Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ルパン三世 DEAD OR ALIVEVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của ルパン三世 DEAD OR ALIVE, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 12 diễn viên, 12 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

12

Nhân vật

12

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

リンゴを盗んだ少年

Diễn viên lồng tiếng

Asano Mayumi

浅野まゆみ / あさの まゆみ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-
C

Nhân vật · Vai diễn

スパンキー

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shigeru

千葉繁 / ちば しげる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
F

Nhân vật · Vai diễn

パニシュ

Diễn viên lồng tiếng

Furuya Toru

古谷徹 / ふるや とおる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
G

Nhân vật · Vai diễn

首狩り将軍

Diễn viên lồng tiếng

Ginga Banjo

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
I

Nhân vật · Vai diễn

石川五ェ門

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Makio

井上真樹夫 / いのうえ まきお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
K

Nhân vật · Vai diễn

次元大介

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Kiyoshi

小林清志 / こばやし きよし

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ルパン三世

シリーズ / ※2代目

Diễn viên lồng tiếng

Kurita Kanichi

栗田貫一 / くりた かんいち

Đơn vị

KD Entertainment

KDエンタテインメント

-
M

Nhân vật · Vai diễn

峰不二子

1990年代

Diễn viên lồng tiếng

Masuyama Eiko

増山江威子 / ますやま えいこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
N

Nhân vật · Vai diễn

銭形警部

Diễn viên lồng tiếng

Naya Goro

納谷悟朗 / なや ごろう

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

クライシス

1990年代

Diễn viên lồng tiếng

Nozawa Nachi

野沢那智 / のざわ なち

Đơn vị

Office PAC

オフィスPAC

-
T

Nhân vật · Vai diễn

オーリエンダー

Diễn viên lồng tiếng

Takayama Minami

高山みなみ / たかやま みなみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
Y