Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ルドルフとイッパイアッテナVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của ルドルフとイッパイアッテナ, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 15 diễn viên, 16 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

15

Nhân vật

16

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

Diễn viên lồng tiếng

Otori Yoshino

鳳芳野 / おおとり よしの

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ギブ

Diễn viên lồng tiếng

Sato Kensuke

佐藤健輔 / さとう けんすけ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

クマ先生

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Akio

大塚明夫 / おおつか あきお

Đơn vị

Topone

トッポーネ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダンプトラックの運転手

東宝

Diễn viên lồng tiếng

Dokumamushi Sandayu

毒蝮三太夫 / どくまむし さんだゆう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

テイク便の運転手

Diễn viên lồng tiếng

Sato Kensuke

佐藤健輔 / さとう けんすけ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

デビル

Diễn viên lồng tiếng

Furuta Arata

古田新太 / ふるた あらた

Đơn vị

CUBE Group

キューブ (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

トラックの運転手

Diễn viên lồng tiếng

Ogami Shinnosuke

拝真之介 / おがみ しんのすけ

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

ブッチー

Diễn viên lồng tiếng

Yashima Norito

八嶋智人 / やしま のりと

Đơn vị

SIS compnay

シス・カンパニー

-

Nhân vật · Vai diễn

ミーシャ

미샤

Diễn viên lồng tiếng

Mizuki Nana

水樹奈々 / みずき なな

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật · Vai diễn

リエちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Rio

佐々木りお / ささき りお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ルドルフの弟

Diễn viên lồng tiếng

Terasaki Yuka

寺崎裕香 / てらさき ゆか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

魚屋

Diễn viên lồng tiếng

Fusegawa Kazuhiro

布施川一寛 / ふせがわ かずひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

子供たち

Diễn viên lồng tiếng

Komatsu Shohei

小松昌平 / こまつ しょうへい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

日野さん

Diễn viên lồng tiếng

Kawashima Tokuyoshi

川島得愛 / かわしま とくよし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

布団干しのおばさん

Diễn viên lồng tiếng

Kaiden Michiko

鷄冠井美智子 / かいでん みちこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

隣のうちの猫

Diễn viên lồng tiếng

Kaida Yuko

甲斐田裕子 / かいだ ゆうこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-