Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 世界の光 親鸞聖人Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 世界の光 親鸞聖人, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 47 diễn viên, 56 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

47

Nhân vật

56

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

オサク

Diễn viên lồng tiếng

Hitotsuyanagi Miru

一柳みる / ひとつやなぎ みる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

お兼

第4巻

Diễn viên lồng tiếng

Hiiro Tomoe

日色ともゑ / ひいろ ともえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Hiroko

鈴木弘子 / すずき ひろこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ハナ

Diễn viên lồng tiếng

Hayashi Tamao

林玉緒 / はやし たまお

Đơn vị

Production Aigumi

ぷろだくしょん★A組

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

覚信尼

Diễn viên lồng tiếng

Iwao Junko

岩男潤子 / いわお じゅんこ

Đơn vị

Iwao Junko Office Zeraph

岩男潤子オフィス・ZERAPH

-

Nhân vật · Vai diễn

覚信尼

Diễn viên lồng tiếng

Kingetsu Mami

金月真美 / きんげつ まみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

覚明房

Diễn viên lồng tiếng

Midorikawa Hikaru

緑川光 / みどりかわ ひかる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

吉光御前

Diễn viên lồng tiếng

Shimamoto Sumi

島本須美 / しまもと すみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

玉日姫

Diễn viên lồng tiếng

Yoko Mari

横尾まり / よこお まり

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

権助

Diễn viên lồng tiếng

Kitagawa Takuro

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

権太

Diễn viên lồng tiếng

Ito Eiji

伊藤栄次 / いとう えいじ

Đơn vị

SSP

エスエスピー

-

Nhân vật · Vai diễn

吾作

Diễn viên lồng tiếng

Ono Kenichi

小野健一 / おの けんいち

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

左大臣

Diễn viên lồng tiếng

Kawai Yoshio

河合義雄 / かわい よしお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

左大臣

Diễn viên lồng tiếng

Kitagawa Takuro

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

慈鎮和尚

Diễn viên lồng tiếng

Mugihito

麦人 / むぎひと

Đơn vị

Jagaimo Mura

じゃがいも村

-

Nhân vật · Vai diễn

女官

Diễn viên lồng tiếng

Hikita Yumi

引田有美 / ひきた ゆみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Diễn viên lồng tiếng

Yoko Mari

横尾まり / よこお まり

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

松若丸

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Kappei

山口勝平 / やまぐち かっぺい

Đơn vị

Goku Geino Production

悟空 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

松虫

1990年代

Diễn viên lồng tiếng

Yayoi Mitsuki

弥生みつき / やよい みつき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

真仏房

Diễn viên lồng tiếng

Shioya Yoku

塩屋翼 / しおや よく

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

親鸞

壮年期

Diễn viên lồng tiếng

Mugihito

麦人 / むぎひと

Đơn vị

Jagaimo Mura

じゃがいも村

-

Nhân vật · Vai diễn

親鸞

晩年

Diễn viên lồng tiếng

Shibata Hidekatsu

柴田秀勝 / しばた ひでかつ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

親鸞

成人期

Diễn viên lồng tiếng

Yara Yusaku

屋良有作 / やら ゆうさく

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

親鸞の弟子B

Diễn viên lồng tiếng

Kawanago Masahito

川中子雅人 / かわなご まさひと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

親鸞の弟子C

Diễn viên lồng tiếng

Godai Atsushi

五代あつし / ごだい あつし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

勢観房

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

性信房

Diễn viên lồng tiếng

Aomori Shin

青森伸 / あおもり しん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

聖覚法印

Diễn viên lồng tiếng

Ishimaru Hiroya

石丸博也 / いしまる ひろや

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

聖信房

Diễn viên lồng tiếng

Kawazu Yasuhiko

川津泰彦 / かわづ やすひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

西阿

Diễn viên lồng tiếng

Sonobe Keiichi

園部啓一 / そのべ けいいち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

西仏房

Diễn viên lồng tiếng

Hirata Hiroaki

平田広明 / ひらた ひろあき

Đơn vị

Hirata Production Japan

ひらたプロダクションジャパン

-

Nhân vật · Vai diễn

西仏房

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Masahiko

田中正彦 / たなか まさひこ

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

善恵房

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Katsumi

鈴木勝美 / すずき かつみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

善鸞

第5巻 - 第6巻

Diễn viên lồng tiếng

Hiura Ben

樋浦勉 / ひうら べん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

善鸞の妻

Diễn viên lồng tiếng

Dodo Asako

百々麻子 / どど あさこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Katsumi

鈴木勝美 / すずき かつみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

側女

Diễn viên lồng tiếng

Hikita Yumi

引田有美 / ひきた ゆみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

村人A男

Diễn viên lồng tiếng

Godai Atsushi

五代あつし / ごだい あつし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

多作

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Katsumi

鈴木勝美 / すずき かつみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

男C

Diễn viên lồng tiếng

Godai Atsushi

五代あつし / ごだい あつし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

智明房

Diễn viên lồng tiếng

Ayanogi Takayuki

彩乃木崇之 / あやのぎ たかゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

弟子

Diễn viên lồng tiếng

Sugawara Junichi

菅原淳一 / すがわら じゅんいち

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

天皇

Diễn viên lồng tiếng

Tahara Aruno

田原アルノ / たはら あるの

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-

Nhân vật · Vai diễn

堂僧

Diễn viên lồng tiếng

Kitagawa Takuro

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

二の坊

Diễn viên lồng tiếng

Miyata Hironori

宮田浩徳 / みやた ひろのり

Đơn vị

Best Position

ベストポジション (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

日野左衛門

Diễn viên lồng tiếng

Hiura Ben

樋浦勉 / ひうら べん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

日蓮

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Joji

中田譲治 / なかた じょうじ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

日蓮の信者D

Diễn viên lồng tiếng

Godai Atsushi

五代あつし / ごだい あつし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

念仏房

Diễn viên lồng tiếng

Ono Kenichi

小野健一 / おの けんいち

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

平太

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Katsumi

鈴木勝美 / すずき かつみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

平太郎

1990年代

Diễn viên lồng tiếng

Nakao Ryusei

中尾隆聖 / なかお りゅうせい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

平敦盛

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Akira

石田彰 / いしだ あきら

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật · Vai diễn

唯円房

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Katsumi

鈴木勝美 / すずき かつみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

旅の子供

Diễn viên lồng tiếng

Ikegami Mariko

池上麻里子 / いけがみ まりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

良作

Diễn viên lồng tiếng

Murozono Takehiro

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

鈴虫

Diễn viên lồng tiếng

Ishizu Aya

石津彩 / いしづ あや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

老婆

Diễn viên lồng tiếng

Tomoe Seiko

巴菁子 / ともえ せいこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

六兵衛

Diễn viên lồng tiếng

Tahara Aruno

田原アルノ / たはら あるの

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-