Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 劇場版 NARUTO -ナルト- 大活劇!雪姫忍法帖だってばよ!!Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 劇場版 NARUTO -ナルト- 大活劇!雪姫忍法帖だってばよ!!, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 19 diễn viên, 17 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

19

Nhân vật

17

Mẫu

0

YouTube

0

F

Nhân vật · Vai diễn

助悪郎

Diễn viên lồng tiếng

Furusawa Toru

古澤融 / ふるさわ とおる

Đơn vị

Ronotsu Ejenshi

ロウノーツ エージェンシー

-
H

Nhân vật · Vai diễn

悪頭大魔王

Diễn viên lồng tiếng

Hoki Katsuhisa

宝亀克寿 / ほうき かつひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Hosono Masayo

細野雅世 / ほその まさよ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-
I

Nhân vật · Vai diễn

はたけカカシ

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kazuhiko

井上和彦 / いのうえ かずひこ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

風花早雪

声

Diễn viên lồng tiếng

Ishizuka Hidehiko

石塚英彦 / いしづか ひでひこ

Đơn vị

Watanabe Entertainment

ワタナベエンターテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

風花ドトウ

Diễn viên lồng tiếng

Isobe Tsutomu

磯部勉 / いそべ つとむ

Đơn vị

Empathy

エンパシィ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

富士風雪絵 / 風花小雪

Diễn viên lồng tiếng

Kaida Yuko

甲斐田裕子 / かいだ ゆうこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

冬熊ミゾレ

Diễn viên lồng tiếng

Kaneko Harii

かねこはりい / かねこ はりい

Đơn vị

Kiraboshi

希楽星

-

Nhân vật · Vai diễn

鶴翼フブキ

Diễn viên lồng tiếng

Karasawa Jun

唐沢潤 / からさわ じゅん

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-
M

Nhân vật · Vai diễn

風花小雪(幼少期)

東宝

Diễn viên lồng tiếng

Miyama Karen

美山加恋 / みやま かれん

Đơn vị

Horipro

ホリプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Munakata Mariko

棟方真梨子 / むなかた まりこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
N

Nhân vật · Vai diễn

春野サクラ

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Chie

中村千絵 / なかむら ちえ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

獅子丸

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Nakano Yutaka

仲野裕 / なかの ゆたか

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

浅間三太夫

Diễn viên lồng tiếng

Nishikawa Ikuo

西川幾雄 / にしかわ いくお

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Shigematsu Tomo

重松朋 / しげまつ とも

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

狼牙ナダレ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuoki Hirotaka

鈴置洋孝 / すずおき ひろたか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
T

Nhân vật · Vai diễn

マキノ組・カメラマン

Diễn viên lồng tiếng

Takashina Toshitsugu

髙階俊嗣 / たかしな としつぐ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

鰤金斗

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Kan

田中完 / たなか かん

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
W

Nhân vật · Vai diễn

映画館主

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Hideo

渡辺英雄 / わたなべ ひでお

Đơn vị

Liberta

リベルタ (ナレータープロダクション)

-