Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 夜は短し歩けよ乙女Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 夜は短し歩けよ乙女, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 31 diễn viên, 28 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

31

Nhân vật

28

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

ジョニー

Diễn viên lồng tiếng

Hiyama Nobuyuki

檜山修之 / ひやま のぶゆき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ニセ城ヶ崎

Diễn viên lồng tiếng

Suwabe Junichi

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

パンツ総番長

2017年 声の出演

Diễn viên lồng tiếng

Akiyama Ryuji

秋山竜次 / あきやま りゅうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

プリンセスダルマ

Diễn viên lồng tiếng

Yuki Aoi

悠木碧 / ゆうき あおい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

案内人

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Hamano Daiki

濱野大輝 / はまの だいき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

羽貫さん

Diễn viên lồng tiếng

Kaida Yuko

甲斐田裕子 / かいだ ゆうこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

学園祭事務局長

Diễn viên lồng tiếng

Kamiya Hiroshi

神谷浩史 / かみや ひろし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

学生

Diễn viên lồng tiếng

Torashima Takaaki

虎島貴明 / とらしま たかあき

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

客引き男

Diễn viên lồng tiếng

Ochiai Fukushi

落合福嗣 / おちあい ふくし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

給仕

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Shinichiro

内田紳一郎 / うちだ しんいちろう

Đơn vị

Empathy

エンパシィ

-

Nhân vật · Vai diễn

京福電鉄研究会学生

Diễn viên lồng tiếng

Harada Daisuke

原田大輔 / はらだ だいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

局員

Diễn viên lồng tiếng

Imamura Kazuhiro

今村一誌洋 / いまむら かずひろ

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-

Nhân vật · Vai diễn

局長もどき

Diễn viên lồng tiếng

Suda Yusuke

須田祐介 / すだ ゆうすけ

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

古本市の神様

Diễn viên lồng tiếng

Yoshino Hiroyuki

吉野裕行 / よしの ひろゆき

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

黒髪の乙女

Diễn viên lồng tiếng

Hanazawa Kana

花澤香菜 / はなざわ かな

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

女子学生

Diễn viên lồng tiếng

Naito Ami

内藤有海 / ないとう あみ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

女子学生

Diễn viên lồng tiếng

Noguchi Yuri

のぐちゆり / のぐち ゆり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

赤川社長

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

千歳屋

Diễn viên lồng tiếng

Yanaka Hiroshi

家中宏 / やなか ひろし

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

男子学生

Diễn viên lồng tiếng

Hamada Yohei

浜田洋平 / はまだ ようへい

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

直子さん / 黒髪の乙女の母

Diễn viên lồng tiếng

Koshimizu Ami

小清水亜美 / こしみず あみ

Đơn vị

Office Ri Star To

オフィス リスタート

-

Nhân vật · Vai diễn

東堂さん

Diễn viên lồng tiếng

Yamaji Kazuhiro

山路和弘 / やまじ かずひろ

Đơn vị

LAL

LAL (芸能事務所)

-

Nhân vật · Vai diễn

樋口師匠

Diễn viên lồng tiếng

Nakai Kazuya

中井和哉 / なかい かずや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

李白

Diễn viên lồng tiếng

Mugihito

麦人 / むぎひと

Đơn vị

Jagaimo Mura

じゃがいも村

-

Nhân vật · Vai diễn

詭弁論部OB

Diễn viên lồng tiếng

Hofu Mitsuru

豊富満 / ほうふ みつる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

詭弁論部OB

Diễn viên lồng tiếng

Horikoshi Tomisaburo

堀越富三郎 / ほりこし とみさぶろう

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật · Vai diễn

詭弁論部OG

Diễn viên lồng tiếng

Reimi

れいみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

詭弁論部員

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Yuya

広瀬裕也 / ひろせ ゆうや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

詭弁論部員

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Takahiro

島田岳洋 / しまだ たかひろ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

閨房調査団

Diễn viên lồng tiếng

Abe Ryuichi

阿部竜一 / あべ りゅういち

Đơn vị

Nexeed

ネクシード

-