[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 劇場版 ヴァイオレット・エヴァーガーデンVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 劇場版 ヴァイオレット・エヴァーガーデン, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 21 diễn viên, 20 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

21

Nhân vật

20

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アイリス・カナリー

Diễn viên lồng tiếng

Tomatsu Haruka

戸松遥 / とまつ はるか

Đơn vị

Music Ray'n

ミュージックレイン

-

Nhân vật/Vai

ヴァイオレット・エヴァーガーデン

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Yui

石川由依 / いしかわ ゆい

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

エリカ・ブラウン

Diễn viên lồng tiếng

Chihara Minori

茅原実里 / ちはら みのり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

カトレア・ボードレール

Diễn viên lồng tiếng

Endo Aya

遠藤綾 / えんどう あや

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

ギルベルト・ブーゲンビリア

Diễn viên lồng tiếng

Namikawa Daisuke

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

クラーラ・マグノリア

Diễn viên lồng tiếng

Kawasumi Ayako

川澄綾子 / かわすみ あやこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

クラウディア・ホッジンズ

Diễn viên lồng tiếng

Koyasu Takehito

子安武人 / こやす たけひと

Đơn vị

T's Factory

ティーズファクトリー

-

Nhân vật/Vai

シオン

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Megumi

松元惠 / まつもと めぐみ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ディートフリート・ブーゲンビリア

Diễn viên lồng tiếng

Kiuchi Hidenobu

木内秀信 / きうち ひでのぶ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ネリネ

Diễn viên lồng tiếng

Kyoda Hisako

京田尚子 / きょうだ ひさこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ブーゲンビリア当主

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Joji

中田譲治 / なかた じょうじ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ユリス母

Diễn viên lồng tiếng

Yasokawa Mayuno

八十川真由野 / やそかわ まゆの

Đơn vị

Bungakuza

文学座

-

Nhân vật/Vai

リュカ

Diễn viên lồng tiếng

Sato Rina

佐藤利奈 / さとう りな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
漢字

Nhân vật/Vai

司会者

Diễn viên lồng tiếng

Sanpei Yuki

三瓶雄樹 / さんぺい ゆうき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

市長

Diễn viên lồng tiếng

Mamiya Yasuhiro

間宮康弘 / まみや やすひろ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

母親

Diễn viên lồng tiếng

Harashima Kozue

原島梢 / はらしま こずえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

母親

Diễn viên lồng tiếng

Sakuragi Kanako

桜木可奈子 / さくらぎ かなこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

老人

Diễn viên lồng tiếng

Mugihito

麦人 / むぎひと

Đơn vị

Jagaimo Mura

じゃがいも村

-