Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 俺の指で乱れろ。〜閉店後のサロン、意地悪に焦らされてVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 俺の指で乱れろ。〜閉店後のサロン、意地悪に焦らされて, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 9 diễn viên, 7 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

9

Nhân vật

7

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

マネージャー

Diễn viên lồng tiếng

Akagi Susumu

赤城進 / あかぎ すすむ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

父

Diễn viên lồng tiếng

Akagi Susumu

赤城進 / あかぎ すすむ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-
F

Nhân vật · Vai diễn

通常版

女性客 / 同僚の女 / メガネ

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Mami

ふじたまみ / ふじた まみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

スタッフ

Diễn viên lồng tiếng

Furumai Kohei

古米昂平 / ふるまい こうへい

Đơn vị

Holy Peak

ホーリーピーク

-
K

Nhân vật · Vai diễn

通常版

カメラマン

Diễn viên lồng tiếng

Kida Tasuku

木田祐 / きだ たすく

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

通常版

七瀬蒼甫

Diễn viên lồng tiếng

Komada Wataru

駒田航 / こまだ わたる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
N

Nhân vật · Vai diễn

通常版

千葉要

Diễn viên lồng tiếng

Nagatsuka Takuma

永塚拓馬 / ながつか たくま

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

別の女

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Sakura

中村桜 / なかむら さくら

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

女店員

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Sakura

中村桜 / なかむら さくら

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-
S

Nhân vật · Vai diễn

完全版

七瀬蒼甫

Diễn viên lồng tiếng

Sawa Manaka

佐和真中 / さわ まなか

Đơn vị

-
-
Y

Nhân vật · Vai diễn

通常版

星谷ふみ / ふみ〈少女〉

Diễn viên lồng tiếng

Yamaoka Yuri

山岡ゆり / やまおか ゆり

Đơn vị

Holy Peak

ホーリーピーク

-