[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 妖怪ウォッチVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 妖怪ウォッチ, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 64 diễn viên, 42 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

64

Nhân vật

42

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アナウンサー

テレビ東京

Diễn viên lồng tiếng

Yagi Nanaka

八木菜々花 / やぎ ななか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アンドロイド山田

Diễn viên lồng tiếng

Kakegawa Hirohiko

掛川裕彦 / かけがわ ひろひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

インディ・J

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Hidenori

高橋英則 / たかはし ひでのり

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

ウッフンバイオレット

Diễn viên lồng tiếng

Miyamoto Kanako

宮本佳那子 / みやもと かなこ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

ウッフンピンク

Diễn viên lồng tiếng

Oki Kanae

沖佳苗 / おき かなえ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

ウッフンマゼンダ

Diễn viên lồng tiếng

Fuchigami Mai

渕上舞 / ふちがみ まい

Đơn vị

INCS toenter

インクストゥエンター

-

Nhân vật/Vai

カクリー

Diễn viên lồng tiếng

Hasegawa Nodoka

長谷川暖 / はせがわ のどか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

カップル

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Chikahiro

小林親弘 / こばやし ちかひろ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

キン

Diễn viên lồng tiếng

Yamazaki Banira

山崎バニラ / やまざき バニラ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

クマの母

Diễn viên lồng tiếng

Kaiden Michiko

鷄冠井美智子 / かいでん みちこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

クラブの男

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Yoshihito

佐々木義人 / ささき よしひと

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

サラリーマン

Diễn viên lồng tiếng

Takubo Shuhei

田久保修平 / たくぼ しゅうへい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ジョージ

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Yoshihito

佐々木義人 / ささき よしひと

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

ゾン・ビー・C

Diễn viên lồng tiếng

Sato Takuya

佐藤拓也 / さとう たくや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

なお君のママ

Diễn viên lồng tiếng

Mei

芽衣 / めい

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Kakegawa Hirohiko

掛川裕彦 / かけがわ ひろひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Kyoda Hisako

京田尚子 / きょうだ ひさこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ブレンダ

Diễn viên lồng tiếng

Sawashiro Miyuki

沢城みゆき / さわしろ みゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
漢字

Nhân vật/Vai

仮名坊

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Kunpei

坂本くんぺい / さかもと くんぺい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

元担当

Diễn viên lồng tiếng

Neya Michiko

根谷美智子 / ねや みちこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

司会者

Diễn viên lồng tiếng

Igarashi Hiroko

五十嵐浩子 / いがらし ひろこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

若者

Diễn viên lồng tiếng

Komatsu Shohei

小松昌平 / こまつ しょうへい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

受付のお姉さん

Diễn viên lồng tiếng

Natsuhi Rinko

夏陽りんこ / なつひ りんこ

Đơn vị

Ponte

ポンテ

-

Nhân vật/Vai

重役1

Diễn viên lồng tiếng

Taketora

武虎 / たけとら

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

重役2

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Yoshihito

佐々木義人 / ささき よしひと

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

女カメッパ

Diễn viên lồng tiếng

Sawashiro Miyuki

沢城みゆき / さわしろ みゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

女子

テレビ東京

Diễn viên lồng tiếng

Yagi Nanaka

八木菜々花 / やぎ ななか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

女将

Diễn viên lồng tiếng

Shimoda Rei

下田岺易 / しもだ れい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

節子さん

Diễn viên lồng tiếng

Maruyama Naomi

丸山ナオミ / まるやま ナオミ

Đơn vị

LAL

LAL (芸能事務所)

