[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 勇者になれなかった俺はしぶしぶ就職を決意しました。Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 勇者になれなかった俺はしぶしぶ就職を決意しました。, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 40 diễn viên, 52 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

40

Nhân vật

52

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アイリ・オルティネート

Diễn viên lồng tiếng

Iwasaki Kanae

岩崎可苗 / いわさき かなえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アマダ店長

Diễn viên lồng tiếng

Konishi Katsuyuki

小西克幸 / こにし かつゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

エリック・フリッツ

Diễn viên lồng tiếng

Inada Tetsu

稲田徹 / いなだ てつ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

エルザ・クルーシアル

Diễn viên lồng tiếng

Nitta Emi

新田恵海 / にった えみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

おばちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Yuki

石井ゆき / いしい ゆき

Đơn vị

Best Position

ベストポジション (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

カワモト君

Diễn viên lồng tiếng

Honda Mariko

本多真梨子 / ほんだ まりこ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

ギル・ブランド

Diễn viên lồng tiếng

Hiramatsu Hirokazu

平松広和 / ひらまつ ひろかず

Đơn vị

GadgetLink

ガジェットリンク

-

Nhân vật/Vai

クアン・セグメント

Diễn viên lồng tiếng

Kawahara Yoshihisa

川原慶久 / かわはら よしひさ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

ザキヤマ・ハブナオト

Diễn viên lồng tiếng

Tone Kentaro

利根健太朗 / とね けんたろう

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

ササオ作業員

Diễn viên lồng tiếng

Sato Haruo

佐藤晴男 / さとう はるお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

シエル・スクリプト

Diễn viên lồng tiếng

Fukuyama Jun

福山潤 / ふくやま じゅん

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

シモジ・サン

Diễn viên lồng tiếng

Mamiya Yasuhiro

間宮康弘 / まみや やすひろ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

シモジ夫人

Diễn viên lồng tiếng

Takamori Natsumi

高森奈津美 / たかもり なつみ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

シモジ老婦人

Diễn viên lồng tiếng

Matsukubo Iho

松久保いほ / まつくぼ いほ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

セアラ・オーガスト

Diễn viên lồng tiếng

Shimagata Maina

島形麻衣奈 / しまがた まいな

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

チバ・スプラッター

Diễn viên lồng tiếng

Mizukoshi Ken

水越健 / みずこし けん

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

デリラマジック工場長

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Junji

橘潤二 / たちばな じゅんじ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ナナオ・アイレル

Diễn viên lồng tiếng

Fukushima Ami

福島亜美 / ふくしま あみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ノヴァ・ルミナス

Diễn viên lồng tiếng

Sowa Madoka

曽和まどか / そわ まどか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

バイザー・クロスロード

Diễn viên lồng tiếng

Kawahara Yoshihisa

川原慶久 / かわはら よしひさ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

ヒラマツ老人

Diễn viên lồng tiếng

Mugihito

麦人 / むぎひと

Đơn vị

Jagaimo Mura

じゃがいも村

-

Nhân vật/Vai

フィノ・ブラッドストーン

Diễn viên lồng tiếng

Tadokoro Azusa

田所あずさ / たどころ あずさ

Đơn vị

Inspion Agency

INSPIONエージェンシー

-

Nhân vật/Vai

ブレイズ・ディス

オープニング振付(ぽん吉名義)

Diễn viên lồng tiếng

Karasuda Hiroshi

烏田裕志 / からすだ ひろし

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

ホスト販売員

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Kunihiro

前田邦宏 / まえだ くにひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ミュリ・チェイサー

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Aya

内田彩 / うちだ あや

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

ラウル・チェイサー

Diễn viên lồng tiếng

Komoto Keisuke

河本啓佑 / こうもと けいすけ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

ラウル・チェイサー

- 第9巻限定版

Diễn viên lồng tiếng

Komoto Keisuke

河本啓佑 / こうもと けいすけ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

ラムディミア・ド・アクセィメモール

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Natsumi

山田奈都美 / やまだ なつみ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

レイド・ミラーリング

Diễn viên lồng tiếng

Suwabe Junichi

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ロア・ベリフェラル

Diễn viên lồng tiếng

Takaragi Kumi

宝木久美 / たからぎ くみ

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật/Vai

悪い客

オープニング振付(ぽん吉名義)

Diễn viên lồng tiếng

Karasuda Hiroshi

烏田裕志 / からすだ ひろし

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

客A

Diễn viên lồng tiếng

Tone Kentaro

利根健太朗 / とね けんたろう

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

客B

Diễn viên lồng tiếng

Iwasawa Toshiki

岩澤俊樹 / いわさわ としき

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

激安ショップ店員

Diễn viên lồng tiếng

Fukushima Ami

福島亜美 / ふくしま あみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

戸松遥

Diễn viên lồng tiếng

Tomatsu Haruka

戸松遥 / とまつ はるか

Đơn vị

Music Ray'n

ミュージックレイン

-

Nhân vật/Vai

子供

Diễn viên lồng tiếng

Fukushima Ami

福島亜美 / ふくしま あみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

子供1

Diễn viên lồng tiếng

Takaragi Kumi

宝木久美 / たからぎ くみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

寿美菜子

Diễn viên lồng tiếng

Kotobuki Minako

寿美菜子 / ことぶき みなこ

Đơn vị

Music Ray'n

ミュージックレイン

-

Nhân vật/Vai

女性アナウンス

Diễn viên lồng tiếng

Kimu Hyanri

金香里 / キム ヒャンリ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

女性客A

Diễn viên lồng tiếng

Fukushima Ami

福島亜美 / ふくしま あみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

女性客B

Diễn viên lồng tiếng

Takaragi Kumi

宝木久美 / たからぎ くみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

小物売り女店主

Diễn viên lồng tiếng

Kosuge Mami

小菅真美 / こすげ まみ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

男C

Diễn viên lồng tiếng

Hashimoto Masashi

橋本雅史 / はしもと まさし

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

男性客B

オープニング振付(ぽん吉名義)

Diễn viên lồng tiếng

Karasuda Hiroshi

烏田裕志 / からすだ ひろし

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

男性販売員

オープニング振付(ぽん吉名義)

Diễn viên lồng tiếng

Karasuda Hiroshi

烏田裕志 / からすだ ひろし

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

豊崎愛生

Diễn viên lồng tiếng

Toyosaki Aki

豊崎愛生 / とよさき あき

Đơn vị

Music Ray'n

ミュージックレイン

-

Nhân vật/Vai

面接官

Diễn viên lồng tiếng

Kitazawa Riki

北沢力 / きたざわ りき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

爺さん

オープニング振付(ぽん吉名義)

Diễn viên lồng tiếng

Karasuda Hiroshi

烏田裕志 / からすだ ひろし

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

隣の母親

Diễn viên lồng tiếng

Fukushima Ami

福島亜美 / ふくしま あみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

隣りの父親

Diễn viên lồng tiếng

Yamagishi Haruo

山岸治雄 / やまぎし はるお

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

隣りの娘

Diễn viên lồng tiếng

Takaragi Kumi

宝木久美 / たからぎ くみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

老婦人

Diễn viên lồng tiếng

Hyodo Mako

兵藤まこ / ひょうどう まこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

老婦人

Diễn viên lồng tiếng

Mori Utau

森うたう / もり うたう

Đơn vị

-
-