[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 六神合体ゴッドマーズVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 六神合体ゴッドマーズ, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 29 diễn viên, 37 nhân vật/vai và 1 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

29

Nhân vật

37

Mẫu

0

YouTube

1

Nhân vật/Vai

アイーダ

Diễn viên lồng tiếng

Tsuboi Akiko

坪井章子 / つぼい あきこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

アシス

Diễn viên lồng tiếng

Otori Yoshino

鳳芳野 / おおとり よしの

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ガッシュ

Diễn viên lồng tiếng

Nojima Akio

野島昭生 / のじま あきお

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

カッチ

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Kenichi

緒方賢一 / おがた けんいち

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật/Vai

カロッサ

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ガンマ

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

キッカ

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Masashi

広瀬正志 / ひろせ まさし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

グール

Diễn viên lồng tiếng

Komiya Kazue

小宮和枝 / こみや かずえ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật/Vai

クミ

Diễn viên lồng tiếng

Mita Yuko

三田ゆう子 / みた ゆうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

クラウス

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Masashi

広瀬正志 / ひろせ まさし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

グル

Diễn viên lồng tiếng

Mugihito

麦人 / むぎひと

Đơn vị

Jagaimo Mura

じゃがいも村

-

Nhân vật/Vai

サガミ

Diễn viên lồng tiếng

Yara Yusaku

屋良有作 / やら ゆうさく

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

サグール

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Masashi

広瀬正志 / ひろせ まさし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

サグール

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Masashi

広瀬正志 / ひろせ まさし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

サムソン

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ザンバ

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Masashi

広瀬正志 / ひろせ まさし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

スナッパー

Diễn viên lồng tiếng

Komiya Kazue

小宮和枝 / こみや かずえ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật/Vai

デノン

Diễn viên lồng tiếng

Mugihito

麦人 / むぎひと

Đơn vị

Jagaimo Mura

じゃがいも村

-

Nhân vật/Vai

ナッカー

Diễn viên lồng tiếng

Koda Naoko

幸田直子 / こうだ なおこ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Okabe Masaaki

岡部政明 / おかべ まさあき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ニード

Diễn viên lồng tiếng

Yara Yusaku

屋良有作 / やら ゆうさく

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ノア

Diễn viên lồng tiếng

Sato Masaharu

佐藤正治 / さとう まさはる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

バーキ

Diễn viên lồng tiếng

Sawa Ritsuo

沢りつお / さわ りつお

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật/Vai

バクトール

Diễn viên lồng tiếng

Hazumi Jun

筈見純 / はずみ じゅん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

バレン

Diễn viên lồng tiếng

Ukai Rumiko

鵜飼るみ子 / うかい るみこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

フローレ

Diễn viên lồng tiếng

Sakakibara Yoshiko

榊原良子 / さかきばら よしこ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ヘレン

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Run

佐々木るん / ささき るん

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

マーグ

Diễn viên lồng tiếng

Mitsuya Yuji

三ツ矢雄二 / みつや ゆうじ

Đơn vị

Mitsuyapurojekuto

ミツヤプロジェクト

-

Nhân vật/Vai

マーグ

Diễn viên lồng tiếng

Mitsuya Yuji

三ツ矢雄二 / みつや ゆうじ

Đơn vị

Mitsuyapurojekuto

ミツヤプロジェクト

-

Nhân vật/Vai

マーグ

Diễn viên lồng tiếng

Mitsuya Yuji

三ツ矢雄二 / みつや ゆうじ

Đơn vị

Mitsuyapurojekuto

ミツヤプロジェクト

-

Nhân vật/Vai

マチル

Diễn viên lồng tiếng

Yasuhara Yoshito

安原義人 / やすはら よしと

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật/Vai

ユーラ

Diễn viên lồng tiếng

Ginga Banjo

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ロゼ

Diễn viên lồng tiếng

Ukai Rumiko

鵜飼るみ子 / うかい るみこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ロゼ

Diễn viên lồng tiếng

Ukai Rumiko

鵜飼るみ子 / うかい るみこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ロゼ

Diễn viên lồng tiếng

Ukai Rumiko

鵜飼るみ子 / うかい るみこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
漢字

Nhân vật/Vai

担当官

Diễn viên lồng tiếng

Sawaki Ikuya

沢木郁也 / さわき いくや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

飛鳥ケンジ

Diễn viên lồng tiếng

Ishimaru Hiroya

石丸博也 / いしまる ひろや

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

飛鳥ケンジ

Diễn viên lồng tiếng

Ishimaru Hiroya

石丸博也 / いしまる ひろや

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

明神タケル / マーズ

Diễn viên lồng tiếng

Mizushima Yu

水島裕 / みずしま ゆう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

明神タケル / マーズ

Diễn viên lồng tiếng

Mizushima Yu

水島裕 / みずしま ゆう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

明神タケル / マーズ

Diễn viên lồng tiếng

Mizushima Yu

水島裕 / みずしま ゆう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

明神静子

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Toshiko

前田敏子 / まえだ としこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

明神静子

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Toshiko

前田敏子 / まえだ としこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

明石ナミダ

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Eiko

山田栄子 / やまだ えいこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

木曽アキラ

Diễn viên lồng tiếng

Shioya Yoku

塩屋翼 / しおや よく

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

木曽アキラ

Diễn viên lồng tiếng

Shioya Yoku

塩屋翼 / しおや よく

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

YouTube

Video YouTube liên quan