[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 姫ちゃんのリボンVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 姫ちゃんのリボン, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 34 diễn viên, 48 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

34

Nhân vật

48

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

いっちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Takayama Minami

高山みなみ / たかやま みなみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

エリカ

Diễn viên lồng tiếng

Otani Ikue

大谷育江 / おおたに いくえ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

オーガスタ

Diễn viên lồng tiếng

Endo Katsuyo

遠藤勝代 / えんどう かつよ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

カミル・ランド

1992年10月 - 1993年12月 / テレビ東京系

Diễn viên lồng tiếng

Daiki Yu

大輝ゆう / だいき ゆう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

カン太郎

Diễn viên lồng tiếng

Kurose Koji

黒瀬浩二 / くろせ こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

クラスメイト

Diễn viên lồng tiếng

Goto Atsushi

後藤敦 / ごとう あつし

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật/Vai

さゆり

Diễn viên lồng tiếng

Aikawa Rikako

愛河里花子 / あいかわ りかこ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

ジュライ

Diễn viên lồng tiếng

Takayama Minami

高山みなみ / たかやま みなみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

テツ

Diễn viên lồng tiếng

Madono Mitsuaki

真殿光昭 / まどの みつあき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Doi Mika

土井美加 / どい みか

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-

Nhân vật/Vai

プロデューサー

Diễn viên lồng tiếng

Mikawa Yuzo

三川雄三 / みかわ ゆうぞう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ポコ太

Diễn viên lồng tiếng

Ikura Kazue

伊倉一恵 / いくら かずえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

マッシー

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Chika

坂本千夏 / さかもと ちか

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ゆみ子

Diễn viên lồng tiếng

Okamura Akemi

岡村明美 / おかむら あけみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

ライジア

Diễn viên lồng tiếng

Goto Atsushi

後藤敦 / ごとう あつし

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật/Vai

レン

Diễn viên lồng tiếng

Mikawa Yuzo

三川雄三 / みかわ ゆうぞう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ロベリア

Diễn viên lồng tiếng

Mayama Ako

真山亜子 / まやま あこ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-
漢字

Nhân vật/Vai

王妃様

Diễn viên lồng tiếng

Doi Mika

土井美加 / どい みか

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-

Nhân vật/Vai

岡田

Diễn viên lồng tiếng

Tobita Nobuo

飛田展男 / とびた のぶお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

鬼瓦権三

Diễn viên lồng tiếng

Sawa Ritsuo

沢りつお / さわ りつお

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật/Vai

結花のおばさん

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Natsumi

佐々木菜摘 / ささき なつみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

五利重美

Diễn viên lồng tiếng

Amano Yuri

天野由梨 / あまの ゆり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

五利重夫

Diễn viên lồng tiếng

Ikemizu Michihiro

池水通洋 / いけみず みちひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

五利陽子

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Kei

はやみけい / はやみ けい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

高島

Diễn viên lồng tiếng

Oda Yusei

織田優成 / おだ ゆうせい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

国王の声

Diễn viên lồng tiếng

Shibata Hidekatsu

柴田秀勝 / しばた ひでかつ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

支倉浩一

1992年10月 - 1993年12月 / テレビ東京

Diễn viên lồng tiếng

Kusanagi Tsuyoshi

草彅剛 / くさなぎ つよし

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

初音

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kikuko

井上喜久子 / いのうえ きくこ

Đơn vị

Velvet

ベルベットオフィス

-

Nhân vật/Vai

小林大地

1992年10月 - 1993年12月 / テレビ東京系

Diễn viên lồng tiếng

Daiki Yu

大輝ゆう / だいき ゆう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Kashiwakura Tsutomu

カシワクラツトム / カシワクラ ツトム

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

森愛美

Diễn viên lồng tiếng

Endo Katsuyo

遠藤勝代 / えんどう かつよ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

森太郎

Diễn viên lồng tiếng

Takayama Minami

高山みなみ / たかやま みなみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

真佐子

Diễn viên lồng tiếng

Yajima Akiko

矢島晶子 / やじま あきこ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

星野まゆり

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yuko

小林優子 / こばやし ゆうこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

聖結花

Diễn viên lồng tiếng

Toma Yumi

冬馬由美 / とうま ゆみ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

大地の祖父

Diễn viên lồng tiếng

Mikawa Yuzo

三川雄三 / みかわ ゆうぞう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

大地の母

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Natsumi

佐々木菜摘 / ささき なつみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

第13話・14話:草彅剛(本人)

1992年10月 - 1993年12月 / テレビ東京

Diễn viên lồng tiếng

Kusanagi Tsuyoshi

草彅剛 / くさなぎ つよし

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

日比野ひかる

Diễn viên lồng tiếng

Mayama Ako

真山亜子 / まやま あこ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

野々原愛子

Diễn viên lồng tiếng

Shiratori Yuri

白鳥由里 / しらとり ゆり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

野々原花子

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Kei

はやみけい / はやみ けい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

野々原花子

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Yuko

佐々木優子 / ささき ゆうこ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

野々原太郎

Diễn viên lồng tiếng

Sato Masamichi

佐藤政道 / さとう まさみち

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật/Vai

野々原姫子

Diễn viên lồng tiếng

Otani Ikue

大谷育江 / おおたに いくえ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

有坂静

Diễn viên lồng tiếng

Koyasu Takehito

子安武人 / こやす たけひと

Đơn vị

T's Factory

ティーズファクトリー

-