[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 夢王国と眠れる100人の王子様 ショートVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 夢王国と眠れる100人の王子様 ショート, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 16 diễn viên, 17 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

16

Nhân vật

17

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

ヴァイリー

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Tatsuhisa

鈴木達央 / すずき たつひさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ヴァスティ

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Okiayu Ryotaro

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ヴィム

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Eguchi Takuya

江口拓也 / えぐち たくや

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ウェディ

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Furukawa Makoto

古川慎 / ふるかわ まこと

Đơn vị

Toy's Factory

トイズファクトリー

-

Nhân vật/Vai

エドモント

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Osaka Ryota

逢坂良太 / おおさか りょうた

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

ザント

Diễn viên lồng tiếng

Umehara Yuuichiro

梅原裕一郎 / うめはら ゆういちろう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ジーク

Diễn viên lồng tiếng

Masuda Toshiki

増田俊樹 / ますだ としき

Đơn vị

Toy's Factory

トイズファクトリー

-

Nhân vật/Vai

シャオ

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Nishiyama Kotaro

西山宏太朗 / にしやま こうたろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ジョシュア

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Morikubo Shotaro

森久保祥太郎 / もりくぼ しょうたろう

Đơn vị

Showtaro Morikubo

森久保祥太郎

-

Nhân vật/Vai

ドロワット

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Nojima Kenji

野島健児 / のじま けんじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ネロ

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Nobuhiko

岡本信彦 / おかもと のぶひこ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

ハルディーン

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Kaito

石川界人 / いしかわ かいと

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

ペコ

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yu

小林ゆう / こばやし ゆう

Đơn vị

Holy Peak

ホーリーピーク

-

Nhân vật/Vai

ペルラ

Diễn viên lồng tiếng

Ichiki Mitsuhiro

市来光弘 / いちき みつひろ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-
漢字

Nhân vật/Vai

桜花

Diễn viên lồng tiếng

Hanae Natsuki

花江夏樹 / はなえ なつき

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

真琴

Diễn viên lồng tiếng

Hanae Natsuki

花江夏樹 / はなえ なつき

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-