[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 京四郎と永遠の空Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 京四郎と永遠の空, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 20 diễn viên, 23 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

20

Nhân vật

23

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

かおん

Diễn viên lồng tiếng

Kawasumi Ayako

川澄綾子 / かわすみ あやこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

クラスメイト

Diễn viên lồng tiếng

Shitara Mami

したらま美 / したら まみ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

クラスメート

Diễn viên lồng tiếng

Nagata Yoriko

永田依子 / ながた よりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

クラスメート

Diễn viên lồng tiếng

Shitara Mami

したらま美 / したら まみ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

こずえ

Diễn viên lồng tiếng

Sato Rina

佐藤利奈 / さとう りな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

せつな

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yuki

松岡由貴 / まつおか ゆき

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

ソウジロウ

Diễn viên lồng tiếng

Kishi Yuji

岸祐二 / きし ゆうじ

Đơn vị

CUBE Group

キューブ (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

たるろって

Diễn viên lồng tiếng

Mochizuki Hisayo

望月久代 / もちづき ひさよ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ツバサ

Diễn viên lồng tiếng

Masuda Takayuki

増田隆之 / ますだ たかゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ヒミコ

Diễn viên lồng tiếng

Shitaya Noriko

下屋則子 / したや のりこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ミカの愛人

Diễn viên lồng tiếng

Nagata Yoriko

永田依子 / ながた よりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ミカの愛人

Diễn viên lồng tiếng

Sakata Kayo

阪田佳代 / さかた かよ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

ミカの愛人

Diễn viên lồng tiếng

Sato Rina

佐藤利奈 / さとう りな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ミカの愛人

Diễn viên lồng tiếng

Shitara Mami

したらま美 / したら まみ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

ワルテイシア

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Megumi

緒方恵美 / おがた めぐみ

Đơn vị

-
漢字

Nhân vật/Vai

綾小路一夜

カズヤ

Diễn viên lồng tiếng

Narita Ken

成田剣 / なりた けん

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

綾小路京四郎

Diễn viên lồng tiếng

Konishi Katsuyuki

小西克幸 / こにし かつゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

教師

Diễn viên lồng tiếng

Kobushi Nobuyuki

こぶしのぶゆき / こぶし のぶゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

七番隊

Diễn viên lồng tiếng

Masuda Takayuki

増田隆之 / ますだ たかゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

七番隊

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Junichi

三宅淳一 / みやけ じゅんいち

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

七番隊 #2

10

Diễn viên lồng tiếng

Sakamaki Ryosuke

坂巻亮侑 / さかまき りょうすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

女生徒

Diễn viên lồng tiếng

Nagata Yoriko

永田依子 / ながた よりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

大神ジン

Diễn viên lồng tiếng

Majima Junji

間島淳司 / まじま じゅんじ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

売主生徒

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Koji

渡辺浩司 / わたなべ こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

博士愛人

Diễn viên lồng tiếng

Hazuki Erino

葉月絵理乃 / はづき えりの

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

白鳥空

Diễn viên lồng tiếng

Yahagi Sayuri

矢作紗友里 / やはぎ さゆり

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

幼い京四郎

Diễn viên lồng tiếng

Sato Rina

佐藤利奈 / さとう りな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
A-Z

Nhân vật/Vai

DJ

Diễn viên lồng tiếng

Majima Junji

間島淳司 / まじま じゅんじ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-