Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 宇宙なんちゃら こてつくんVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 宇宙なんちゃら こてつくん, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 44 diễn viên, 71 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

44

Nhân vật

71

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

アツコ

Diễn viên lồng tiếng

Haruse Natsumi

春瀬なつみ / はるせ なつみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

アニマル総理大臣

Diễn viên lồng tiếng

Borukenoota

ボルケーノ太田 / ボルケーノおおた

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アラン

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Ryota

鈴木崚汰 / すずき りょうた

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

アランの父

Diễn viên lồng tiếng

Nishiyama Shinya

西山慎哉 / にしやま しんや

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật · Vai diễn

アランの友だち

Diễn viên lồng tiếng

Nakashima Takuya

中島卓也 / なかしま たくや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アランの友だち

Diễn viên lồng tiếng

Wakabayashi Yu

若林佑 / わかばやし ゆう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

アルマ博士

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yu

小林ゆう / こばやし ゆう

Đơn vị

Holy Peak

ホーリーピーク

-

Nhân vật · Vai diễn

イズミ先生

Diễn viên lồng tiếng

Nishi Kensuke

西健亮 / にし けんすけ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ウパ星人

Diễn viên lồng tiếng

Ito Ayasa

伊藤彩沙 / いとう あやさ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ウラガワくん

Diễn viên lồng tiếng

Sugita Tomokazu

杉田智和 / すぎた ともかず

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ウラガワくんの母

Diễn viên lồng tiếng

Shoji Ayu

東海林亜祐 / しょうじ あゆ

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật · Vai diễn

おじいさん

Diễn viên lồng tiếng

Okazaki Masahiro

岡崎雅紘 / おかざき まさひろ

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

お客さん

Diễn viên lồng tiếng

Ageishi Naoyuki

上石直行 / あげいし なおゆき

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật · Vai diễn

お客さん

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Koki

櫻井皓基 / さくらい こうき

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật · Vai diễn

お客さん

Diễn viên lồng tiếng

Shoji Ayu

東海林亜祐 / しょうじ あゆ

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật · Vai diễn

ガイド

Diễn viên lồng tiếng

Nishiyama Shinya

西山慎哉 / にしやま しんや

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật · Vai diễn

カステラ

Diễn viên lồng tiếng

Hiromatsu Serika

弘松芹香 / ひろまつ せりか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カナ先生

Diễn viên lồng tiếng

Orikasa Fumiko

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

キヌエ

Diễn viên lồng tiếng

Fuzuki Kun

文月くん / ふづき くん

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

クミコ

Diễn viên lồng tiếng

Taira Masumi

平ますみ / たいら ますみ

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật · Vai diễn

ケズル先生

Diễn viên lồng tiếng

チョー

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

こてつ

Diễn viên lồng tiếng

Fujiwara Natsumi

藤原夏海 / ふじわら なつみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

こてつのお父さん

Diễn viên lồng tiếng

Nagano Shinji

長野伸二 / ながの しんじ

Đơn vị

YU-RIN PRO

ゆーりんプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

こてつのお母さん

Diễn viên lồng tiếng

Kishimoto Momoe

岸本百恵 / きしもと ももえ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

じいちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Kappei

山口勝平 / やまぐち かっぺい

Đơn vị

Goku Geino Production

悟空 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェーン

Diễn viên lồng tiếng

Akiho Saeko

秋保佐永子 / あきほ さえこ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

じっちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Tamai Yuki

玉井勇輝 / たまい ゆうき

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

ソウ

Diễn viên lồng tiếng

Terai Saori

寺依沙織 / てらい さおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

トサカ

Diễn viên lồng tiếng

Sakata Shogo

坂田将吾 / さかた しょうご

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

トビオ

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Tsuyoshi

小山剛志 / こやま つよし

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

ナンシー

Diễn viên lồng tiếng

Akiho Saeko

秋保佐永子 / あきほ さえこ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニコ

Diễn viên lồng tiếng

Enoki Junya

榎木淳弥 / えのき じゅんや

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật · Vai diễn

ニコの父

Diễn viên lồng tiếng

Wakabayashi Yu

若林佑 / わかばやし ゆう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ぴーと

Diễn viên lồng tiếng

Borukenoota

ボルケーノ太田 / ボルケーノおおた

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ひかる

Diễn viên lồng tiếng

Taketatsu Ayana

竹達彩奈 / たけたつ あやな

Đơn vị

Ancheri

アンシェリ

-

Nhân vật · Vai diễn

ひかるの兄

Diễn viên lồng tiếng

Nishi Kensuke

西健亮 / にし けんすけ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ひでお

Diễn viên lồng tiếng

Kitajima Zenki

北島善紀 / きたじま ぜんき

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ホウ

Diễn viên lồng tiếng

Terai Saori

寺依沙織 / てらい さおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ぼうや

Diễn viên lồng tiếng

Shibata Mei

柴田芽衣 / しばた めい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ぼうや

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Takako

田中貴子 / たなか たかこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

マイちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Hiromatsu Serika

弘松芹香 / ひろまつ せりか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

マイちゃんの母

Diễn viên lồng tiếng

Fuzuki Kun

文月くん / ふづき くん

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

マナ

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Kanata

田中奏多 / たなか かなた

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

マルコ

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Aino

島田愛野 / しまだ あいの

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

みちこ

Diễn viên lồng tiếng

Ito Ayasa

伊藤彩沙 / いとう あやさ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ムー

Diễn viên lồng tiếng

Hiromatsu Serika

弘松芹香 / ひろまつ せりか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

メガネ

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Koki

櫻井皓基 / さくらい こうき

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤスジ

Diễn viên lồng tiếng

Borukenoota

ボルケーノ太田 / ボルケーノおおた

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ルー

Diễn viên lồng tiếng

Tamaki Masashi

玉木雅士 / たまき まさし

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ルー父

Diễn viên lồng tiếng

Tsuyuzaki Wataru

露崎亘 / つゆざき わたる

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

レン

Diễn viên lồng tiếng

Terai Saori

寺依沙織 / てらい さおり

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

異星人

Diễn viên lồng tiếng

Oochi Akane

大内茜 / おおうち あかね

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật · Vai diễn

宇宙飲食科の先生

Diễn viên lồng tiếng

Terai Saori

寺依沙織 / てらい さおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

宇宙船のガイド

Diễn viên lồng tiếng

Shoji Ayu

東海林亜祐 / しょうじ あゆ

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật · Vai diễn

宇宙船の乗客

Diễn viên lồng tiếng

Nishiyama Shinya

西山慎哉 / にしやま しんや

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật · Vai diễn

宇宙船の乗客

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Takuma

吉田拓真 / よしだ たくま

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật · Vai diễn

円盤さん

Diễn viên lồng tiếng

Sugita Tomokazu

杉田智和 / すぎた ともかず

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

学生

Diễn viên lồng tiếng

Borukenoota

ボルケーノ太田 / ボルケーノおおた

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

学生

Diễn viên lồng tiếng

Hiromatsu Serika

弘松芹香 / ひろまつ せりか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

学生

Diễn viên lồng tiếng

Hoshino Keigo

星乃圭吾 / ほしの けいご

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật · Vai diễn

学生

Diễn viên lồng tiếng

Ito Ayasa

伊藤彩沙 / いとう あやさ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

学生

Diễn viên lồng tiếng

Nakashima Takuya

中島卓也 / なかしま たくや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

学生

Diễn viên lồng tiếng

Shoji Ayu

東海林亜祐 / しょうじ あゆ

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật · Vai diễn

学生

Diễn viên lồng tiếng

Wakabayashi Yu

若林佑 / わかばやし ゆう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

管制官

Diễn viên lồng tiếng

Nishiyama Shinya

西山慎哉 / にしやま しんや

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật · Vai diễn

宮下文具店 店主

Diễn viên lồng tiếng

Wakabayashi Yu

若林佑 / わかばやし ゆう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

教材ビデオのナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Nishi Kensuke

西健亮 / にし けんすけ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

研究者

Diễn viên lồng tiếng

Borukenoota

ボルケーノ太田 / ボルケーノおおた

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

研究者

Diễn viên lồng tiếng

Kitajima Zenki

北島善紀 / きたじま ぜんき

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

校長先生

Diễn viên lồng tiếng

Aoyama Yutaka

青山穣 / あおやま ゆたか

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

子ども

Diễn viên lồng tiếng

Oochi Akane

大内茜 / おおうち あかね

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật · Vai diễn

社長

Diễn viên lồng tiếng

Nishi Kensuke

西健亮 / にし けんすけ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

商店街のおじさん

Diễn viên lồng tiếng

Nakashima Takuya

中島卓也 / なかしま たくや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Diễn viên lồng tiếng

Shoji Ayu

東海林亜祐 / しょうじ あゆ

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật · Vai diễn

青果店店主

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Koki

櫻井皓基 / さくらい こうき

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật · Vai diễn

税理士

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Koki

櫻井皓基 / さくらい こうき

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật · Vai diễn

店員

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Koki

櫻井皓基 / さくらい こうき

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật · Vai diễn

店員

Diễn viên lồng tiếng

Tsuyuzaki Wataru

露崎亘 / つゆざき わたる

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

部長

Diễn viên lồng tiếng

Tsuyuzaki Wataru

露崎亘 / つゆざき わたる

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

報道陣

Diễn viên lồng tiếng

Nishiyama Shinya

西山慎哉 / にしやま しんや

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật · Vai diễn

本人

NHK Eテレ

Diễn viên lồng tiếng

Takeda Shinji

武田真治 / たけだ しんじ

Đơn vị

Horipro

ホリプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

夢の中の先生

Diễn viên lồng tiếng

Kishimoto Momoe

岸本百恵 / きしもと ももえ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-