Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 勇者刑に処す 懲罰勇者9004隊刑務記録Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 勇者刑に処す 懲罰勇者9004隊刑務記録, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 69 diễn viên, 57 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

69

Nhân vật

57

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Aihara Arisa

愛原ありさ / あいはら ありさ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Akiyama Misaki

秋山実咲 / あきやま みさき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

聖騎士兵

Diễn viên lồng tiếng

Asano Ryosuke

浅野良介 / あさの りょうすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ザイロ・フォルバーツ

Diễn viên lồng tiếng

Azakami Yohei

阿座上洋平 / あざかみ ようへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
B

Nhân vật · Vai diễn

坑夫長

Diễn viên lồng tiếng

Bifu Hitoshi

上別府仁資 / びふ ひとし

Đơn vị

Remax

リマックス

-
C

Nhân vật · Vai diễn

ジェイス・パーチラクト

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shoya

千葉翔也 / ちば しょうや

Đơn vị

Toy's Factory

トイズファクトリー

-
D

Nhân vật · Vai diễn

髭面

巨人狩り

Diễn viên lồng tiếng

Dozaka Kozo

堂坂晃三 / どうざか こうぞう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
E

Nhân vật · Vai diễn

聖騎士団員

Diễn viên lồng tiếng

Egoshi Akinori

江越彬紀 / えごし あきのり

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ツァーヴ

Diễn viên lồng tiếng

Fukushima Jun

福島潤 / ふくしま じゅん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Furuki Nozomi

古木のぞみ / ふるき のぞみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ゾフレク・オストビシュ

Diễn viên lồng tiếng

Hamada Kenji

浜田賢二 / はまだ けんじ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Harumi Momo

春海百乃 / はるみ もも

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

聖騎士兵

Diễn viên lồng tiếng

Hasu Takehiro

蓮岳大 / はす たけひろ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

ニーリィ

Diễn viên lồng tiếng

Hikasa Yoko

日笠陽子 / ひかさ ようこ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ドッタ・ルズラス

Diễn viên lồng tiếng

Horie Shun

堀江瞬 / ほりえ しゅん

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

聖騎士兵

Diễn viên lồng tiếng

Ihara Masaaki

伊原正明 / いはら まさあき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

聴罪官

Diễn viên lồng tiếng

Ihara Masaaki

伊原正明 / いはら まさあき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

テオリッタ

Diễn viên lồng tiếng

Iizuka Mayu

飯塚麻結 / いいづか まゆ

Đơn vị

Sun Music Production

サンミュージックプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

聖騎士団員

Diễn viên lồng tiếng

Inaoka Kodai

稲岡晃大 / いなおか こうだい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

街の人々

Diễn viên lồng tiếng

Iryo Aira

井料愛良 / いりょう あいら

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

パトーシェ・キヴィア

Diễn viên lồng tiếng

Ishigami Shizuka

石上静香 / いしがみ しずか

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-
K

Nhân vật · Vai diễn

母親

Diễn viên lồng tiếng

Kadokura Eriko

角倉英里子 / かどくら えりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

囚人A

Diễn viên lồng tiếng

Kameyama Yuji

亀山雄慈 / かめやま ゆうじ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

坑夫

Diễn viên lồng tiếng

Kameyama Yuji

亀山雄慈 / かめやま ゆうじ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

刺客

Diễn viên lồng tiếng

Kaneko Hayato

金子隼人 / かねこ はやと

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

坑夫

Diễn viên lồng tiếng

Kaneko Hayato

金子隼人 / かねこ はやと

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

聖騎士団員

Diễn viên lồng tiếng

Kaneko Hayato

金子隼人 / かねこ はやと

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

貴族

Diễn viên lồng tiếng

Kaneko Hayato

金子隼人 / かねこ はやと

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

配達員

Diễn viên lồng tiếng

Kaneko Hayato

金子隼人 / かねこ はやと

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

信徒

Diễn viên lồng tiếng

Kanemasa Ikuto

兼政郁人 / かねまさ いくと

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

商人

Diễn viên lồng tiếng

Kanemasa Ikuto

兼政郁人 / かねまさ いくと

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

聖騎士兵

Diễn viên lồng tiếng

Kanemasa Ikuto

兼政郁人 / かねまさ いくと

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

貴族

Diễn viên lồng tiếng

Kanemasa Ikuto

兼政郁人 / かねまさ いくと

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

鉄鯨

Diễn viên lồng tiếng

Kasama Jun

笠間淳 / かさま じゅん

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ラジート・ヒスロー

Diễn viên lồng tiếng

Kawashima Tokuyoshi

川島得愛 / かわしま とくよし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

セオドニー・ナンティア

Diễn viên lồng tiếng

Kida Tasuku

木田祐 / きだ たすく

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

坑夫

Diễn viên lồng tiếng

Kiryu Koji

霧生晃司 / きりゅう こうじ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

商人

Diễn viên lồng tiếng

Kobatake Masafumi

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

査察官

Diễn viên lồng tiếng

Kobatake Masafumi

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

歩兵

Diễn viên lồng tiếng

Kobatake Masafumi

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

聖騎士兵

Diễn viên lồng tiếng

Kobatake Masafumi

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

行商人

Diễn viên lồng tiếng

Kobatake Masafumi

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

囚人A

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Kosuke

小林康介 / こばやし こうすけ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

坑夫

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Kosuke

小林康介 / こばやし こうすけ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

聖騎士兵

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Kosuke

小林康介 / こばやし こうすけ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

聖騎士団員

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Kosuke

小林康介 / こばやし こうすけ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

郵便屋

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Kosuke

小林康介 / こばやし こうすけ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

イリ

Diễn viên lồng tiếng

Kohara Konomi

小原好美 / こはら このみ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Kotomiya Ayumu

