Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 小さなバイキングVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 小さなバイキング, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 30 diễn viên, 35 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

30

Nhân vật

35

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

エスキモーの長老

Diễn viên lồng tiếng

Amenomori Masashi

雨森雅司 / あめのもり まさし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

バルターク

Diễn viên lồng tiếng

Amenomori Masashi

雨森雅司 / あめのもり まさし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
H

Nhân vật · Vai diễn

スノッペ

Diễn viên lồng tiếng

Hirokawa Taichiro

広川太一郎 / ひろかわ たいちろう

Đơn vị

-
-
I

Nhân vật · Vai diễn

シンジバット

Diễn viên lồng tiếng

Ichikawa Osamu

市川治 / いちかわ おさむ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ブルートゥース人

Diễn viên lồng tiếng

Iizuka Shozo

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ボッカ

Diễn viên lồng tiếng

Kamo Yoshihisa

加茂喜久 / かも よしひさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

いじわるスベン

初代

Diễn viên lồng tiếng

Kato Masayuki

加藤正之 / かとう まさゆき

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

グンナル

Diễn viên lồng tiếng

Kato Osamu

加藤治 / かとう おさむ

Đơn vị

Kiraboshi

希楽星

-

Nhân vật · Vai diễn

ウローブじいさん

Diễn viên lồng tiếng

Kitamura Kouichi

北村弘一 / きたむら こういち

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

クレール

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Kiyoshi

小林清志 / こばやし きよし

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ビッケ

Diễn viên lồng tiếng

Kuri Yoko

栗葉子 / くり ようこ

Đơn vị

-
-
M

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Masuyama Eiko

増山江威子 / ますやま えいこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

チッチ

Diễn viên lồng tiếng

Matsukane Yoneko

松金よね子 / まつかね よねこ

Đơn vị

Knockout

ノックアウト (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルガリアの市長

Diễn viên lồng tiếng

Miyauchi Kohei

宮内幸平 / みやうち こうへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ノーグッド

Diễn viên lồng tiếng

Murakoshi Ichiro

村越伊知郎 / むらこし いちろう

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-
N

Nhân vật · Vai diễn

イルバ

Diễn viên lồng tiếng

Nakanishi Taeko

中西妙子 / なかにし たえこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ファクセ

Diễn viên lồng tiếng

Nishio Toku

西尾徳 / にしお とく

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ドーレム

Diễn viên lồng tiếng

Nomoto Reizo

野本礼三 / のもと れいぞう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ブルガリアの隊長

Diễn viên lồng tiếng

Nomoto Reizo

野本礼三 / のもと れいぞう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ボッカ

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Nomoto Reizo

野本礼三 / のもと れいぞう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Nomoto Reizo

野本礼三 / のもと れいぞう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

牢番

Diễn viên lồng tiếng

Nomoto Reizo

野本礼三 / のもと れいぞう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

狼

Diễn viên lồng tiếng

Nomoto Reizo

野本礼三 / のもと れいぞう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

船長

Diễn viên lồng tiếng

Nomoto Reizo

野本礼三 / のもと れいぞう

Đơn vị

-
-
O

Nhân vật · Vai diễn

代官

Diễn viên lồng tiếng

Ohira Toru

大平透 / おおひら とおる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

チルダ

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Mari

岡本茉利 / おかもと まり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

王様

Diễn viên lồng tiếng

Omiya Teiji

大宮悌二 / おおみや ていじ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

いじわるスベン

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Chikao

大塚周夫 / おおつか ちかお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
S

Nhân vật · Vai diễn

チューレ

Diễn viên lồng tiếng

Satomi Takashi

里見たかし / さとみ たかし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

スベルケル

Diễn viên lồng tiếng

Shiomi Ryusuke

塩見竜介 / しおみ りゅうすけ

Đơn vị

Gurupueito

ぐるーぷえいと

-
T

Nhân vật · Vai diễn

スノーレ

Diễn viên lồng tiếng

Takiguchi Junpei

滝口順平 / たきぐち じゅんぺい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アザラシのヒャルマール

Diễn viên lồng tiếng

Tatekabe Kazuya

たてかべ和也 / たてかべ かずや

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ハルバル

Diễn viên lồng tiếng

Tomita Kosei

富田耕生 / とみた こうせい

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

ウルメ

Diễn viên lồng tiếng

Wakui Setsuo

和久井節緒 / わくい せつお

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ゴルム

Diễn viên lồng tiếng

Yashiro Shun

八代駿 / やしろ しゅん

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-
Khác

Nhân vật · Vai diễn

ヤンバ

Diễn viên lồng tiếng

相模太郎

Đơn vị

-
-