー

Diễn viên lồng tiếng

Fukuyama Jun

福山潤 / ふくやま じゅん

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

F・ナイチンゲール

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Reina

上田麗奈 / うえだ れいな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

F・ピサロ

Diễn viên lồng tiếng

Ito Kento

伊東健人 / いとう けんと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

H・ドリーシュ

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Shinya

高橋伸也 / たかはし しんや

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

I・ニュートン

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Kaito

石川界人 / いしかわ かいと

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

J・アンリ

Diễn viên lồng tiếng

Tokui Sora

徳井青空 / とくい そら

Đơn vị

Avex Pictures

エイベックス・アニメーションレーベルズ

-

Nhân vật/Vai

M・ダルモン

Diễn viên lồng tiếng

Tomita Miyu

富田美憂 / とみた みゆ

Đơn vị

Amuse

アミューズ

-

Nhân vật/Vai

M・ノストラダムス

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Shuhei

阪口周平 / さかぐち しゅうへい

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

N・テスラ

Diễn viên lồng tiếng

Toriumi Kosuke

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

O・ライト

Diễn viên lồng tiếng

Hanai Miharu

花井美春 / はない みはる

Đơn vị

Dax International

ダックスインターナショナル

-

Nhân vật/Vai

P・ピカソ

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Chiemi

田中ちえ美 / たなか ちえみ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

S・ヘイヘ

Diễn viên lồng tiếng

Sugiyama Riho

杉山里穂 / すぎやま りほ

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật/Vai

W・ライト

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Aina

鈴木愛奈 / すずき あいな

Đơn vị

Dax International

ダックスインターナショナル

-