Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ロッテのおもちゃ!Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của ロッテのおもちゃ!, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 35 diễn viên, 37 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

35

Nhân vật

37

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

イサドーラ・フィンスドッティル / ドーラ

Diễn viên lồng tiếng

Asumi Kana

阿澄佳奈 / あすみ かな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ゼルダ

グリゼルダ・レギンハルト

Diễn viên lồng tiếng

Fujimura Ayumi

藤村歩 / ふじむら あゆみ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼルダ

グリゼルダ・レギンハルト

Diễn viên lồng tiếng

Fujimura Ayumi

藤村歩 / ふじむら あゆみ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

先生

Diễn viên lồng tiếng

Fujimura Ayumi

藤村歩 / ふじむら あゆみ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
G

Nhân vật · Vai diễn

エリカ・ドラクール・ドレイプニルス

Diễn viên lồng tiếng

Goto Yuko

後藤邑子 / ごとう ゆうこ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-
H

Nhân vật · Vai diễn

大臣A

Diễn viên lồng tiếng

Hashizume Tomohisa

橋詰知久 / はしづめ ともひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

リュッカ

Diễn viên lồng tiếng

Hatano Yui

波田野由衣 / はたの ゆい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ユナ

ユンビョルク・シグナル

Diễn viên lồng tiếng

Hirohashi Ryo

広橋涼 / ひろはし りょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

エフィ

エルフレダ・ミルヤスドッティル

Diễn viên lồng tiếng

Horie Yui

堀江由衣 / ほりえ ゆい

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ウルスラ

Diễn viên lồng tiếng

Kaida Yuko

甲斐田裕子 / かいだ ゆうこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

店員

Diễn viên lồng tiếng

Kakisaka Shota

垣坂翔太 / かきさか しょうた

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

しまぱんまん

Diễn viên lồng tiếng

Kanada Aki

金田アキ / かなだ あき

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

アトリ・レギンハルト

Diễn viên lồng tiếng

Kishio Daisuke

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

虫

Diễn viên lồng tiếng

Kishio Daisuke

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アスタロッテ

Diễn viên lồng tiếng

Kugimiya Rie

釘宮理恵 / くぎみや りえ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ミスト(ミストルーン・アウスグリム)

Diễn viên lồng tiếng

Matsuki Miyu

松来未祐 / まつき みゆ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

メルチェリーダ・ユグヴァール

Diễn viên lồng tiếng

Minaguchi Yuko

皆口裕子 / みなぐち ゆうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

大臣B

Diễn viên lồng tiếng

Miyasaka Shunzo

宮坂俊蔵 / みやさか しゅんぞう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ユーディット・スノーレヴィク

Diễn viên lồng tiếng

Nabatame Hitomi

生天目仁美 / なばため ひとみ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ボイン

Diễn viên lồng tiếng

Nagashima Haruka

長嶋はるか / ながしま はるか

Đơn vị

THREETREE

スリートゥリー

-

Nhân vật · Vai diễn

友達

Diễn viên lồng tiếng

Nagashima Haruka

長嶋はるか / ながしま はるか

Đơn vị

THREETREE

スリートゥリー

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Diễn viên lồng tiếng

Namekawa Kyoko

滑川恭子 / なめかわ きょうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

係員

Diễn viên lồng tiếng

Nishiyama Takeya

西山丈也 / にしやま たけや

Đơn vị

-
-
O

Nhân vật · Vai diễn

アルパカ

Diễn viên lồng tiếng

Ohashi Takamasa

大橋隆昌 / おおはし たかまさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ミーナ先生

Diễn viên lồng tiếng

Ota Tetsuharu

太田哲治 / おおた てつはる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
S

Nhân vật · Vai diễn

イニ / イングリッド・ソルヴェイク・ソルグリムス

Diễn viên lồng tiếng

Saito Chiwa

斎藤千和 / さいとう ちわ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Diễn viên lồng tiếng

Sasamoto Natsue

笹本菜津枝 / ささもと なつえ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

塔原直哉

Diễn viên lồng tiếng

Sato Rina

佐藤利奈 / さとう りな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

エンヤ・ニウハーレ学園長

Diễn viên lồng tiếng

Shindo Naomi

進藤尚美 / しんどう なおみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ソルヘルガ・スヴァルトヘイズ

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Ryoko

白石涼子 / しらいし りょうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

店員

Diễn viên lồng tiếng

Sugawara Masayoshi

菅原雅芳 / すがわら まさよし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

クー

クートフレダ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Misaki

鈴木美咲 / すずき みさき

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

クー(クートフレダ)

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Misaki

鈴木美咲 / すずき みさき

Đơn vị

-
T

Nhân vật · Vai diễn

塔原明日葉

Diễn viên lồng tiếng

Tamura Yukari

田村ゆかり / たむら ゆかり

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

塔原明日葉

Diễn viên lồng tiếng

Tamura Yukari

田村ゆかり / たむら ゆかり

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Diễn viên lồng tiếng

Tanzawa Teruyuki

丹沢晃之 / たんざわ てるゆき

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Diễn viên lồng tiếng

Tonosaki Daisuke

外崎大輔 / とのさき だいすけ

Đơn vị

THREETREE

スリートゥリー

-

Nhân vật · Vai diễn

イソルド

Diễn viên lồng tiếng

Toyama Nao

東山奈央 / とうやま なお

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ブリーフマン

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Kanehira

山本兼平 / やまもと かねひら

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

係員

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Kanehira

山本兼平 / やまもと かねひら

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

シグルド・スヴェインソン・スヴァルトヘイズ

Diễn viên lồng tiếng

Yoshino Hiroyuki

吉野裕行 / よしの ひろゆき

Đơn vị

-
た

Nhân vật · Vai diễn

オラフ・フリズマール

Diễn viên lồng tiếng

チョー

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

オラフ・フリズマール

Diễn viên lồng tiếng

チョー

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-