Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 天上人とアクト人最後の戦いVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 天上人とアクト人最後の戦い, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 26 diễn viên, 26 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

26

Nhân vật

26

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

日高ユメミ

Diễn viên lồng tiếng

Aizawa Mai

相沢舞 / あいざわ まい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュネ

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Asanuma Shintaro

浅沼晋太郎 / あさぬま しんたろう

Đơn vị

Dandelion

ダンデライオン (企業)

-
E

Nhân vật · Vai diễn

イチコの父

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Endo Daichi

遠藤大智 / えんどう だいち

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ルイ

Diễn viên lồng tiếng

Endo Hiroyuki

遠藤広之 / えんどう ひろゆき

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-
F

Nhân vật · Vai diễn

長老B

Diễn viên lồng tiếng

Fujimoto Yuzuru

藤本譲 / ふじもと ゆずる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
H

Nhân vật · Vai diễn

日高シゲル

Diễn viên lồng tiếng

Hiramatsu Hirokazu

平松広和 / ひらまつ ひろかず

Đơn vị

GadgetLink

ガジェットリンク

-

Nhân vật · Vai diễn

小野イチコ

Diễn viên lồng tiếng

Horikawa Chika

堀川千華 / ほりかわ ちか

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ガス

Diễn viên lồng tiếng

Inada Tetsu

稲田徹 / いなだ てつ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

日高ノゾミ

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kikuko

井上喜久子 / いのうえ きくこ

Đơn vị

Velvet

ベルベットオフィス

-
K

Nhân vật · Vai diễn

艦長

Diễn viên lồng tiếng

Kobushi Nobuyuki

こぶしのぶゆき / こぶし のぶゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

今村スズメ

Diễn viên lồng tiếng

Konno Hiromi

今野宏美 / こんの ひろみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
M

Nhân vật · Vai diễn

トーチェ

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Megumi

松元惠 / まつもと めぐみ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

戸部タカシ

Diễn viên lồng tiếng

Mizuhara Kaoru

水原薫 / みずはら かおる

Đơn vị

-
-
N

Nhân vật · Vai diễn

長老C

Diễn viên lồng tiếng

Nishikawa Ikuo

西川幾雄 / にしかわ いくお

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ムント

Diễn viên lồng tiếng

Ono Daisuke

小野大輔 / おの だいすけ

Đơn vị

-
-
S

Nhân vật · Vai diễn

ライカ

Diễn viên lồng tiếng

Saito Fuko

斎藤楓子 / さいとう ふうこ

Đơn vị

JTB Entertainment

JTBエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

グライ

Diễn viên lồng tiếng

Sato Biichi

佐藤美一 / さとう びいち

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

グリドリ

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Minoru

白石稔 / しらいし みのる

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

パルカ

Diễn viên lồng tiếng

Shirokuma Hiroshi

白熊寛嗣 / しろくま ひろし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

マテュ

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Sugino Tanuki

杉野田ぬき / すぎの たぬき

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-
T

Nhân vật · Vai diễn

高森カズヤ

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Shinya

高橋伸也 / たかはし しんや

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

リュエリ

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Ryoko

田中涼子 / たなか りょうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

イリータ

Diễn viên lồng tiếng

Tsuchiya Maki

土谷麻貴 / つちや まき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

テオ

Diễn viên lồng tiếng

Tsuchiya Toshihide

土屋トシヒデ / つちや としひで

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
U

Nhân vật · Vai diễn

日高チカラ

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Aya

内田彩 / うちだ あや

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-
W

Nhân vật · Vai diễn

グンタール

Diễn viên lồng tiếng

Wakamoto Norio

若本規夫 / わかもと のりお

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-