[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 宇宙兄弟Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 宇宙兄弟, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 96 diễn viên, 185 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

96

Nhân vật

185

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アポ

Diễn viên lồng tiếng

Sawashiro Miyuki

沢城みゆき / さわしろ みゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

アマンティ・パテル

Diễn viên lồng tiếng

Tsunematsu Ayumi

恒松あゆみ / つねまつ あゆみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

アラン

Diễn viên lồng tiếng

Yukinari Toa

行成とあ / ゆきなり とあ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

アレクサンダー・ニコラス・フィリッポス・メディナカロス

Diễn viên lồng tiếng

Tokumoto Eiichiro

徳本英一郎 / とくもと えいいちろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

イヴァン・トルストイ

Diễn viên lồng tiếng

Tsuji Shinpachi

辻親八 / つじ しんぱち

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

ウェイトレス

Diễn viên lồng tiếng

Nagasaki Hitomi

長﨑瞳 / ながさき ひとみ

Đơn vị

Studio A-Cat

Studio A-CAT

-

Nhân vật/Vai

ウォルター・ゲイツ

Diễn viên lồng tiếng

Bifu Hitoshi

上別府仁資 / びふ ひとし

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

エディ妻

Diễn viên lồng tiếng

Miyazawa Kiyoko

宮沢きよこ / みやざわ きよこ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

エミーリア

Diễn viên lồng tiếng

Masuoka Yuko

増岡裕子 / ますおか ゆうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

おじい

Diễn viên lồng tiếng

Obana Kanji

尾花かんじ / おばな かんじ

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật/Vai

おばあ

Diễn viên lồng tiếng

Osawa Yoko

大澤洋子 / おおさわ ようこ

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật/Vai

オバー・スミス

Diễn viên lồng tiếng

Taura Tamaki

田浦環 / たうら たまき

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

おやじドライバー

Diễn viên lồng tiếng

Karasuma Yuuichi

烏丸祐一 / からすま ゆういち

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

オリガ・トルスタヤ

Diễn viên lồng tiếng

Ise Mariya

伊瀬茉莉也 / いせ まりや

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

オリビア

Diễn viên lồng tiếng

Nagata Miyuki

長田美雪 / ながた みゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ガザエフ

Diễn viên lồng tiếng

Hayashi Kazuyoshi

林和良 / はやし かずよし

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

カップル女

Diễn viên lồng tiếng

Mori Ayaka

森綾香 / もり あやか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

カルロ・グレコ

Diễn viên lồng tiếng

Shingaki Tarusuke

新垣樽助 / しんがき たるすけ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

カレン・ジョーンズ

Diễn viên lồng tiếng

Kohinata Miwa

小日向みわ / こひなた みわ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

カレン・ジョーンズ

Diễn viên lồng tiếng

Kohinata Miwa

小日向みわ / こひなた みわ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

カレンキャット

Diễn viên lồng tiếng

Sawashiro Miyuki

沢城みゆき / さわしろ みゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

キャスター

Diễn viên lồng tiếng

Nagata Masayasu

永田昌康 / ながた まさやす

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

キャプコム

Diễn viên lồng tiếng

Shiga Madoka

志賀麻登佳 / しが まどか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

クラウド

Diễn viên lồng tiếng

Azuma Kazuyoshi

東和良 / あずま かずよし

Đơn vị

Ai Takuto

アイ・タクト

-

Nhân vật/Vai

クリス

Diễn viên lồng tiếng

Nagasaki Hitomi

長﨑瞳 / ながさき ひとみ

Đơn vị

Studio A-Cat

Studio A-CAT

-

Nhân vật/Vai

サイモン

Diễn viên lồng tiếng

Shiga Madoka

志賀麻登佳 / しが まどか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ザック・マコンネル

Diễn viên lồng tiếng

Manmosu Nishio

