[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 冒険王ビィトVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 冒険王ビィト, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 62 diễn viên, 51 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

62

Nhân vật

51

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アルサイド

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

アルフォード

Diễn viên lồng tiếng

Aso Tomohisa

麻生智久 / あそう ともひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

アルフォードの妻

Diễn viên lồng tiếng

Yoshihara Natsuki

吉原ナツキ / よしはら なつき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

キャンバル

Diễn viên lồng tiếng

Kisaichi Atsushi

私市淳 / きさいち あつし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ギルス

Diễn viên lồng tiếng

Kawazu Yasuhiko

川津泰彦 / かわづ やすひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

クルス

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Susumu

千葉進歩 / ちば すすむ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

グレスト

Diễn viên lồng tiếng

Hiyama Nobuyuki

檜山修之 / ひやま のぶゆき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ゴラン

Diễn viên lồng tiếng

Imamura Naoki

今村直樹 / いまむら なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ザンデ

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Kazuhiro

中田和宏 / なかた かずひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ジーク

Diễn viên lồng tiếng

Tamaki Yuki

環有希 / たまき ゆうき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ジェシカ

Diễn viên lồng tiếng

Uemura Noriko

上村典子 / うえむら のりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ジェシカの長男

Diễn viên lồng tiếng

Mami

摩味 / まみ

Đơn vị

Shibuya Gagekidan

渋谷画劇団

-

Nhân vật/Vai

シバ/女バスター

Diễn viên lồng tiếng

Saiki Miho

斉木美帆 / さいき みほ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

シャギーガール

Diễn viên lồng tiếng

Saiki Miho

斉木美帆 / さいき みほ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

シャデリコ

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Kouichi

坂口候一 / さかぐち こういち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

スレッド

Diễn viên lồng tiếng

Miura Hiroaki

三浦祥朗 / みうら ひろあき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ゼニア

Diễn viên lồng tiếng

Nomura Kenji

乃村健次 / のむら けんじ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

トト

Diễn viên lồng tiếng

Yoshikura Mari

吉倉万里 / よしくら まり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ドローマン

Diễn viên lồng tiếng

Nakao Ryohei

中尾良平 / なかお りょうへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ナック

Diễn viên lồng tiếng

Tsumura Makoto

津村まこと / つむら まこと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ハザン

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Bin

島田敏 / しまだ びん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

バスター

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Hirofumi

田中大文 / たなか ひろふみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

バットン

Diễn viên lồng tiếng

Ito Kentaro

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

Đơn vị

Gekidan K Show

劇団K-Show

-

Nhân vật/Vai

バラサ

Diễn viên lồng tiếng

Hashimoto Kouichi

橋本晃一 / はしもと こういち

Đơn vị

CENTENARIA

センテナリア

-

Nhân vật/Vai

ヒルニア

Diễn viên lồng tiếng

Nakao Ryohei

中尾良平 / なかお りょうへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

フラウスキー

Diễn viên lồng tiếng

Furukawa Toshio

古川登志夫 / ふるかわ としお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ポアラの母

Diễn viên lồng tiếng

Izumi Kumiko

泉久実子 / いずみ くみこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ムガイン

Diễn viên lồng tiếng

Inaba Minoru

稲葉実 / いなば みのる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

メイド長

Diễn viên lồng tiếng

Hibi Aiko

日比愛子 / ひび あいこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

メルモンド

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shigeru

千葉繁 / ちば しげる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ライオ

Diễn viên lồng tiếng

Furukawa Toshio

古川登志夫 / ふるかわ としお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ランパード

Diễn viên lồng tiếng

Taniyama Kisho

谷山紀章 / たにやま きしょう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

リュック

Diễn viên lồng tiếng

Aoyama Toko

青山桐子 / あおやま とうこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ロコ