-

Nhân vật/Vai

千駄ヶ谷剣

Diễn viên lồng tiếng

Togashi Kazumi

冨樫かずみ / とがし かずみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

男子

Diễn viên lồng tiếng

Minase Marika

水瀬まり香 / みなせ まりか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

地縛霊ネコ

Diễn viên lồng tiếng

Okuma Kenta

大隈健太 / おおくま けんた

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

町人

Diễn viên lồng tiếng

Okuma Kenta

大隈健太 / おおくま けんた

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

店員

Diễn viên lồng tiếng

Mei

芽衣 / めい

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

秘書

Diễn viên lồng tiếng

Shimoda Rei

下田岺易 / しもだ れい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

肘肩正治

Diễn viên lồng tiếng

Kitazawa Yo

北沢洋 / きたざわ よう

Đơn vị

Hanagumi Shibai

花組芝居

-

Nhân vật/Vai

理容師

Diễn viên lồng tiếng

Arai Ryohei

新井良平 / あらい りょうへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

竜崎礼二

Diễn viên lồng tiếng

Mogami Tsuguo

最上嗣生 / もがみ つぐお

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
A-Z

Nhân vật/Vai

Mr.スコップ

Diễn viên lồng tiếng

Mei

芽衣 / めい

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

USAピョン

2015年7月 - 2018年3月 / テレビ東京 / 初代

Diễn viên lồng tiếng

Shigemoto Kotori

重本ことり / しげもと ことり

Đơn vị

-
-
0-9

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ジェリー / ギャン・アマカーノ

Diễn viên lồng tiếng

Asakura Eisuke

朝倉栄介 / あさくら えいすけ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

なお / ゴメンダコ

Diễn viên lồng tiếng

Fujiwara Natsumi

藤原夏海 / ふじわら なつみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

認MEN・C / 認MEN / オペレーター / フジワラくん / 黒いオロチ

Diễn viên lồng tiếng

Furushima Kiyotaka

古島清孝 / ふるしま きよたか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

石田三成 / 小佐藤カケル

Diễn viên lồng tiếng

Hatano Wataru

羽多野渉 / はたの わたる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

認MEN・A / 妖怪ウォッチの音声

Diễn viên lồng tiếng

Karasuma Yuuichi

烏丸祐一 / からすま ゆういち

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

コマ母ちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Sato Ai

さとうあい / さとう あい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ギョッピアーラ / フミちゃんの父 / 商店街の妖怪

Diễn viên lồng tiếng

Susaki Shigeyuki

須嵜成幸 / すさき しげゆき

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

未空イナホ / ネコ2世 / しろく魔

Diễn viên lồng tiếng

Yuki Aoi

悠木碧 / ゆうき あおい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

サトちゃん〈林サトコ〉 / フミちゃんの母 / モグモグバーガー店員 / ノリちゃん / サワコ先生 / 伊藤 / しろく魔魔 / チョコボー⑩ / タク 他

Diễn viên lồng tiếng

Aikawa Natsuki

相川奈都姫 / あいかわ なつき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

おにぎり侍 / さかさっ傘 / ねちがえる / かりパックン / 砂夫 / メロンニャン / ふさふさん / 泥ボックン / 迷い車 / ムカムカデ / ヒライ神 / だっせんしゃ / 寝ブタ / カメッパ / マモル / ヤマトボケル / 土蜘蛛 / イケメン / 市名完 / 草くいおとこ / 肉くいおとこ / チョコボー⑦ / 激ドラゴン / 麒麟 / ヨップくん 他

Diễn viên lồng tiếng

Asari Ryota

浅利遼太 / あさり りょうた

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

じんめん犬 / グレるりん / ロボニャン / ロボニャンF型 / わすれん帽 / ナガバナ / 赤鬼 / 青鬼 / 黒鬼 / ナレーション / ナガバナナ / オオクワノ神 / ダイヤニャン / ブラックダイヤニャン / ザンバラ刀 / ネクラマテング / あまのじゃく / プライ丼 / おれリュウ / 矢良瀬古里無 / なぞトキ / ふじのやま / ミツマタノヅチ / ゴクドー / ぎしんあん鬼 / ズルズルづる / アニ鬼 / クワノ武士 / ダラケ刀 / サンデーパパ / かぜカモ / いばる〜ん 他

Diễn viên lồng tiếng

Bando Naoki

坂東尚樹 / ばんどう なおき

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

フミちゃん〈木霊文花〉 / コマさん / コマじろう / ふぶき姫 / 椿姫 / 百鬼姫 / ゆきおんな / トホホギス / ブカッコウ / 死神鳥 / ヨコドリ / はらおどり / フゥミン / お金ナイダー / ブドウニャン / あかなめ / マイッカー / ガチン小僧 / 烏天狗 / 総ナメ / イナホの母 / テッペイ 他

Diễn viên lồng tiếng

Endo Aya

遠藤綾 / えんどう あや

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

トムニャン / 担任の先生 / 黒いジバニャン / 認MEN・B / スットン卿 / ブルックりん / メカオロチ / ナルシス2世 / エディ / ハンゾウ / 恵比寿 / チョコボー(3) 他

