[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 劇場版 美少女戦士セーラームーンEternalVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 劇場版 美少女戦士セーラームーンEternal, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 25 diễn viên, 12 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

25

Nhân vật

12

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

ゼノタイム

Diễn viên lồng tiếng

Azakami Yohei

阿座上洋平 / あざかみ ようへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ディモス

Diễn viên lồng tiếng

Yamane Aya

山根綺 / やまね あや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

フォボス

Diễn viên lồng tiếng

Taguchi Kanami

田口奏弥 / たぐち かなみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

メナード

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Yuki

広瀬ゆうき / ひろせ ゆうき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

メナード

後編

Diễn viên lồng tiếng

Noguchi Ruriko

野口瑠璃子 / のぐち るりこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
漢字

Nhân vật/Vai

亜美の父親

Diễn viên lồng tiếng

Kakegawa Hirohiko

掛川裕彦 / かけがわ ひろひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

火野宮司

Diễn viên lồng tiếng

Kakegawa Hirohiko

掛川裕彦 / かけがわ ひろひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Kawaguchi Rina

川口莉奈 / かわぐち りな

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

女子高生

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Misawa Sachika

三澤紗千香 / みさわ さちか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

生徒

後編

Diễn viên lồng tiếng

Kadokura Eriko

角倉英里子 / かどくら えりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

前後編

フィッシュ・アイ

Diễn viên lồng tiếng

Aoi Shota

蒼井翔太 / あおい しょうた

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

前後編

ちびうさ / セーラーちびムーン

Diễn viên lồng tiếng

Fukuen Misato

福圓美里 / ふくえん みさと

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật/Vai

前後編

ジュンジュン / セーラージュノー

Diễn viên lồng tiếng

Hara Yuko

原優子 / はら ゆうこ

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật/Vai

前後編

愛野美奈子 / セーラーヴィーナス

Diễn viên lồng tiếng

Ito Shizuka

伊藤静 / いとう しずか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

前後編

水野亜美 / セーラーマーキュリー

Diễn viên lồng tiếng

Kanemoto Hisako

金元寿子 / かねもと ひさこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

前後編

木野まこと / セーラージュピター

Diễn viên lồng tiếng

Koshimizu Ami

小清水亜美 / こしみず あみ

Đơn vị

Office Ri Star To

オフィス リスタート

-

Nhân vật/Vai

前後編

エリオス

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yoshitsugu

松岡禎丞 / まつおか よしつぐ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

前後編

パラパラ / セーラーパラス

Diễn viên lồng tiếng

Morohoshi Sumire

諸星すみれ / もろほし すみれ

Đơn vị

Himawari Theatre Group

劇団ひまわり

-

Nhân vật/Vai

前後編

地場衛 / タキシード仮面

Diễn viên lồng tiếng

Nojima Kenji

野島健児 / のじま けんじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

前後編

海王みちる / セーラーネプチューン

Diễn viên lồng tiếng

Ohara Sayaka

大原さやか / おおはら さやか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

前後編

火野レイ / セーラーマーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sato Rina

佐藤利奈 / さとう りな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

前後編

ベスベス / セーラーベスタ

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Rie

高橋李依 / たかはし りえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

前後編

セレセレ / セーラーセレス

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Reina

上田麗奈 / うえだ れいな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

前編

タイガーズ・アイ

Diễn viên lồng tiếng

Hino Satoshi

日野聡 / ひの さとし

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

前編

2020年代 / ホークス・アイ

Diễn viên lồng tiếng

Toyonaga Toshiyuki

豊永利行 / とよなが としゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

天王はるか / セーラーウラヌス

Diễn viên lồng tiếng

Minagawa Junko

皆川純子 / みながわ じゅんこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-