[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 夜桜四重奏 〜ヨザクラカルテット〜Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 夜桜四重奏 〜ヨザクラカルテット〜, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 53 diễn viên, 30 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

53

Nhân vật

30

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

おかみさん

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Shindo Naomi

進藤尚美 / しんどう なおみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

おキクさん

Diễn viên lồng tiếng

Kujira

くじら

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

おばさん

Diễn viên lồng tiếng

Miyakawa Kazuki

みやかわ香月 / みやかわ かづき

Đơn vị

Office-tb

オフィス・ティービー

-

Nhân vật/Vai

おやっさん

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Taro

山口太郎 / やまぐち たろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ことはの友人

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Tomoko

中村知子 / なかむら ともこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ことはの友人

Diễn viên lồng tiếng

Sakuno Airi

咲乃藍里 / さくの あいり

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

ことはの友人

Diễn viên lồng tiếng

Tozuka Rie

戸塚利絵 / とづか りえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ジュンタ

Diễn viên lồng tiếng

Hibi Aiko

日比愛子 / ひび あいこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ジュンタの父

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Dai

松本大 / まつもと だい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ヒメの祖母

Diễn viên lồng tiếng

Mine Atsuko

峰あつ子 / みね あつこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-
漢字

Nhân vật/Vai

岸恭助

「ミナカナ箱根編」 / - コミックス第14 - 16巻OAD付き限定版

Diễn viên lồng tiếng

Ono Daisuke

小野大輔 / おの だいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

岸桃華

「ミナカナ箱根編」 / - コミックス第14 - 16巻OAD付き限定版

Diễn viên lồng tiếng

Tomatsu Haruka

戸松遥 / とまつ はるか

Đơn vị

Music Ray'n

ミュージックレイン

-

Nhân vật/Vai

元老院

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Dai

松本大 / まつもと だい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

元老院

Diễn viên lồng tiếng

Ogino Seiro

荻野晴朗 / おぎの せいろう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

元老院

Diễn viên lồng tiếng

Sakai Keiko

酒井敬幸 / さかい けいこう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

五十音ことは

- コミックス第9 - 11巻、第14 - 16巻OAD付き限定版

Diễn viên lồng tiếng

Sawashiro Miyuki

沢城みゆき / さわしろ みゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

四志村高助

Diễn viên lồng tiếng

Tsuda Kenjiro

津田健次郎 / つだ けんじろう

Đơn vị

Andosutea

アンドステア

-

Nhân vật/Vai

士夏彦八重

Diễn viên lồng tiếng

Kuwatani Natsuko

桑谷夏子 / くわたに なつこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

士夏彦雄飛

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Sachi

松本さち / まつもと さち

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

子供達

Diễn viên lồng tiếng

Kojima Kazuko

こじまかずこ / こじま かずこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

子供達

Diễn viên lồng tiếng

Tateno Kanako

立野香菜子 / たての かなこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

子供達

Diễn viên lồng tiếng

Tozuka Rie

戸塚利絵 / とづか りえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

篠塚英二

Diễn viên lồng tiếng

Tasaka Hideki

田坂秀樹 / たさか ひでき

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

女子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Shimeno Junko

〆野潤子 / しめの じゅんこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

女子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Tomonaga Akane

友永朱音 / ともなが あかね

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

女子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Tozuka Rie

戸塚利絵 / とづか りえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Miyasaka Shunzo

