[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 劇場版 NARUTO -ナルト- 大興奮!みかづき島のアニマル騒動だってばよVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 劇場版 NARUTO -ナルト- 大興奮!みかづき島のアニマル騒動だってばよ, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 16 diễn viên, 13 nhân vật/vai và 1 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

16

Nhân vật

13

Mẫu

0

YouTube

1

Nhân vật/Vai

イシダテ

Diễn viên lồng tiếng

Sugawara Masashi

菅原正志 / すがわら まさし

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

カレンバナ

Diễn viên lồng tiếng

Nanao Haruhi

七緒はるひ / ななお はるひ

Đơn vị

Still Wood Garden

スチール・ウッド・ガーデン

-

Nhân vật/Vai

コレガ

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Hamada Kenji

浜田賢二 / はまだ けんじ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

コンゴウ

Diễn viên lồng tiếng

Egawa Hisao

江川央生 / えがわ ひさお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

サーカス団・団員

Diễn viên lồng tiếng

Funaki Mahito

船木まひと / ふなき まひと

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

サーカス団・団員

Diễn viên lồng tiếng

Kigawa Eriko

木川絵理子 / きがわ えりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

シャバダバ

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Umeji

佐々木梅治 / ささき うめじ

Đơn vị

Mingei Theatre

劇団民藝

-

Nhân vật/Vai

ツキヒカル

Diễn viên lồng tiếng

Ikeda Kyosuke

池田恭祐 / いけだ きょうすけ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ツキミチル

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Akio

大塚明夫 / おおつか あきお

Đơn vị

Topone

トッポーネ

-

Nhân vật/Vai

はたけカカシ

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kazuhiko

井上和彦 / いのうえ かずひこ

Đơn vị

Nhân vật/Vai

ロック・リー

Diễn viên lồng tiếng

Masukawa Youichi

増川洋一 / ますかわ よういち

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật/Vai

近衛兵

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Kato Masayuki

加藤将之 / かとう まさゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

近衛兵

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Dai

松本大 / まつもと だい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

近衛兵

Diễn viên lồng tiếng

Soya Shigenori

宗矢樹頼 / そうや しげのり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

春野サクラ

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Chie

中村千絵 / なかむら ちえ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

YouTube

Video YouTube liên quan