Diễn viên lồng tiếng

Fusegawa Kazuhiro

布施川一寛 / ふせがわ かずひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

モレゾウ / おならず者 / しゃれこ婦人 / ジミー / 天狗 / 一つ目小僧 / ピントコーン / 口すべらし / セラピアソレイユ / 熊島ベア美 / 生前のバクロ婆 / シンディ・J / 大ガマ / キズナース / ほむら天狗 / シーラニャンス / いたれりつくせり / 爆音ならし / どっちつかず / テンテコ米 / 虫歯伯爵 / ごまスリー / トキメキビ / TETSUYA / キズナメコ / デビビル / 酒吞童子 / チョコボー(6) / デビビラン / カッパー 他

Diễn viên lồng tiếng

Hino Miho

日野未歩 / ひの みほ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

アイたん / ギャル妖怪 / 吉田 / 司会 / マリぽん / チョコボー⑧ 他

Diễn viên lồng tiếng

Inagawa Eri

稲川英里 / いながわ えり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

フユニャン

Diễn viên lồng tiếng

Kaji Yuki

梶裕貴 / かじ ゆうき

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

しおりちゃん〈中村しおり〉 / ひも爺の孫 / サム / 片桐麗子 / 加藤 / まどか / コウイチ / 先輩ざしきわらし / チョコボー⑤ 他

Diễn viên lồng tiếng

Kobori Yurie

小堀友里絵 / こぼり ゆりえ

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

ぬらりひょん

Diễn viên lồng tiếng

Koyasu Takehito

子安武人 / こやす たけひと

Đơn vị

T's Factory

ティーズファクトリー

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

ジバニャン / ワルニャン / トゲニャン / ブシニャン / ブチニャン / さとりちゃん / よつめ / 聖オカン / 雨女 / ボー坊 / ドキ土器 / カリカリベーコン / モモタロニャン / キンタロニャン / ウラシマニャン / ひじょうぐち / ダメジャー / ニャーミネーター / リー夫人 / ウキウキビ / しどろもどろ 他

Diễn viên lồng tiếng

Kozakura Etsuko

小桜エツコ / こざくら えつこ

Đơn vị

Riru Pota

リル・ポータ

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

ひも爺 / まぼ老師 / ちからモチ / すねスネーク / うんがい鏡 / ミスタームービーン / あせっか鬼 / 笑ウツボ / りもこんかくし / 花さか爺 / なまはげ / 雷オトン / おすべり様 / ドウカク / しきるん蛇 / ロボG / 大蛇のツボ / リアクション大王 / キンカク / さいの目入道 / なまなまはげ / おしっしょう / チョコボー⑨ / 百々目鬼 / くいい爺 他

Diễn viên lồng tiếng

Miyazawa Tadashi

宮澤正 / みやざわ ただし

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

のぼせトンマン / インチキン / キャプテンサンダー / エコロ爺 / ニクヤ鬼 / ふあんかん / カクさん / オッタマゲーター / レインボーン / 決めて魔王 / ストーン / マルダー / こしパンダ / 巨大サンタ 他

Diễn viên lồng tiếng

Murakami Yuya

村上裕哉 / むらかみ ゆうや

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

キュウビ / ヒキコウモリ / ドンヨリーヌ / ケータの母 / キュン太郎 / ネタバレリーナ / まーちゃん〈百舌昌子〉 / ヒューボ / 花子さん / 老いらん / たまのこし / マイマイペース / ガッテンマイヤー / キウイニャン / 冥土野花子 / メカキュウビ / りゅーくん / 裏キュン太 / トジコウモリ / ハルヒコ / メカブちゃん / メグ / ミキ / かたのり親方 / わらえ姉 他

Diễn viên lồng tiếng

Nagata Ryoko

永田亮子 / ながた りょうこ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

クマ / ムリカベ / ハナホ人 / ケータの父 / セミまる / ムダヅカイ / アゲアゲハ / サンタク老師 / まぼ老師 / 一旦ゴメン / だいだらぼっち / ガシャどくろ / ガマンモス / マイティードッグ / あやまり倒し / トーシロサメ / うみぼうず / コロンブス / ポン骨 / むりだ城 / キリスギリス / アイタタタイムズ / あっけら艦 / ミチクサメ / だるまっちょ / ルビーニャン / エルドラゴーン / クロノオーメン / オトナカイ / おでんじん / オオツノノ神 / 鍋島明夫 / ロボハナホ人 / どんどろ / コンブさん / 歯磨貴婦人 / ゴリだるま / 武者かぶと / チョコボー④ / あんのジョー / ぜっこう蝶 / カブキ猿 / チョコバナーナ 他