マンモス西尾 / まんもす にしお

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

シェイン・マグワン

Diễn viên lồng tiếng

Manmosu Nishio

マンモス西尾 / まんもす にしお

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ジェーソン・バトラー

Diễn viên lồng tiếng

Tachiki Fumihiko

立木文彦 / たちき ふみひこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ジェーソン・バトラー

Diễn viên lồng tiếng

Tachiki Fumihiko

立木文彦 / たちき ふみひこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ジェニファー

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Yuko

橘U子 / たちばな ゆーこ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

ジョージ・マグワイア

Diễn viên lồng tiếng

Seko Takamaru

世古陽丸 / せこ たかまる

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật/Vai

ジョージ・ラブ

Diễn viên lồng tiếng

Oba Takeshi

大羽武士 / おおば たけし

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật/Vai

ジョセフ・トレンス

Diễn viên lồng tiếng

Ishikari Yuki

石狩勇気 / いしかり ゆうき

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

ジョニー

Diễn viên lồng tiếng

Ito Eiji

伊藤栄次 / いとう えいじ

Đơn vị

SSP

エスエスピー

-

Nhân vật/Vai

スタッフ

Diễn viên lồng tiếng

Hano Daizu

羽野だい豆 / はの だいず

Đơn vị

CENTENARIA

センテナリア

-

Nhân vật/Vai

スタッフ

Diễn viên lồng tiếng

Yanagisawa Kenji

柳澤健次 / やなぎさわ けんじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

せりかの父 / 伊東凛平

Diễn viên lồng tiếng

Takashina Toshitsugu

髙階俊嗣 / たかしな としつぐ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

せりかの母/伊東まちこ

Diễn viên lồng tiếng

Natsuki Mana

夏生磨菜 / なつき まな

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật/Vai

ダイソンJr

Diễn viên lồng tiếng

Nakanishi Toshiharu

中西としはる / なかにし としはる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

タクシーの運転手

Diễn viên lồng tiếng

Hachisuka Tomotaka

蜂須賀智隆 / はちすか ともたか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

タック・ラベル

Diễn viên lồng tiếng

Shiga Madoka

志賀麻登佳 / しが まどか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

タック・ラベル

Diễn viên lồng tiếng

Shiga Madoka

志賀麻登佳 / しが まどか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ダニエル・モリソン

Diễn viên lồng tiếng

Uo Ken

魚建 / うお けん

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

ダミアン・クウェラー

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Tsuchida Hiroshi

土田大 / つちだ ひろし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ダミアン・クウェラー

Diễn viên lồng tiếng

Tsuchida Hiroshi

土田大 / つちだ ひろし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ダミアンの妻

Diễn viên lồng tiếng

Nagata Miyuki

長田美雪 / ながた みゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

タリー

Diễn viên lồng tiếng

Yamahata Rei

山端零 / やまはた れい

Đơn vị

YU-RIN PRO

ゆーりんプロ

-

Nhân vật/Vai

ツンツン頭の少年

Diễn viên lồng tiếng

Hirai Sachie

平井祥恵 / ひらい さちえ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ティム

Diễn viên lồng tiếng

Yukinari Toa

行成とあ / ゆきなり とあ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

デニールピッグ

Diễn viên lồng tiếng

Hirata Hiroaki

平田広明 / ひらた ひろあき

Đơn vị

Hiratapurodakushonjapan

ひらたプロダクションジャパン

-

Nhân vật/Vai

デンバー社職員

Diễn viên lồng tiếng

Kato Seiji

加藤清司 / かとう せいじ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

トッティ

Diễn viên lồng tiếng

Kaji Masato

梶雅人 / かじ まさと

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

トニー・エイズム

Diễn viên lồng tiếng

Manmosu Nishio

マンモス西尾 / まんもす にしお

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

トミー・ジェイ

Diễn viên lồng tiếng

Fusegawa Kazuhiro

布施川一寛 / ふせがわ かずひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Takayama Minami

