[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 劇場版 TIGER & BUNNY -The Rising-Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 劇場版 TIGER & BUNNY -The Rising-, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 28 diễn viên, 28 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

28

Nhân vật

28

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アポロンメディア社員A

Diễn viên lồng tiếng

Shiga Madoka

志賀麻登佳 / しが まどか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

アポロンメディア社員B

Diễn viên lồng tiếng

Goda Eri

合田絵利 / ごうだ えり

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

アレキサンダー・ロイズ

Diễn viên lồng tiếng

Yokojima Wataru

横島亘 / よこじま わたる

Đơn vị

Mingei Theatre

劇団民藝

-

Nhân vật/Vai

カーシャ・グラハム

Diễn viên lồng tiếng

Mizuki Nana

水樹奈々 / みずき なな

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật/Vai

スーツアナウンス

Diễn viên lồng tiếng

Maku Okita

マーク・大喜多 / マーク・おおきた

Đơn vị

Herring Bone

ヘリンボーン (芸能事務所)

-

Nhân vật/Vai

スカイハイ / キース・グッドマン

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Go

井上剛 / いのうえ ごう

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

ステルスソルジャー

Diễn viên lồng tiếng

Shirokuma Hiroshi

白熊寛嗣 / しろくま ひろし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

スモウサンダー

Diễn viên lồng tiếng

Miyamoto Takahiro

宮本崇弘 / みやもと たかひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

チョップマン

Diễn viên lồng tiếng

Seki Yu

関雄 / せき ゆう

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

ドラゴンキッド / ホァン・パオリン

Diễn viên lồng tiếng

Ise Mariya

伊瀬茉莉也 / いせ まりや

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

ネイサンの同級生

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Hatanaka Tasuku

畠中祐 / はたなか たすく

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ブルーローズのファンの運転手

Diễn viên lồng tiếng

Nozawa So

野沢聡 / のざわ そう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ベン・ジャクソン

Diễn viên lồng tiếng

Hoki Katsuhisa

宝亀克寿 / ほうき かつひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ボンベマン

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Hayashi Yu

林勇 / はやし ゆう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

マリオ

Diễn viên lồng tiếng

Ota Shinichiro

太田真一郎 / おおた しんいちろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

メアリー

Diễn viên lồng tiếng

Fushida Riho

ふしだりほ / ふしだ りほ

Đơn vị

Office Anemone

オフィスアネモネ

-

Nhân vật/Vai

ライアン・ゴールドスミス / ゴールデンライアン

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Yuuichi

中村悠一 / なかむら ゆういち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

ロックバイソン / アントニオ・ロペス

Diễn viên lồng tiếng

Kusunoki Taiten

楠大典 / くすのき たいてん

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-
漢字

Nhân vật/Vai

引ったくり犯

Diễn viên lồng tiếng

Maruyama Takeshi

マルヤマタケシ / まるやま たけし

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

救出される女性

Diễn viên lồng tiếng

Horii Chisa

堀井千砂 / ほりい ちさ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

強盗犯

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Itaru

山本格 / やまもと いたる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

孤児院園長

Diễn viên lồng tiếng

Sahara Una

佐原宇奈 / さはら うな

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

子供

Diễn viên lồng tiếng

Tomita Yasuyo

冨田泰代 / とみた やすよ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

事務局員

Diễn viên lồng tiếng

Kaneta Naoko

兼田奈緒子 / かねた なおこ

Đơn vị

MIKI Production

三木プロダクション

-

Nhân vật/Vai

先生

Diễn viên lồng tiếng

Izumi Yuko

泉裕子 / いずみ ゆうこ

Đơn vị

Office PAC

オフィスPAC

-

Nhân vật/Vai

鏑木安寿

Diễn viên lồng tiếng

Sadaoka Sayuri

定岡小百合 / さだおか さゆり

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

鏑木村正

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Masahiko

田中正彦 / たなか まさひこ

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-