Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 伝説巨神イデオンVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 伝説巨神イデオン, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 50 diễn viên, 83 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

50

Nhân vật

83

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

アーシュラ

Diễn viên lồng tiếng

Matsubara Masako

松原雅子 / まつばら まさこ

Đơn vị

Bitowan

ビートワン

-

Nhân vật · Vai diễn

アフタ・デク

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Tatsuya

松田辰也 / まつだ たつや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

イデ

Diễn viên lồng tiếng

Shibata Hidekatsu

柴田秀勝 / しばた ひでかつ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

エミリア

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Nakatani Yumi

中谷ゆみ / なかたに ゆみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

おかみさん

Diễn viên lồng tiếng

Mine Atsuko

峰あつ子 / みね あつこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

カミューラ

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Takako

近藤高子 / こんどう たかこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

カララ

Diễn viên lồng tiếng

Toda Keiko

戸田恵子 / とだ けいこ

Đơn vị

Rukkuappu

ルックアップ

-

Nhân vật · Vai diễn

カララ・アジバ

Diễn viên lồng tiếng

Toda Keiko

戸田恵子 / とだ けいこ

Đơn vị

Rukkuappu

ルックアップ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガルババ

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Ryoichi

田中亮一 / たなか りょういち

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ガンツ

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shigeru

千葉繁 / ちば しげる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ギジェ

Diễn viên lồng tiếng

Hayashi Kazuo

林一夫 / はやし かずお

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

ギジェ・ザラル

Diễn viên lồng tiếng

Hayashi Kazuo

林一夫 / はやし かずお

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

キッチ・キッチン

Diễn viên lồng tiếng

Ukai Rumiko

鵜飼るみ子 / うかい るみこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

キッチ・キッチン

Diễn viên lồng tiếng

Ukai Rumiko

鵜飼るみ子 / うかい るみこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ギャバリー・テクノ

Diễn viên lồng tiếng

Sakuramoto Masahiro

桜本昌弘 / さくらもと まさひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ギャバリー・テクノ

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Bin

島田敏 / しまだ びん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

キヤヤ

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Mami

小山茉美 / こやま まみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

キロル

Diễn viên lồng tiếng

Ichito Akihide

市東昭秀 / いちとう あきひで

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

コスモ

・接触編 -A CONTACT-

Diễn viên lồng tiếng

Shioya Yoku

塩屋翼 / しおや よく

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

コボル

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

コモドア

Diễn viên lồng tiếng

Taki Masaya

滝雅也 / たき まさや

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

コルボック

Diễn viên lồng tiếng

Yasuhara Yoshito

安原義人 / やすはら よしと

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

サンラ

Diễn viên lồng tiếng

Kami Kyonosuke

上恭ノ介 / かみ きょうのすけ

Đơn vị

Liberta

リベルタ (ナレータープロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョーダン・エルミ

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Takako

近藤高子 / こんどう たかこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ジョーダン・ベス

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Hideyuki

田中秀幸 / たなか ひでゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョーダン・ベス

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Hideyuki

田中秀幸 / たなか ひでゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

シラク

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Nakatani Yumi

中谷ゆみ / なかたに ゆみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

シラク

Diễn viên lồng tiếng

Nakatani Yumi

中谷ゆみ / なかたに ゆみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ダミド

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Ginga Banjo

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ダミド・ペッチ

Diễn viên lồng tiếng

Ginga Banjo

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ダラム・ズバ

Diễn viên lồng tiếng

Kihara Shojiro

木原正二郎 / きはら しょうじろう

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ダラム・ズバ

Diễn viên lồng tiếng

Kihara Shojiro

木原正二郎 / きはら しょうじろう

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

チムカ

Diễn viên lồng tiếng

Sato Masaharu

佐藤正治 / さとう まさはる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

テクノ

Diễn viên lồng tiếng

Sakuramoto Masahiro

桜本昌弘 / さくらもと まさひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ドッバ

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

トムロ

Diễn viên lồng tiếng

Sato Masaharu

佐藤正治 / さとう まさはる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ドモエ

Diễn viên lồng tiếng

Yara Yusaku

屋良有作 / やら ゆうさく

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ドルバ

Diễn viên lồng tiếng

Taki Masaya

滝雅也 / たき まさや

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

トロロフ

Diễn viên lồng tiếng

Nashiwa Yuri

梨羽侑里 / なしわ ゆり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ナブール・ハタリ

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kazuhiko

井上和彦 / いのうえ かずひこ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ナブール・ハタリ

4話、7話

Diễn viên lồng tiếng

Yoko Saburo

横尾三郎 / よこお さぶろう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ヌージャン

Diễn viên lồng tiếng

Kiton Yamada

キートン山田 / きーとん やまだ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

ノバク・アーシュラ

Diễn viên lồng tiếng

Matsubara Masako

松原雅子 / まつばら まさこ

Đơn vị

Bitowan

ビートワン

-

Nhân vật · Vai diễn

パーキンスン

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shigeru

千葉繁 / ちば しげる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

パイロット

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

パイロットB

