Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của リングにかけろVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của リングにかけろ, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 74 diễn viên, 90 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

74

Nhân vật

90

Mẫu

0

YouTube

0

T

Nhân vật · Vai diễn

網元

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Kazumi

田中和実 / たなか かずみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

剣崎ガールズ

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Machiko

田中真知子 / たなか まちこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

高嶺菊

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Rie

田中理恵 / たなか りえ

Đơn vị

Office Anemone

オフィスアネモネ

-

Nhân vật · Vai diễn

玄武

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

役員

Diễn viên lồng tiếng

Toide Keita

砥出恵太 / といで けいた

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

石松の母

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Tsuga Yuko

津賀有子 / つが ゆうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
W

Nhân vật · Vai diễn

魔風

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Hideo

渡辺英雄 / わたなべ ひでお

Đơn vị

Liberta

リベルタ (ナレータープロダクション)

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

白虎

Diễn viên lồng tiếng

Yamazaki Takumi

山崎たくみ / やまざき たくみ

Đơn vị

T S P

T・S・P

-

Nhân vật · Vai diễn

野火

Diễn viên lồng tiếng

Yasumoto Hiroki

安元洋貴 / やすもと ひろき

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

河井ファン

Diễn viên lồng tiếng

Yoshikura Mari

吉倉万里 / よしくら まり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

志那虎

少年時代

Diễn viên lồng tiếng

Yoshitake Noriko

吉竹範子 / よしたけ のりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ヘルガ

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Yuki Hiro

優希比呂 / ゆうき ひろ

Đơn vị

Gurinnoto

グリーンノート

-