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yuki

松岡由貴 / まつおか ゆき

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

ロズゴート

Diễn viên lồng tiếng

Kusao Takeshi

草尾毅 / くさお たけし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
漢字

Nhân vật/Vai

鑑定士

Diễn viên lồng tiếng

Kyoda Hisako

京田尚子 / きょうだ ひさこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

鑑定士

Diễn viên lồng tiếng

Tatsu Ikuko

達依久子 / たつ いくこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

軍艦トータス

Diễn viên lồng tiếng

Kisaichi Atsushi

私市淳 / きさいち あつし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

罪人たいまつ

Diễn viên lồng tiếng

Nakao Ryohei

中尾良平 / なかお りょうへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

三ツ星ヴァンデル

Diễn viên lồng tiếng

Yoshimizu Takahiro

吉水孝宏 / よしみず たかひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

子供

Diễn viên lồng tiếng

Kamada Kozue

鎌田梢 / かまだ こずえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Natsuki

坂元奈月 / さかもと なつき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

村人

Diễn viên lồng tiếng

Hamano Masashi

濱野雅嗣 / はまの まさし

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

村人

Diễn viên lồng tiếng

Nakao Ryohei

中尾良平 / なかお りょうへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

男の子

Diễn viên lồng tiếng

Kawasho Miyuki

川庄美雪 / かわしょう みゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

副官

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Minoru

白石稔 / しらいし みのる

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Minoru

白石稔 / しらいし みのる

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

魔人博士ノア

Diễn viên lồng tiếng

Horiuchi Kenyu

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

里人

Diễn viên lồng tiếng

Nakao Ryohei

中尾良平 / なかお りょうへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
0-9

Nhân vật/Vai

2シリーズ

門番 / 農民 / 天撃隊員 / 囚人魔人 / 住民 / 隊員 / ヴァンデル / 風隊員

Diễn viên lồng tiếng

Fukuhara Kohei

福原耕平 / ふくはら こうへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

里人 / 罪人たいまつ / 首長エイ / 町人 / 村人 他

Diễn viên lồng tiếng

Hirai Keiji

平井啓二 / ひらい けいじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

女性バスター / リズ

Diễn viên lồng tiếng

Hirohashi Ryo

広橋涼 / ひろはし りょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

シリーズ / キッス / 参謀

Diễn viên lồng tiếng

Hisakawa Aya

久川綾 / ひさかわ あや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ブルーザム / 門 / ハング 他

Diễn viên lồng tiếng

Ichijo Kazuya

一条和矢 / いちじょう かずや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ビィト

Diễn viên lồng tiếng

Kiuchi Reiko

木内レイコ / きうち れいこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ポアラ

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Ai

前田愛 / まえだ あい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ヤギール / 里人 / イーブル

Diễn viên lồng tiếng

Masutani Yasunori

増谷康紀 / ますたに やすのり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ゼノン

Diễn viên lồng tiếng

Midorikawa Hikaru

緑川光 / みどりかわ ひかる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

シャギー

Diễn viên lồng tiếng

Nakao Ryusei

中尾隆聖 / なかお りゅうせい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ドローマン / ウルフ / 罪人たいまつ / 首長エイ / 船員 / 護衛 / 警備隊長 / 風隊員 / ヴァンデル 他

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Hiroshi

岡本寛志 / おかもと ひろし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

グリニデ / グリファス

Diễn viên lồng tiếng

Otomo Ryuzaburo

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

船長

Diễn viên lồng tiếng

Sato Masaharu

佐藤正治 / さとう まさはる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ミルファ

Diễn viên lồng tiếng

Shishido Rumi

宍戸留美 / ししど るみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

国王 / ストローガ

Diễn viên lồng tiếng

Takemoto Eiji

竹本英史 / たけもと えいじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ナレーション / バロン

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Hideyuki

田中秀幸 / たなか ひでゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ガネール

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ベンチュラ / トンガ

Diễn viên lồng tiếng

Tsukui Kyosei

津久井教生 / つくい きょうせい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ポアラの父

Diễn viên lồng tiếng

Ugaki Hidenari

宇垣秀成 / うがき ひでなり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-