Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 少女☆歌劇 レヴュースタァライトVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 少女☆歌劇 レヴュースタァライト, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 12 diễn viên, 17 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

12

Nhân vật

17

Mẫu

0

YouTube

0

H

Nhân vật · Vai diễn

雨宮詩音

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Saya

広瀬さや / ひろせ さや

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-
K

Nhân vật · Vai diễn

芸術論の先生

Diễn viên lồng tiếng

Kodaira Yuki

小平有希 / こだいら ゆうき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

愛城華恋

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Momoyo

小山百代 / こやま ももよ

Đơn vị

Atoreizu

アトレイズ

-

Nhân vật · Vai diễn

愛城華恋

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Momoyo

小山百代 / こやま ももよ

Đơn vị

Atoreizu

アトレイズ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

クラスメイト

Diễn viên lồng tiếng

Mano Ayumi

真野あゆみ / まの あゆみ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

剣崎真琴

Diễn viên lồng tiếng

Mano Ayumi

真野あゆみ / まの あゆみ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

吉永明里

Diễn viên lồng tiếng

Mano Ayumi

真野あゆみ / まの あゆみ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-
N

Nhân vật · Vai diễn

中学の先生

Diễn viên lồng tiếng

Nabatame Hitomi

生天目仁美 / なばため ひとみ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

櫻木麗

Diễn viên lồng tiếng

Nazuka Kaori

名塚佳織 / なづか かおり

Đơn vị

-
-
O

Nhân vật · Vai diễn

音声案内

Diễn viên lồng tiếng

Ominami Yuki

大南友希 / おおみなみ ゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

香子の母

Diễn viên lồng tiếng

Ominami Yuki

大南友希 / おおみなみ ゆき

Đơn vị

-
-
S

Nhân vật · Vai diễn

ジュディ・ナイトレー

Diễn viên lồng tiếng

Saito Fuko

斎藤楓子 / さいとう ふうこ

Đơn vị

JTB Entertainment

JTBエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

眞井霧子

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Shinomiya Asuka

篠宮あすか / しのみや あすか

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Diễn viên lồng tiếng

Sonoyama Hikari

園山ひかり / そのやま ひかり

Đơn vị

Pony Canyon

ポニーキャニオン

-
T

Nhân vật · Vai diễn

B組美術

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Emiri

橘えみり / たちばな えみり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

クラスメイト

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Emiri

橘えみり / たちばな えみり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Emiri

橘えみり / たちばな えみり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

遠藤郁美

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Emiri

橘えみり / たちばな えみり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

B組小道具

Diễn viên lồng tiếng

Terada Haruna

寺田晴名 / てらだ はるな

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

B組生徒A

Diễn viên lồng tiếng

Terada Haruna

寺田晴名 / てらだ はるな

Đơn vị

-