[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 同級生2Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 同級生2, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 32 diễn viên, 28 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

32

Nhân vật

28

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Okushima Kazumi

奥島和美 / おくしま かずみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ひかり

Diễn viên lồng tiếng

Katsuki Masako

勝生真沙子 / かつき まさこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
漢字

Nhân vật/Vai

永島佐知子

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Yuriko

山口由里子 / やまぐち ゆりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

加藤みのり

Diễn viên lồng tiếng

Sato Mikako

佐藤美佳子 / さとう みかこ

Đơn vị

Yelllow-Tail

イエローテイル

-

Nhân vật/Vai

機内アナウンス

Diễn viên lồng tiếng

Kawasumi Ayako

川澄綾子 / かわすみ あやこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

近藤誠

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Masami

菊池正美 / きくち まさみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

榊原みゆき

Diễn viên lồng tiếng

Mizusawa Jun

水沢潤 / みずさわ じゅん

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

三四郎

Diễn viên lồng tiếng

Kishio Daisuke

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

篠原いずみ

Diễn viên lồng tiếng

Ito Miki

伊藤美紀 / いとう みき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

諸岡わたる

Diễn viên lồng tiếng

Iwata Mitsuo

岩田光央 / いわた みつお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

女生徒

Diễn viên lồng tiếng

Sato Yuko

佐藤ゆうこ / さとう ゆうこ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

水野友美

Diễn viên lồng tiếng

Ishizu Aya

石津彩 / いしづ あや

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

水野友美

Diễn viên lồng tiếng

Kumagaya Nina

熊谷ニーナ / くまがや にーな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

杉本桜子

Diễn viên lồng tiếng

Asada Yoko

浅田葉子 / あさだ ようこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

杉本桜子

Diễn viên lồng tiếng

Imai Yuka

今井由香 / いまい ゆか

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

生徒B

Diễn viên lồng tiếng

Ishino Ryuzo

石野竜三 / いしの りゅうぞう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

西御寺有友

Diễn viên lồng tiếng

Ichijo Kazuya

一条和矢 / いちじょう かずや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

川尻あきら

Diễn viên lồng tiếng

Kawazu Yasuhiko

川津泰彦 / かわづ やすひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

男子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Daisuke

石川大介 / いしかわ だいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

長岡芳樹

Diễn viên lồng tiếng

Murozono Takehiro

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật/Vai

都築こずえ

Diễn viên lồng tiếng

Hoshikawa Mai

星河舞 / ほしかわ まい

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

怒り野ボツ子

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Yuko

橘U子 / たちばな ゆーこ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

舞島可憐

Diễn viên lồng tiếng

Yajima Akiko

矢島晶子 / やじま あきこ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

片桐美鈴

Diễn viên lồng tiếng

Kurebayashi Takumi

呉林卓美 / くればやし たくみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

鳴沢美佐子

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kikuko

井上喜久子 / いのうえ きくこ

Đơn vị

Velvet

ベルベットオフィス

-

Nhân vật/Vai

鳴沢美佐子

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Miho

山田みほ / やまだ みほ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

鳴沢唯

Diễn viên lồng tiếng

Murai Kazusa

村井かずさ / むらい かずさ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

鳴沢唯

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Hikari

橘ひかり / たちばな ひかり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

鳴沢唯

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Hikari

橘ひかり / たちばな ひかり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

野々村美里

Diễn viên lồng tiếng

Adachi Mari

安達まり / あだち まり

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

竜二

Diễn viên lồng tiếng

Nagano Kouichi

永野広一 / ながの こういち

Đơn vị

-
-
0-9

Nhân vật/Vai

2シリーズ

OVAシリーズ / 永島久美子

Diễn viên lồng tiếng

Motoi Emi

本井えみ / もとい えみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-