Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 巌窟王Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 巌窟王, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 64 diễn viên, 64 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

64

Nhân vật

64

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

アルベール

少年時代

Diễn viên lồng tiếng

Endo Aya

遠藤綾 / えんどう あや

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

アルベール・ド・モルセール子爵

Diễn viên lồng tiếng

Fukuyama Jun

福山潤 / ふくやま じゅん

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァランティーヌ・ド・ヴィルフォール

2004年10月5日 - 2005年3月29日

Diễn viên lồng tiếng

Miura Junko

三浦純子 / みうら じゅんこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

エクレール船長

Diễn viên lồng tiếng

Saito Shiro

斎藤志郎 / さいとう しろう

Đơn vị

Bungakuza

文学座

-

Nhân vật · Vai diễn

エデ

에데

Diễn viên lồng tiếng

Yajima Akiko

矢島晶子 / やじま あきこ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

エドワール・ド・ヴィルフォール

Diễn viên lồng tiếng

Kito Noriko

鬼頭典子 / きとう のりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

エマニュエル

Diễn viên lồng tiếng

Obayashi Yohei

大林洋平 / おおばやし ようへい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

エロイーズ・ド・ヴィルフォール

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Kumiko

渡辺久美子 / わたなべ くみこ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

カヴァルカンティ

Diễn viên lồng tiếng

Seki Tomokazu

関智一 / せき ともかず

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

ガスパール・カドルッス

Diễn viên lồng tiếng

Tobita Nobuo

飛田展男 / とびた のぶお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェラール・ド・ヴィルフォール主席判事

Diễn viên lồng tiếng

Akimoto Yosuke

秋元羊介 / あきもと ようすけ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョヴァンニ・ベルッチオ

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Koji

石井康嗣 / いしい こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ダングラール

Diễn viên lồng tiếng

Tsuji Shinpachi

辻親八 / つじ しんぱち

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

デピネー将軍

フランツの父

Diễn viên lồng tiếng

Shimura Tomoyuki

志村知幸 / しむら ともゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

テレザ

Diễn viên lồng tiếng

Shirakami Naoko

白神直子 / しらかみ なおこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ノワルティエ・ド・ヴィルフォール

Diễn viên lồng tiếng

Nagata Hirotake

永田博丈 / ながた ひろたけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

バティスタン

Diễn viên lồng tiếng

Tobita Nobuo

飛田展男 / とびた のぶお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ビクトリア・ド・ダングラール

Diễn viên lồng tiếng

Matsui Naoko

松井菜桜子 / まつい なおこ

Đơn vị

Up and up's

アップアンドアップス

-

Nhân vật · Vai diễn

フェルナン・ド・モルセール将軍

Diễn viên lồng tiếng

Kosugi Jurota

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

フランツ

少年時代

Diễn viên lồng tiếng

Hanba Tomoe

半場友恵 / はんば ともえ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

フランツ・デピネー男爵

Diễn viên lồng tiếng

Hirakawa Daisuke

平川大輔 / ひらかわ だいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

フランツの母

Diễn viên lồng tiếng

Ono Eri

大野エリ / おおの えり

Đơn vị

Liberta

リベルタ (ナレータープロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

フロントマン

Diễn viên lồng tiếng

Shingaki Tarusuke

新垣樽助 / しんがき たるすけ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ペッポ

Diễn viên lồng tiếng

Nakahara Mai

中原麻衣 / なかはら まい

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

ペピーノ

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Tsuyoshi

小山剛志 / こやま つよし

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

ボーシャン

Diễn viên lồng tiếng

Shiratori Tetsu

白鳥哲 / しらとり てつ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

マクシミリアン・モレル

Diễn viên lồng tiếng

Inada Tetsu

稲田徹 / いなだ てつ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ミシェル

Diễn viên lồng tiếng

Natsuki Rio

夏樹リオ / なつき りお

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

メイド

Diễn viên lồng tiếng

Sugimoto Yu

杉本ゆう / すぎもと ゆう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

メイド1

Diễn viên lồng tiếng

Higuchi Akari

樋口あかり / ひぐち あかり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

メイド1

Diễn viên lồng tiếng

Konno Keiko

金野恵子 / こんの けいこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

メイド2

Diễn viên lồng tiếng

Sawada Toshiko

沢田敏子 / さわだ としこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

メイド3

Diễn viên lồng tiếng

Kodama Ayaka

兒玉彩伽 / こだま あやか

Đơn vị

Liberta

リベルタ (ナレータープロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

メルセデス

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kikuko

井上喜久子 / いのうえ きくこ

Đơn vị

Velvet

ベルベットオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

モンテ・クリスト伯爵 / エドモン・ダンテス

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Joji

中田譲治 / なかた じょうじ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ユージェニー・ド・ダングラール

