[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 劇場版 蒼き鋼のアルペジオ -アルス・ノヴァ- DC / CadenzaVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 劇場版 蒼き鋼のアルペジオ -アルス・ノヴァ- DC / Cadenza, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 16 diễn viên, 16 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

16

Nhân vật

16

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アシガラ

2010年代 / - 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Mimori Suzuko

三森すずこ / みもり すずこ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

イオナ

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Fuchigami Mai

渕上舞 / ふちがみ まい

Đơn vị

INCS toenter

インクストゥエンター

-

Nhân vật/Vai

キリシマ

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Uchiyama Yumi

内山夕実 / うちやま ゆみ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

コンゴウ

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

ゆかな

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

タカオ

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Numakura Manami

沼倉愛美 / ぬまくら まなみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ナチ

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Sato Satomi

佐藤聡美 / さとう さとみ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

ヒエイ

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Ichimichi Mao

市道真央 / いちみち まお

Đơn vị

Ierokyabu NEXT

イエローキャブNEXT

-

Nhân vật/Vai

ヒュウガ

2010年代 / - 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Saki

藤田咲 / ふじた さき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ミョウコウ

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Fukuhara Ayaka

福原綾香 / ふくはら あやか

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

ムサシ

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Kugimiya Rie

釘宮理恵 / くぎみや りえ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-
漢字

Nhân vật/Vai

橿原杏平

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Miyashita Eiji

宮下栄治 / みやした えいじ

Đơn vị

Breeze

Breeze (企業)

-

Nhân vật/Vai

刑部蒔絵

2010年代 / - 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Hara Sayuri

原紗友里 / はら さゆり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

上陰龍二郎

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Okiayu Ryotaro

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

織部僧

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Shinobu

松本忍 / まつもと しのぶ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

千早群像

2010年代 / - 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Okitsu Kazuyuki

興津和幸 / おきつ かずゆき

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật/Vai

千早翔像

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Joji

中田譲治 / なかた じょうじ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-