Diễn viên lồng tiếng

Nara Toru

奈良徹 / なら とおる

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

星風キララ / ダソックス / あしたガール / パッカー / ダイナシー / ダリス / さだお / モヒ美 / モヒ子 / 乙姫 / スノーラビィ / キラコマ / ハリー / デバミ / バニー・ミント / バッド坊や / 激辛ボーイ / ニホンオオカミニャン / やるせナス / ほっとけーキ / デモネード / たいこモチ 他

Diễn viên lồng tiếng

Numakura Manami

沼倉愛美 / ぬまくら まなみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

メラメライオン / オロチ / ツチノコ / うんちく魔 / ガブニャン / ろくろ首 / あつガルル / じゅんちゃん〈羽沢順子〉 / たくっち〈今井たくみ〉 / ロボニャン / てのひらがえし / ミカンニャン / とどろき獅子 / 無茶ぶりっ子 / さむガリ / ぶようじん坊 / 口だけおんな / 一瞬ボーイ / アチャー / ガリ王子 / 油すまし / さきがけの助 他

Diễn viên lồng tiếng

Sasamoto Yuko

笹本優子 / ささもと ゆうこ

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

カンチ〈今田干治〉 / バクロ婆 / でんぱく小僧 / U.S.O. / つまみぐいのすけ / バク / ハク / エミの母 / えこひい鬼 / しわくちゃん / 化け草履 / キジニャン / SFおばあちゃん / 大家ネコ妖怪 / オーバーガー / ナンモナイト / でんじん / じごくミミズク / ひっぱりダコ / かゆかゆ / うらやましろう / ポチッ / おバク様 / 魔ガサス / ババァーン 他

Diễn viên lồng tiếng

Sato Chie

佐藤智恵 / さとう ちえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

万尾獅子 / 河童 / ソレ田社長 / エミの父 / スティーブ・ジョーズ / から傘お化け / アライ魔将 / セバスチャン / スイカニャン / じがじぃさん / モノマネキン / 晴れ男 / エジソン / イヌニャン / レッドJ / 大後悔船長 / じこけん王 / すもうどん / ボー坊 / テンパるンバ / 鬼食い / 御門先生〈5年1組担任〉 / 山田幸典 / 渡鳥彦 / ロボニャンUSA / のらりくらり / ブルジョアG / いのちとり / おとろし / アーノルド / サンタクロース / から傘魔人 / びきゃく / ナレーション 他

Diễn viên lồng tiếng

Sato Kensuke

佐藤健輔 / さとう けんすけ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

ウィスパー / ブチニャン / ヒューリー博士 / ヲタケン / 黒い妖怪ウォッチ / ウィスマロマン

Diễn viên lồng tiếng

Seki Tomokazu

関智一 / せき ともかず

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

ケータ〈天野景太〉 / 圭之介 / 石ノ森ユウカ / フウ2

Diễn viên lồng tiếng

Tomatsu Haruka

戸松遥 / とまつ はるか

Đơn vị

Music Ray'n

ミュージックレイン

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

ホノボーノ / ノガッパ / イケメン犬 / ラストブシニャン / 和尚 / モテヌス / やめたい師 / ドケチング / キライギョ / オニギリくん / ワカメくん / ウォッチ音 / ばくそく / イガイガグリ / 魔ウンテン / ネガディブーン / しょうブシ / 自慢ハッタン / ちらかし家来 / やぶれかぶれ院長 / 焼きおに斬り / つづかな僧 / ハッキング / ヒョウヘンヌ / ベンケイ / なみガッパ / ギーくん / ひとまか仙人 / チョコボー② / もうせん和尚 / インジャネーノ 他

Diễn viên lồng tiếng

Yabe Masahito

矢部雅史 / やべ まさひと

Đơn vị

Office Watanabe

オフィス ワタナベ

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

エミちゃん / リク / チーちゃん / こよみちゃん / まてんし / ざしきわらし / にんぎょ / のっぺら坊 / うらや飯 / つらがわり / シラ切りスズメ / えんらえんら / イチゴニャン / イザナミ / こえんら / コンたん / こんがらギャル / からみぞん / ロボコマ / 獅子まる / バスアナウンス / サルニャン / スピーチ姫 / かたづ家来 / かえりタイ / ナンスカンク / つぶや木 他

Diễn viên lồng tiếng

Yasuno Kiyono

安野希世乃 / やすの きよの

Đơn vị

Avex Pictures

エイベックス・アニメーションレーベルズ

-