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Chie

中村千絵 / なかむら ちえ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

リュシアン・ドプレー

Diễn viên lồng tiếng

Domon Jin

土門仁 / どもん じん

Đơn vị

Etsuko Kozakura

小桜エツコ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルイジ・ヴァンパ

Diễn viên lồng tiếng

Sobami Tamio

側見民雄 / そばみ たみを

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

レポーター

Diễn viên lồng tiếng

Fujii Keisuke

藤井啓輔 / ふじい けいすけ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

巌窟王

Diễn viên lồng tiếng

Torii Rintaro

鳥井林太朗 / とりい りんたろう

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

記者1

Diễn viên lồng tiếng

Imaruoka Atsushi

伊丸岡篤 / いまるおか あつし

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

記者2

Diễn viên lồng tiếng

Katogi Satoshi

加藤木賢志 / かとうぎ さとし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

語り手

Diễn viên lồng tiếng

Torii Rintaro

鳥井林太朗 / とりい りんたろう

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

公証人

Diễn viên lồng tiếng

Sato Haruo

佐藤晴男 / さとう はるお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

黒衣の男

Diễn viên lồng tiếng

Kawai Tomoya

河相智哉 / かわい ともや

Đơn vị

Bell Production

ベルプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

罪人1

Diễn viên lồng tiếng

Saito Jiro

斉藤次郎 / さいとう じろう

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

罪人2

Diễn viên lồng tiếng

Saizen Tadahisa

西前忠久 / さいぜん ただひさ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

司書

Diễn viên lồng tiếng

Konno Keiko

金野恵子 / こんの けいこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Nagai Noa

永井乃愛 / ながい のあ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Saiki Miho

斉木美帆 / さいき みほ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

執行人

Diễn viên lồng tiếng

Hoshino Takanori

星野貴紀 / ほしの たかのり

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

女性キャスター

Diễn viên lồng tiếng

Nagasawa Miki

長沢美樹 / ながさわ みき

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

人々

Diễn viên lồng tiếng

Higuchi Hirosumi

樋口宏澄 / ひぐち ひろすみ

Đơn vị

Pro-Fit

プロ・フィット

-

Nhân vật · Vai diễn

人々

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Haruka

木村はるか / きむら はるか

Đơn vị

Herring Bone

ヘリンボーン (芸能事務所)

-

Nhân vật · Vai diễn

人々

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Kosuke

小林康介 / こばやし こうすけ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

人々

Diễn viên lồng tiếng

Konno Mahiru

近野真昼 / こんの まひる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

人々

Diễn viên lồng tiếng

Sugisaki Ryo

杉崎亮 / すぎさき りょう

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

店主

Diễn viên lồng tiếng

Okada Yoshihiro

岡田吉弘 / おかだ よしひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

年配メイド

Diễn viên lồng tiếng

Sawada Toshiko

沢田敏子 / さわだ としこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

部下

Diễn viên lồng tiếng

Nagamatsu Hiroshi

長松ひろし / ながまつ ひろし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

部下

Diễn viên lồng tiếng

Okuda Keijin

奥田啓人 / おくだ けいじん

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

補佐官

Diễn viên lồng tiếng

Kawai Tomoya

河相智哉 / かわい ともや

Đơn vị

Bell Production

ベルプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

門番2

Diễn viên lồng tiếng

Murozono Takehiro

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

門番3

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Yoji

上田燿司 / うえだ ようじ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

友人

Diễn viên lồng tiếng

Awazu Takatsugu

粟津貴嗣 / あわづ たかつぐ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

老神父

Diễn viên lồng tiếng

Sobami Tamio

側見民雄 / そばみ たみを

Đơn vị

-
A-Z

Nhân vật · Vai diễn

G侯爵夫人

Diễn viên lồng tiếng

Natsuki Rio

夏樹リオ / なつき りお

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-