宮坂俊蔵 / みやさか しゅんぞう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

槍桜ヒメ

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Fukuen Misato

福圓美里 / ふくえん みさと

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật/Vai

男の子

Diễn viên lồng tiếng

Tozuka Rie

戸塚利絵 / とづか りえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

町人

Diễn viên lồng tiếng

Akaike Yumiko

赤池裕美子 / あかいけ ゆみこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

町人

Diễn viên lồng tiếng

Kazuma Yoshikazu

一馬芳和 / かずま よしかず

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

町人

Diễn viên lồng tiếng

Maruyama Yu

丸山ゆう / まるやま ゆう

Đơn vị

Bell Production

ベルプロダクション

-

Nhân vật/Vai

町人

Diễn viên lồng tiếng

Miura Junya

三浦潤也 / みうら じゅんや

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

町人

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kaya

三宅華也 / みやけ かや

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

町人

Diễn viên lồng tiếng

Mochizuki Kenichi

望月健一 / もちづき けんいち

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

町人

Diễn viên lồng tiếng

Nishi Hiroko

西宏子 / にし ひろこ

Đơn vị

Bell Production

ベルプロダクション

-

Nhân vật/Vai

町人

Diễn viên lồng tiếng

Nishina Yohei

仁科洋平 / にしな ようへい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

町人

Diễn viên lồng tiếng

Oda Fumi

織田芙実 / おだ ふみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

町人

Diễn viên lồng tiếng

Ogino Seiro

荻野晴朗 / おぎの せいろう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

町人

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguma Takahiko

坂熊孝彦 / さかぐま たかひこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

町人

Diễn viên lồng tiếng

Sato Takuya

佐藤拓也 / さとう たくや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

町人

Diễn viên lồng tiếng

Shitara Mami

したらま美 / したら まみ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

町人

Diễn viên lồng tiếng

Soma Yukito

相馬幸人 / そうま ゆきと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

町人

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Masaru

鈴木賢 / すずき まさる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

町人

Diễn viên lồng tiếng

Tozuka Rie

戸塚利絵 / とづか りえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

店員

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Minoru

白石稔 / しらいし みのる

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

東鈴

Diễn viên lồng tiếng

Matayoshi Ai

又吉愛 / またよし あい

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

比泉秋名

「ミナカナ箱根編」 / - コミックス第14 - 16巻OAD付き限定版

Diễn viên lồng tiếng

Kaji Yuki

梶裕貴 / かじ ゆうき

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Nabei Makiko

鍋井まき子 / なべい まきこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

宝宝蘭店主

Diễn viên lồng tiếng

Tsuji Shinpachi

辻親八 / つじ しんぱち

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

六角

- コミックス第15・16巻DVD付き限定版

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Nobuhiko

岡本信彦 / おかもと のぶひこ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-
0-9

Nhân vật/Vai

2シリーズ

七海アオ

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Saki

藤田咲 / ふじた さき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

槍桜ヒメ

Diễn viên lồng tiếng

Fukuen Misato

福圓美里 / ふくえん みさと

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

館林火奈

Diễn viên lồng tiếng

Inokuchi Yuka

いのくちゆか / いのくち ゆか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

比泉秋名

Diễn viên lồng tiếng

Kaji Yuki

梶裕貴 / かじ ゆうき

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

観月獅堂

Diễn viên lồng tiếng

Kase Yasuyuki

加瀬康之 / かせ やすゆき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

士夏彦八重

Diễn viên lồng tiếng

Kuwatani Natsuko

桑谷夏子 / くわたに なつこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

東鈴

Diễn viên lồng tiếng

Matayoshi Ai

又吉愛 / またよし あい

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

士夏彦雄飛

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Sachi

松本さち / まつもと さち

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

甚六

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

V・じゅり・F

Diễn viên lồng tiếng

Okubo Aiko

大久保藍子 / おおくぼ あいこ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

岸恭助

Diễn viên lồng tiếng

Ono Daisuke

小野大輔 / おの だいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

五十音ことは

Diễn viên lồng tiếng

Sawashiro Miyuki

沢城みゆき / さわしろ みゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

比泉円神 / 七海ギン / ヒダギュウ

Diễn viên lồng tiếng

Seki Tomokazu

関智一 / せき ともかず

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

幼少の秋名

Diễn viên lồng tiếng

Tamura Mutsumi

田村睦心 / たむら むつみ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

岸桃華

Diễn viên lồng tiếng

Tomatsu Haruka

戸松遥 / とまつ はるか

Đơn vị

Music Ray'n

ミュージックレイン

-