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Masashi

広瀬正志 / ひろせ まさし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハタリ

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kazuhiko

井上和彦 / いのうえ かずひこ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

バルバ

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Bin

島田敏 / しまだ びん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ハルル

Diễn viên lồng tiếng

Ichiryusai Harumi

一龍斎春水 / いちりゅうさい はるみ

Đơn vị

Kodan Kyokai

講談協会

-

Nhân vật · Vai diễn

ハルル・アジバ

Diễn viên lồng tiếng

Ichiryusai Harumi

一龍斎春水 / いちりゅうさい はるみ

Đơn vị

Kodan Kyokai

講談協会

-

Nhân vật · Vai diễn

バンダ・ロッタ

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Eiko

山田栄子 / やまだ えいこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンニバル・ゲン

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ビラス

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Bin

島田敏 / しまだ びん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ビラス

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ファード

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Sanae

高木早苗 / たかぎ さなえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ファトム・モエラ

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Hideki

佐々木秀樹 / ささき ひでき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

フォルモッサ・リン

Diễn viên lồng tiếng

Yokozawa Keiko

よこざわけい子 / よこざわ けいこ

Đơn vị

YU-RIN PRO

ゆーりんプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベント

Diễn viên lồng tiếng

Hashimoto Kouichi

橋本晃一 / はしもと こういち

Đơn vị

CENTENARIA

センテナリア

-

Nhân vật · Vai diễn

マヤヤ

Diễn viên lồng tiếng

Matsubara Masako

松原雅子 / まつばら まさこ

Đơn vị

Bitowan

ビートワン

-

Nhân vật · Vai diễn

マヤヤ・ラウ

Diễn viên lồng tiếng

Matsubara Masako

松原雅子 / まつばら まさこ

Đơn vị

Bitowan

ビートワン

-

Nhân vật · Vai diễn

マラカ・ファード

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Sanae

高木早苗 / たかぎ さなえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

マルス・ベント

Diễn viên lồng tiếng

Hashimoto Kouichi

橋本晃一 / はしもと こういち

Đơn vị

CENTENARIA

センテナリア

-

Nhân vật · Vai diễn

ミラクリン

Diễn viên lồng tiếng

Kami Kyonosuke

上恭ノ介 / かみ きょうのすけ

Đơn vị

Liberta

リベルタ (ナレータープロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

メバルル

Diễn viên lồng tiếng

Nakatani Yumi

中谷ゆみ / なかたに ゆみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ユウキ・コスモ

Diễn viên lồng tiếng

Shioya Yoku

塩屋翼 / しおや よく

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユウキ博士

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ラポー

Diễn viên lồng tiếng

つるたきみこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ラポー

Diễn viên lồng tiếng

つるたきみこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

リン

Diễn viên lồng tiếng

Yokozawa Keiko

よこざわけい子 / よこざわ けいこ

Đơn vị

YU-RIN PRO

ゆーりんプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルウの母

Diễn viên lồng tiếng

Kawashima Chiyoko

川島千代子 / かわしま ちよこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーの母

Diễn viên lồng tiếng

Mine Atsuko

峰あつ子 / みね あつこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルクク・キル

Diễn viên lồng tiếng

Takashima Gara

高島雅羅 / たかしま がら

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

レクラン将軍

Diễn viên lồng tiếng

Inaba Minoru

稲葉実 / いなば みのる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ロッタ

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Eiko

山田栄子 / やまだ えいこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

士官

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

士官

Diễn viên lồng tiếng

Obayashi Ryusuke

大林隆介 / おおばやし りゅうすけ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

子供A

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yoko

松岡洋子 / まつおか ようこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Matsubara Masako

松原雅子 / まつばら まさこ

Đơn vị

Bitowan

ビートワン

-

Nhân vật · Vai diễn

女兵士

Diễn viên lồng tiếng

Kawashima Chiyoko

川島千代子 / かわしま ちよこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

前後編

デク

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Tatsuya

松田辰也 / まつだ たつや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

中隊長

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shigeru

千葉繁 / ちば しげる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

副官

Diễn viên lồng tiếng

Sato Masaharu

佐藤正治 / さとう まさはる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

副官

Diễn viên lồng tiếng

Taki Masaya

滝雅也 / たき まさや

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

副官

Diễn viên lồng tiếng

Yara Yusaku

屋良有作 / やら ゆうさく

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Masashi

広瀬正志 / ひろせ まさし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Masamune Issei

政宗一成 / まさむね いっせい

Đơn vị

Muunku

夢吽空

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shigeru

千葉繁 / ちば しげる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Masashi

広瀬正志 / ひろせ まさし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Kami Kyonosuke

上恭ノ介 / かみ きょうのすけ

Đơn vị

Liberta

リベルタ (ナレータープロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Kanazawa Hisakazu

金沢寿一 / かなざわ ひさかず

Đơn vị

Bitowan

ビートワン

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Masamune Issei

政宗一成 / まさむね いっせい

Đơn vị

Muunku

夢吽空

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Sakuramoto Masahiro

桜本昌弘 / さくらもと まさひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Sato Masaharu

佐藤正治 / さとう まさはる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Bin

島田敏 / しまだ びん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Kiyonobu

鈴木清信 / すずき きよのぶ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士A

Diễn viên lồng tiếng

Taki Masaya

滝雅也 / たき まさや

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
0-9

Nhân vật · Vai diễn

2部作

モエラ

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Hideki

佐々木秀樹 / ささき ひでき

Đơn vị

-
-