[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 奥さまは魔法少女Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 奥さまは魔法少女, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 34 diễn viên, 45 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

34

Nhân vật

45

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アキバA

Diễn viên lồng tiếng

Terai Tomoyuki

寺井智之 / てらい ともゆき

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

ヴァレンタイン・ヴァレンティーノ

Diễn viên lồng tiếng

Amano Yuri

天野由梨 / あまの ゆり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

カエルのぬいぐるみ

Diễn viên lồng tiếng

Tobita Nobuo

飛田展男 / とびた のぶお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

さえ

Diễn viên lồng tiếng

Kadowaki Mai

門脇舞以 / かどわき まい

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

シャネ

Diễn viên lồng tiếng

Kadowaki Mai

門脇舞以 / かどわき まい

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ナンパ三男

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Hiroaki

吉田裕秋 / よしだ ひろあき

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật/Vai

ナンパ次男

Diễn viên lồng tiếng

Kawai Tomoya

河相智哉 / かわい ともや

Đơn vị

Bell Production

ベルプロダクション

-

Nhân vật/Vai

ぬいぐるみ達A

Diễn viên lồng tiếng

Saito Jiro

斉藤次郎 / さいとう じろう

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

ぬいぐるみ達C

Diễn viên lồng tiếng

Kobushi Nobuyuki

こぶしのぶゆき / こぶし のぶゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ブルガ

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Akeno

渡辺明乃 / わたなべ あけの

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

フレイア・エマ

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Rika

松本梨香 / まつもと りか

Đơn vị

Sun Music Production

サンミュージックプロダクション

-

Nhân vật/Vai

ゆかり

Diễn viên lồng tiếng

Masu Nozomi

升望 / ます のぞみ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-
漢字

Nhân vật/Vai

綾瀬ゆう子

Diễn viên lồng tiếng

Asano Masumi

浅野真澄 / あさの ますみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

嬉子の母

Diễn viên lồng tiếng

Doi Mika

土井美加 / どい みか

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-

Nhân vật/Vai

議員A

Diễn viên lồng tiếng

Kawai Yoshio

河合義雄 / かわい よしお

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

議員A

Diễn viên lồng tiếng

Saito Jiro

斉藤次郎 / さいとう じろう

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

議員C

Diễn viên lồng tiếng

Kobushi Nobuyuki

こぶしのぶゆき / こぶし のぶゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

議員C

Diễn viên lồng tiếng

Saito Jiro

斉藤次郎 / さいとう じろう

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

吉田恵子

Diễn viên lồng tiếng

Masu Nozomi

升望 / ます のぞみ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

金城うるる / ジョアナ・ゴーチェ

Diễn viên lồng tiếng

Shiratori Yuri

白鳥由里 / しらとり ゆり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

熊のぬいぐるみ

Diễn viên lồng tiếng

Saito Jiro

斉藤次郎 / さいとう じろう

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

桂裕貴

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yu

小林ゆう / こばやし ゆう

Đơn vị

Holy Peak

ホーリーピーク

-

Nhân vật/Vai

後藤小百合

Diễn viên lồng tiếng

Kimoto Orie

樹元オリエ / きもと おりえ

Đơn vị

Goku Geino Production

悟空 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

紅さやか / クルージェ・ギャップ

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Ai

清水愛 / しみず あい

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

細野慎二

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Yuko

橘U子 / たちばな ゆーこ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

坂野美紀

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Kumiko

渡辺久美子 / わたなべ くみこ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

児玉庄一

Diễn viên lồng tiếng

Saito Shiro

斎藤志郎 / さいとう しろう

Đơn vị

Bungakuza

文学座

-

Nhân vật/Vai

若者A

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Daisuke

石川大介 / いしかわ だいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

春日裕美

Diễn viên lồng tiếng

Honda Yoko

本多陽子 / ほんだ ようこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

森野深雪

Diễn viên lồng tiếng

Kadowaki Mai

門脇舞以 / かどわき まい

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

神楽巽

Diễn viên lồng tiếng

Kishio Daisuke

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

清水美香

Diễn viên lồng tiếng

Kugimiya Rie

釘宮理恵 / くぎみや りえ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

赤坂勉

Diễn viên lồng tiếng

Kadowaki Mai

門脇舞以 / かどわき まい

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

浅羽嬉子 / アニエス・ベル

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kikuko

井上喜久子 / いのうえ きくこ

Đơn vị

Velvet

ベルベットオフィス

-

Nhân vật/Vai

浅羽保

Diễn viên lồng tiếng

Kosugi Jurota

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

谷嶋由貴

Diễn viên lồng tiếng

Amano Yuri

天野由梨 / あまの ゆり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

丹羽涼子

Diễn viên lồng tiếng

Hyosei

氷青 / ひょうせい

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-

Nhân vật/Vai

丹羽和樹

Diễn viên lồng tiếng

Yasui Kunihiko

安井邦彦 / やすい くにひこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

長森壮一

Diễn viên lồng tiếng

Tobita Nobuo

飛田展男 / とびた のぶお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

長老

Diễn viên lồng tiếng

Nishikawa Ikuo

西川幾雄 / にしかわ いくお

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

藤森由美子

Diễn viên lồng tiếng

Masu Nozomi

升望 / ます のぞみ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

柏田祐二

Diễn viên lồng tiếng

Nojima Akio

野島昭生 / のじま あきお

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

八百屋

Diễn viên lồng tiếng

Tobita Nobuo

飛田展男 / とびた のぶお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

美杉紀 / マーラ・アックス

Diễn viên lồng tiếng

Hiramatsu Akiko

平松晶子 / ひらまつ あきこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

美杉彩佳

Diễn viên lồng tiếng

Kugimiya Rie

釘宮理恵 / くぎみや りえ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

本平舞子

Diễn viên lồng tiếng

Mine Atsuko

峰あつ子 / みね あつこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Hirakawa Daisuke

平川大輔 / ひらかわ だいすけ

Đơn vị

-
-