[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 劇場版 はいからさんが通る 後編 〜花の東京大ロマン〜Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 劇場版 はいからさんが通る 後編 〜花の東京大ロマン〜, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 15 diễn viên, 12 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

15

Nhân vật

12

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Yokozawa Keiko

よこざわけい子 / よこざわ けいこ

Đơn vị

YU-RIN PRO

ゆーりんプロ

-

Nhân vật/Vai

ラリサ

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Maaya

坂本真綾 / さかもと まあや

Đơn vị

Fochuresuto

フォーチュレスト

-
漢字

Nhân vật/Vai

医者

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Obana Kanji

尾花かんじ / おばな かんじ

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật/Vai

花村少佐

Diễn viên lồng tiếng

Ginga Banjo

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

看護師

Diễn viên lồng tiếng

Yano Yumika

矢野優美華 / やの ゆみか

Đơn vị

YU-RIN PRO

ゆーりんプロ

-

Nhân vật/Vai

記者

Diễn viên lồng tiếng

Okano Yu

岡野友佑 / おかの ゆう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

広報官

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Yuya

内田夕夜 / うちだ ゆうや

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

司会

Diễn viên lồng tiếng

Shimura Tomoyuki

志村知幸 / しむら ともゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

青江父

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kazuhiko

井上和彦 / いのうえ かずひこ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

青江母

Diễn viên lồng tiếng

Shimamoto Sumi

島本須美 / しまもと すみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

袋小路つめ子

Diễn viên lồng tiếng

Komaki Miyu

小牧未侑 / こまき みゆ

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật/Vai

馬賊

Diễn viên lồng tiếng

Hara Ryosuke

原良丞 / はら りょうすけ

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật/Vai

馬賊

Diễn viên lồng tiếng

Shinohara Kotaro

篠原孝太朗 / しのはら こうたろう

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

馬賊

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Ryota

鈴木崚汰 / すずき りょうた

Đơn vị

-