[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 劇場版 新幹線変形ロボ シンカリオン 未来からきた神速のALFA-XVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 劇場版 新幹線変形ロボ シンカリオン 未来からきた神速のALFA-X, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 34 diễn viên, 37 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

34

Nhân vật

37

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

スザク

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Akeno

渡辺明乃 / わたなべ あけの

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

セイリュウ

Diễn viên lồng tiếng

Shindo Kei

真堂圭 / しんどう けい

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

ソウギョク

Diễn viên lồng tiếng

Yamauchi Kenji

山内健嗣 / やまうち けんじ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

ビャッコ

Diễn viên lồng tiếng

Hosoya Yoshimasa

細谷佳正 / ほそや よしまさ

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật/Vai

綾波レイ

Diễn viên lồng tiếng

Hayashibara Megumi

林原めぐみ / はやしばら めぐみ

Đơn vị

Woodpark Office

ウッドパークオフィス

-

Nhân vật/Vai

吉村

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Sakuma Motoki

佐久間元輝 / さくま もとき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

月山シノブ

Diễn viên lồng tiếng

Yoshimura Nanami

吉村那奈美 / よしむら ななみ

Đơn vị

Oscar Promotion

オスカープロモーション

-

Nhân vật/Vai

研究員

Diễn viên lồng tiếng

Iwasaki Ryota

岩崎諒太 / いわさき りょうた

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

五ツ橋ギン

Diễn viên lồng tiếng

Goda Eri

合田絵利 / ごうだ えり

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

五ツ橋ジョウ

Diễn viên lồng tiếng

Goda Eri

合田絵利 / ごうだ えり

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

三原フタバ

Diễn viên lồng tiếng

Amamiya Sora

雨宮天 / あまみや そら

Đơn vị

Music Ray'n

ミュージックレイン

-

Nhân vật/Vai

三島ヒビキ

Diễn viên lồng tiếng

Hasegawa Nodoka

長谷川暖 / はせがわ のどか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

出水シンペイ

Diễn viên lồng tiếng

Midorikawa Hikaru

緑川光 / みどりかわ ひかる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

小山ダイヤ

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Kanze Noriaki

観世智顕 / かんぜ のりあき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

少年ホクト

Diễn viên lồng tiếng

Kugimiya Rie

釘宮理恵 / くぎみや りえ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

上田アズサ

Diễn viên lồng tiếng

Taketatsu Ayana

竹達彩奈 / たけたつ あやな

Đơn vị

Ancheri

アンシェリ

-

Nhân vật/Vai

清州タツミ

Diễn viên lồng tiếng

Hino Yumi

日野佑美 / ひの ゆみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

清洲リュウジ

Diễn viên lồng tiếng

Osaka Ryota

逢坂良太 / おおさか りょうた

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

惣流・アスカ・ラングレー

Diễn viên lồng tiếng

Miyamura Yuko

宮村優子 / みやむら ゆうこ

Đơn vị

Japan Action Enterprise

ジャパンアクションエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

速杉サクラ

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Risa

清水理沙 / しみず りさ

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-

Nhân vật/Vai

速杉ハヤト

Diễn viên lồng tiếng

Sakura Ayane

佐倉綾音 / さくら あやね

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

速杉ハルカ

Diễn viên lồng tiếng

Minami Wakana

美波わかな / みなみ わかな

Đơn vị

Gyarakushi Promotion

ギャラクシープロモーション

-

Nhân vật/Vai

速杉ホクト

Diễn viên lồng tiếng

Sugita Tomokazu

杉田智和 / すぎた ともかず

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

大空レイ

Diễn viên lồng tiếng

Matsui Eriko

松井恵理子 / まつい えりこ

Đơn vị

Dax International

ダックスインターナショナル

-

Nhân vật/Vai

大門山ツラヌキ

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Murakawa Rie

村川梨衣 / むらかわ りえ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

男鹿アキタ

Diễn viên lồng tiếng

Numakura Manami

沼倉愛美 / ぬまくら まなみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

碇シンジ

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Megumi

緒方恵美 / おがた めぐみ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

東スバル

Diễn viên lồng tiếng

Yamadera Kouichi

山寺宏一 / やまでら こういち

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

洞木ノゾミ

Diễn viên lồng tiếng

Iwao Junko

岩男潤子 / いわお じゅんこ

Đơn vị

Iwao Junko Office Zeraph

岩男潤子オフィス・ZERAPH

-

Nhân vật/Vai

発音ミク

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Saki

藤田咲 / ふじた さき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

板谷

Diễn viên lồng tiếng

Sanpei Yuki

三瓶雄樹 / さんぺい ゆうき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

本庄アカギ

Diễn viên lồng tiếng

Furushima Kiyotaka

古島清孝 / ふるしま きよたか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

霧島タカトラ

Diễn viên lồng tiếng

Ichiki Mitsuhiro

市来光弘 / いちき みつひろ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-