琴宮歩夢 / ことみや あゆむ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
M

Nhân vật · Vai diễn

タツヤ

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yoshitsugu

松岡禎丞 / まつおか よしつぐ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブージャム

Diễn viên lồng tiếng

Miki Shinichiro

三木眞一郎 / みき しんいちろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

街の人々

Diễn viên lồng tiếng

Minamori Mizuki

皆森水希 / みなもり みずき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

信徒

Diễn viên lồng tiếng

Mineta Hiromu

峯田大夢 / みねた ひろむ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

金物屋の娘

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Marie

三宅麻理恵 / みやけ まりえ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

商人

Diễn viên lồng tiếng

Morinaga Ayato

森永彩斗 / もりなが あやと

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

囚人A

Diễn viên lồng tiếng

Morinaga Ayato

森永彩斗 / もりなが あやと

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

坑夫

Diễn viên lồng tiếng

Morinaga Ayato

森永彩斗 / もりなが あやと

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

聖騎士団員

Diễn viên lồng tiếng

Morinaga Ayato

森永彩斗 / もりなが あやと

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

貴族

Diễn viên lồng tiếng

Morinaga Ayato

森永彩斗 / もりなが あやと

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ホード・クリヴィオス

Diễn viên lồng tiếng

Murakami Yuya

村上裕哉 / むらかみ ゆうや

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-
N

Nhân vật · Vai diễn

シムリード・コルマディノ

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

信者

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Mitsuki

中村光樹 / なかむら みつき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

坑夫

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Mitsuki

中村光樹 / なかむら みつき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

聖騎士兵

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Mitsuki

中村光樹 / なかむら みつき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

聖騎士団員

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Mitsuki

中村光樹 / なかむら みつき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ライノー

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Yuuichi

中村悠一 / なかむら ゆういち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Sanae

中田沙奈枝 / なかた さなえ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

リデオ・ソドリック

Diễn viên lồng tiếng

Nomura Kenji

乃村健次 / のむら けんじ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

エンフィーエ

Diễn viên lồng tiếng

Noto Mamiko

能登麻美子 / のと まみこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-
O

Nhân vật · Vai diễn

聖騎士兵

Diễn viên lồng tiếng

Omomo Yosuke

大桃陽介 / おおもも ようすけ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

フレンシィ・マスティボルト

Diễn viên lồng tiếng

Onishi Saori

大西沙織 / おおにし さおり

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

聖騎士団員

Diễn viên lồng tiếng

Ono Tomohiro

大野智敬 / おおの ともひろ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-
S

Nhân vật · Vai diễn

聖騎士団員

Diễn viên lồng tiếng

Sato Yuga

佐藤悠雅 / さとう ゆうが

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

商人

Diễn viên lồng tiếng

Seki Koji

関幸司 / せき こうじ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

聖騎士団員

Diễn viên lồng tiếng

Seki Koji

関幸司 / せき こうじ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

軍人

Diễn viên lồng tiếng

Seki Koji

関幸司 / せき こうじ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

カフゼン・ダクローム

Diễn viên lồng tiếng

Seki Toshihiko

関俊彦 / せき としひこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

神官

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Takahiro

島田岳洋 / しまだ たかひろ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

軍人

Diễn viên lồng tiếng

Soma Kouichi

相馬康一 / そうま こういち

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

シジ・バウ

Diễn viên lồng tiếng

Sugimoto Yu

杉本ゆう / すぎもと ゆう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

坑夫

Diễn viên lồng tiếng

Sugisaki Ryo

杉崎亮 / すぎさき りょう

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

アディフ・ツイベル

Diễn viên lồng tiếng

Sugita Tomokazu

杉田智和 / すぎた ともかず

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

指揮官

Diễn viên lồng tiếng

Sumi Takahiro

鷲見昂大 / すみ たかひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
T

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Hina

立花日菜 / たちばな ひな

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Sonoka

田中苑希 / たなか そのか

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ベネティム・レオプール

Diễn viên lồng tiếng

Toki Shunichi

土岐隼一 / とき しゅんいち

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-
U

Nhân vật · Vai diễn

避難民

Diễn viên lồng tiếng

Uchino Takaaki

内野孝聡 / うちの たかあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ノルガユ・センリッジ

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Yoji

上田燿司 / うえだ ようじ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

坑夫

Diễn viên lồng tiếng

Uenishi Teppei

上西哲平 / うえにし てっぺい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

聖騎士兵

Diễn viên lồng tiếng

Uenishi Teppei

上西哲平 / うえにし てっぺい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

受付嬢

Diễn viên lồng tiếng

Urushiyama Yuki

漆山ゆうき / うるしやま ゆうき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
W

Nhân vật · Vai diễn

ノッカー

Diễn viên lồng tiếng

Wakabayashi Yu

若林佑 / わかばやし ゆう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

坑夫

Diễn viên lồng tiếng

Wakabayashi Yu

若林佑 / わかばやし ゆう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

シエナ

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Keiko

渡部恵子 / わたなべ けいこ

Đơn vị

Emudon

エムドーン

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

マーレン・キヴィア

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Kanehira

山本兼平 / やまもと かねひら

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

女性騎士

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Yuki

山本悠有希 / やまもと ゆうき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Yuki

山本悠有希 / やまもと ゆうき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

女主人

Diễn viên lồng tiếng

Yonemoto Saki

米本早希 / よねもと さき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-