Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 名探偵コナン 沈黙の15分Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 名探偵コナン 沈黙の15分, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 28 diễn viên, 29 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

28

Nhân vật

29

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

ダム職員

Diễn viên lồng tiếng

Sato Yushi

佐藤祐四 / さとう ゆうし

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

阿笠博士

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Kenichi

緒方賢一 / おがた けんいち

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật · Vai diễn

遠野みずき

Diễn viên lồng tiếng

Paku Romi

朴璐美 / ぱく ろみ

Đơn vị

LAL

LAL (芸能事務所)

-

Nhân vật · Vai diễn

灰原哀

Diễn viên lồng tiếng

Hayashibara Megumi

林原めぐみ / はやしばら めぐみ

Đơn vị

Woodpark Office

ウッドパークオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

関友恵

Diễn viên lồng tiếng

Sanpei Yuko

三瓶由布子 / さんぺい ゆうこ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

記者

Diễn viên lồng tiếng

Toriumi Katsumi

鳥海勝美 / とりうみ かつみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

工藤新一

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Kappei

山口勝平 / やまぐち かっぺい

Đơn vị

Goku Geino Production

悟空 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

高木刑事

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Wataru

高木渉 / たかぎ わたる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

笹本刑事

Diễn viên lồng tiếng

Kusao Takeshi

草尾毅 / くさお たけし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

山尾渓介

Diễn viên lồng tiếng

Nanba Keiichi

難波圭一 / なんば けいいち

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

女性司会者

Diễn viên lồng tiếng

Emori Hiroko

江森浩子 / えもり ひろこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

小田切敏郎

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Koji

中田浩二 / なかた こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

小嶋元太

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Wataru

高木渉 / たかぎ わたる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

小林澄子

Diễn viên lồng tiếng

Kato Yuko

加藤有生子 / かとう ゆうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

小林澄子

Diễn viên lồng tiếng

Kato Yuko

加藤有生子 / かとう ゆうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

職員

東宝

Diễn viên lồng tiếng

Ito Masakazu

伊藤昌一 / いとう まさかず

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

水田加奈

Diễn viên lồng tiếng

Hino Roi

日野ろい / ひの ろい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

水田加奈

Diễn viên lồng tiếng

Hino Roi

日野ろい / ひの ろい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

千草香織

Diễn viên lồng tiếng

Kato Emiri

加藤英美里 / かとう えみり

Đơn vị

Stardust Promotion

スターダストプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

千葉刑事

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Isshin

千葉一伸 / ちば いっしん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

朝倉優一郎

Diễn viên lồng tiếng

Aso Keitaro

麻生敬太郎 / あそう けいたろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

白鳥警部

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kazuhiko

井上和彦 / いのうえ かずひこ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

畔上忠男

Diễn viên lồng tiếng

Toya Katsuyoshi

外谷勝由 / とや かつよし

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật · Vai diễn

氷川尚吾

Diễn viên lồng tiếng

Seki Toshihiko

関俊彦 / せき としひこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

武藤岳彦

Diễn viên lồng tiếng

Egawa Hisao

江川央生 / えがわ ひさお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

木崎仙太郎

Diễn viên lồng tiếng

Takakuwa Mitsuru

高桑満 / たかくわ みつる

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật · Vai diễn

目暮警部

Diễn viên lồng tiếng

Chafurin

茶風林 / ちゃふうりん

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

立原冬馬

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Miyata Koki

宮田幸季 / みやた こうき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

立原冬馬

7歳

Diễn viên lồng tiếng

Sanpei Yuko

三瓶由布子 / さんぺい ゆうこ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

立原冬美

Diễn viên lồng tiếng

Iizuka Mayumi

飯塚雅弓 / いいづか まゆみ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

鈴木園子

Diễn viên lồng tiếng

Matsui Naoko

松井菜桜子 / まつい なおこ

Đơn vị

Up and up's

アップアンドアップス

-