高山みなみ / たかやま みなみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ネットワーク担当管制官

Diễn viên lồng tiếng

Miyamoto Takahiro

宮本崇弘 / みやもと たかひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

バーテン

Diễn viên lồng tiếng

Manmosu Nishio

マンモス西尾 / まんもす にしお

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

バディ・ウォーターズ

Diễn viên lồng tiếng

Tochi Hiroki

東地宏樹 / とうち ひろき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

バディゴリラ

Diễn viên lồng tiếng

Hirata Hiroaki

平田広明 / ひらた ひろあき

Đơn vị

Hiratapurodakushonjapan

ひらたプロダクションジャパン

-

Nhân vật/Vai

バトラーイーグル

Diễn viên lồng tiếng

Hirata Hiroaki

平田広明 / ひらた ひろあき

Đơn vị

Hiratapurodakushonjapan

ひらたプロダクションジャパン

-

Nhân vật/Vai

ハロルド

Diễn viên lồng tiếng

Koyanagi Ryokan

小柳良寛 / こやなぎ りょうかん

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ピコ・ノートン

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Hochu

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

Đơn vị

Crazy Box

クレイジーボックス

-

Nhân vật/Vai

ヒビット

Diễn viên lồng tiếng

Ken

KENN / ケン

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ビンセント・ボールド

Diễn viên lồng tiếng

Tsuda Kenjiro

津田健次郎 / つだ けんじろう

Đơn vị

Andosutea

アンドステア

-

Nhân vật/Vai

フィリップ・ルイス

Diễn viên lồng tiếng

Kusunoki Taiten

楠大典 / くすのき たいてん

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

フィリップ・ルイス

Diễn viên lồng tiếng

Kusunoki Taiten

楠大典 / くすのき たいてん

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

ブライアン・ジェイ

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Akio

大塚明夫 / おおつか あきお

Đơn vị

Topone

トッポーネ

-

Nhân vật/Vai

ブライアン・ジェイ

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Akio

大塚明夫 / おおつか あきお

Đơn vị

Topone

トッポーネ

-

Nhân vật/Vai

フレディ・サターン

Diễn viên lồng tiếng

Nishi Rintaro

西凜太朗 / にし りんたろう

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

フレディ・サターン

Diễn viên lồng tiếng

Nishi Rintaro

西凜太朗 / にし りんたろう

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

フレディドッグ

Diễn viên lồng tiếng

Hirata Hiroaki

平田広明 / ひらた ひろあき

Đơn vị

Hiratapurodakushonjapan

ひらたプロダクションジャパン

-

Nhân vật/Vai

ベティ・レイン

Diễn viên lồng tiếng

Sugimoto Yu

杉本ゆう / すぎもと ゆう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

マイク・デイビス

Diễn viên lồng tiếng

Ishikari Yuki

石狩勇気 / いしかり ゆうき

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

マイケル・エアロフ

Diễn viên lồng tiếng

Karasuma Yuuichi

烏丸祐一 / からすま ゆういち

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

マット

Diễn viên lồng tiếng

Kohinata Miwa

小日向みわ / こひなた みわ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ママ

Diễn viên lồng tiếng

Matsui Eriko

松井恵理子 / まつい えりこ

Đơn vị

Dax International

ダックスインターナショナル

-

Nhân vật/Vai

マリアン

Diễn viên lồng tiếng

Masuoka Yuko

増岡裕子 / ますおか ゆうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

マルコム・エルキン

Diễn viên lồng tiếng

Nagata Masayasu

永田昌康 / ながた まさやす

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ミレーナー

Diễn viên lồng tiếng

Nagasaki Hitomi

長﨑瞳 / ながさき ひとみ

Đơn vị

Studio A-Cat

Studio A-CAT

-

Nhân vật/Vai

モリソンの助手

Diễn viên lồng tiếng

Miura Hirokazu

三浦博和 / みうら ひろかず

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ラリー・バイソン

Diễn viên lồng tiếng

Kawahara Yoshihisa

川原慶久 / かわはら よしひさ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

ランチディレクター

Diễn viên lồng tiếng

Tokumoto Eiichiro

徳本英一郎 / とくもと えいいちろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ランニングマシンの音声

Diễn viên lồng tiếng

Mori Fumie

森史絵 / もり ふみえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

リック

Diễn viên lồng tiếng

Okitsu Kazuyuki

興津和幸 / おきつ かずゆき

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật/Vai

リンダ・クリフ

Diễn viên lồng tiếng

Yukinari Toa

行成とあ / ゆきなり とあ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

リンダ・クリフ

Diễn viên lồng tiếng

Yukinari Toa

行成とあ / ゆきなり とあ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

レッサーリンダ

Diễn viên lồng tiếng

Sawashiro Miyuki

沢城みゆき / さわしろ みゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
A-Z

Nhân vật/Vai

AD

Diễn viên lồng tiếng

Kohinata Miwa

小日向みわ / こひなた みわ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

CMナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Takeda Koji

武田幸史 / たけだ こうじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

CMロゴ

Diễn viên lồng tiếng

Nakanishi Toshiharu

中西としはる / なかにし としはる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

JAXAガイド

Diễn viên lồng tiếng

Nagata Miyuki

長田美雪 / ながた みゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

JAXA幹部

Diễn viên lồng tiếng

Nakanishi Toshiharu

中西としはる / なかにし としはる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

JAXA職員

Diễn viên lồng tiếng

Nagata Masayasu

永田昌康 / ながた まさやす

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

JAXA先輩ガイド

Diễn viên lồng tiếng

Hirai Sachie

平井祥恵 / ひらい さちえ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

NASAオペレーター

Diễn viên lồng tiếng

Hachisuka Tomotaka

蜂須賀智隆 / はちすか ともたか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

NASA幹部B

Diễn viên lồng tiếng

Tokumoto Eiichiro

徳本英一郎 / とくもと えいいちろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

NASA職員

Diễn viên lồng tiếng

Nagata Masayasu

永田昌康 / ながた まさやす

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

TVドラマの女

Diễn viên lồng tiếng

Mori Ayaka

森綾香 / もり あやか

Đơn vị

-
-