Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 劇場版 黒子のバスケ LAST GAMEVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 劇場版 黒子のバスケ LAST GAME, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 42 diễn viên, 43 vai diễn và 7 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

42

Nhân vật

43

Mẫu

0

YouTube

7

E

Nhân vật · Vai diễn

小金井慎二

Diễn viên lồng tiếng

Eguchi Takuya

江口拓也 / えぐち たくや

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

F

Nhân vật · Vai diễn

根武谷永吉

Diễn viên lồng tiếng

Fujiwara Takahiro

藤原貴弘 / ふじわら たかひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
H

Nhân vật · Vai diễn

木吉鉄平

Diễn viên lồng tiếng

Hamada Kenji

浜田賢二 / はまだ けんじ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

実渕玲央

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Hatano Wataru

羽多野渉 / はたの わたる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

笠松幸男

Diễn viên lồng tiếng

Hoshi Souichiro

保志総一朗 / ほし そういちろう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

日向順平

Diễn viên lồng tiếng

Hosoya Yoshimasa

細谷佳正 / ほそや よしまさ

Đơn vị

-
-
I

Nhân vật · Vai diễn

ジェイソン・シルバー

Diễn viên lồng tiếng

Inada Tetsu

稲田徹 / いなだ てつ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

土田聡史

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Go

井上剛 / いのうえ ごう

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

福井健介

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Kaito

石川界人 / いしかわ かいと

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-
K

Nhân vật · Vai diễn

アレクサンドラ・ガルシア

Diễn viên lồng tiếng

Kaida Yuki

甲斐田ゆき / かいだ ゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

赤司征十郎

Diễn viên lồng tiếng

Kamiya Hiroshi

神谷浩史 / かみや ひろし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

Nhân vật · Vai diễn

スカウト

Diễn viên lồng tiếng

Komada Wataru

駒田航 / こまだ わたる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
M

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Maruyama Miki

丸山美紀 / まるやま みき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

葉山小太郎

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Masuda Toshiki

増田俊樹 / ますだ としき

Đơn vị

Toy's Factory

トイズファクトリー

-

Nhân vật · Vai diễn

ザック

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Shuhei

松田修平 / まつだ しゅうへい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ナッシュ・ゴールド・Jr

Diễn viên lồng tiếng

Midorikawa Hikaru

緑川光 / みどりかわ ひかる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

相田景虎

Diễn viên lồng tiếng

Miki Shinichiro

三木眞一郎 / みき しんいちろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

降旗光樹

Diễn viên lồng tiếng

Mizutani Naoki

水谷直樹 / みずたに なおき

Đơn vị

-
-
N

Nhân vật · Vai diễn

今吉翔一

Diễn viên lồng tiếng

Nakai Kazuya

中井和哉 / なかい かずや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

テツヤ2号

Diễn viên lồng tiếng

Nojima Hirofumi

野島裕史 / のじま ひろふみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

伊月俊

Diễn viên lồng tiếng

Nojima Hirofumi

野島裕史 / のじま ひろふみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

早川充洋

Diễn viên lồng tiếng

Nomata Kazunori

野間田一勝 / のまた かずのり

Đơn vị

-
-
O

Nhân vật · Vai diễn

緑間真太郎

Diễn viên lồng tiếng

Ono Daisuke

小野大輔 / おの だいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

黒子テツヤ

Diễn viên lồng tiếng

Ono Kensho

小野賢章 / おの けんしょう

Đơn vị

Animo Produce

アニモプロデュース

Nhân vật · Vai diễn

火神大我

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Ono Yuki

小野友樹 / おの ゆうき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

桃井さつき

Diễn viên lồng tiếng

Orikasa Fumiko

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

黛千尋

Diễn viên lồng tiếng

Osaka Ryota

逢坂良太 / おおさか りょうた

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

S

Nhân vật · Vai diễn

ニック

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Shuhei

阪口周平 / さかぐち しゅうへい

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

アレン

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Toru

櫻井トオル / さくらい とおる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

女子アナ

Diễn viên lồng tiếng

Sakurazaka Miho

桜坂美穂 / さくらざか みほ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

福田寛

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Hiro

佐々木啓夫 / ささき ひろお

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

桜井良

Diễn viên lồng tiếng

Shimazaki Nobunaga

島﨑信長 / しまざき のぶなが

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

宮地清志

Diễn viên lồng tiếng

Shoji Masayuki

庄司将之 / しょうじ まさゆき

Đơn vị

TOY PRITZ

トイプリッズ

-

Nhân vật · Vai diễn

劉偉

Diễn viên lồng tiếng

Susaki Shigeyuki

須嵜成幸 / すさき しげゆき

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

青峰大輝

Diễn viên lồng tiếng

Suwabe Junichi

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

Nhân vật · Vai diễn

高尾和成

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Tatsuhisa

鈴木達央 / すずき たつひさ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

紫原敦

Diễn viên lồng tiếng

Suzumura Kenichi

鈴村健一 / すずむら けんいち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-
T

Nhân vật · Vai diễn

岡村建一

Diễn viên lồng tiếng

Takeda Koji

武田幸史 / たけだ こうじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

氷室辰也

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Taniyama Kisho

谷山紀章 / たにやま きしょう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

Nhân vật · Vai diễn

若松孝輔

Diễn viên lồng tiếng

Toriumi Kosuke

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

河原浩一

Diễn viên lồng tiếng

Yoshimoto Yasuhiro

吉本泰洋 / よしもと やすひろ

Đơn vị

-
-
ま

YouTube

Video YouTube liên quan